Mỗi bài
thơ là điểm khởi đầu
(Nhà văn, nhà nghiên cứu và phê bình văn học Lê Huy Hòa thực hiện phỏng vấn)

Nhà văn, nhà NC và phê bình VH Lê Huy Hòa – Ảnh: NVCC.
Thưa nhà thơ Mai Văn Phấn! Chúng tôi rất
vinh dự được trò chuyện trực tiếp với ông về hành trình sáng tạo và những suy
nghĩ sâu sắc của ông về văn chương. Những chia sẻ của ông sẽ là tư liệu quý giá
cho bạn đọc yêu thơ, cho các nhà nghiên cứu và cho thế hệ trẻ đang bước vào con
đường văn học. Xin phép được bắt đầu cuộc trò chuyện.
NHỮNG BƯỚC ĐẦU
TIÊN
Câu
hỏi 1: Thưa nhà thơ, ông sinh năm 1955 tại Kim Sơn, Ninh Bình
- một vùng quê ven biển giàu truyền thống văn hóa. Ký ức tuổi thơ nào đã in đậm
nhất trong tâm trí ông, và những ký ức ấy đã ảnh hưởng thế nào đến hồn thơ của
ông sau này?
– Mai Văn Phấn (MVP): Từ thuở nhỏ, tôi đã sống trong cảm giác đất
đai luôn chuyển mình. Ở quê tôi, đất thay đổi từng ngày nhờ bàn tay con người
và nhịp sóng biển. Việc quai đê lấn biển được khởi phát từ thời Doanh điền sứ
Nguyễn Công Trứ (1778–1858); đến thế hệ tôi, vẫn nối tiếp hành trình mở đất,
rửa mặn, cải tạo, gieo trồng... Quê ngoại tôi sát chân sóng. Mỗi sáng thức dậy,
tôi thường nhìn thấy lớp phù sa vàng mật mà thủy triều để lại trước nhà. Khi ấy
tôi chưa hiểu hết ý nghĩa lịch sử và địa lý của vùng đất, nhưng cảm nhận sự vận
động kỳ diệu của thiên nhiên và con người nơi đây. Hình ảnh đất và sóng từ đó
trở thành những cổ mẫu trong sáng tác của tôi. Tôi từng viết “Chờ nảy lá mầm/
Gió mang mặt đất đi”. Có lẽ từ rất sớm, tôi đã mang theo đất đai quê hương như
một phần bản thể của mình.
Câu
hỏi 2: Ông từng chia sẻ về tuổi thơ trong một gia đình Công
giáo, được bà nội dạy dỗ bằng những câu chuyện dân gian và tình yêu thương.
Nhưng đọc thơ ông, người ta còn cảm nhận rất rõ một Phật tính sâu lắng, từ bi.
Có thể nói, ông được nuôi dưỡng bởi nhiều dòng mạch văn hóa và tâm linh: từ
Kito giáo, Phật giáo đến văn hóa dân gian Việt Nam. Sự cộng hưởng đặc biệt này
đã tạo nên một nền tảng tâm linh đa chiều và sâu sắc trong thơ ông như thế nào?
– MVP: Tuổi thơ tôi lớn lên trong những lời cầu nguyện và không khí
thánh lễ Công giáo. Điều đọng lại sâu nhất là cảm thức về sự bao dung và tha
thứ – niềm tin rằng con người có thể được cứu rỗi bằng tình yêu thương của
Thiên Chúa và của đồng loại. Niềm tin ấy nuôi dưỡng tôi ý thức về phẩm giá con
người và khả năng tái sinh. Cùng với đó là những câu chuyện dân gian bà tôi kể
– một thế giới không phân chia rạch ròi giữa hữu hình và vô hình. Cây cỏ, dòng
sông, con vật đều có linh hồn. Con người sống trong sự giao cảm với vạn vật.
Cảm thức ấy khiến thiên nhiên trong thơ tôi là một sinh thể đang cùng con người
vận động. Phật giáo đến với tôi như một hành trình tự chiêm nghiệm. Cái tôi
không phải một thực thể cố định. Ý thức ấy giúp tôi buông bớt những ràng buộc
của bản ngã, để thơ mở ra không gian rộng hơn. Có lẽ sự tĩnh lặng, lòng từ bi
và tinh thần tỉnh thức trong thơ tôi bắt nguồn từ đó. Còn Đạo Mẫu, cùng mạch
văn hóa dân gian Việt Nam, cho tôi cảm quan về tính Mẹ và cội nguồn. Đất, nước,
bầu trời là những thực thể mang linh tính, bao dung và chở che. Ba nguồn mạch
tôn giáo ấy hòa vào nhau, tạo nên thế giới quan và cảm quan thẩm mỹ của tôi.
Câu
hỏi 3: Năm 1974, ông nhập ngũ, trải qua gần 8 năm trong quân
ngũ. Những năm tháng ấy đã để lại dấu ấn gì trong con người và trong thơ ông?
Có bài thơ nào viết trực tiếp về giai đoạn này không?
– MVP: Tôi nhập ngũ năm 19 tuổi, hơn một năm chứng kiến sự tàn khốc
của chiến tranh. Có những đồng đội hôm qua còn trò chuyện, hôm sau đã không còn
nữa. Có những vùng đất bị cày xới đến mức không nhận ra hình hài ban đầu. Chiến
tranh để lại trong tôi vết hằn sâu, ý thức rằng con người có thể bị đẩy đến tận
cùng giới hạn. Sự đối diện trần trụi với mất mát ấy buộc tôi nhanh chóng trưởng
thành; tuổi trẻ nhường chỗ cho cái nhìn khác về tồn tại, khắc nghiệt, nhưng
tỉnh táo và không còn ảo tưởng. Giai đoạn ấy tôi có làm thơ. Nhưng đó là những
bài thơ của một người trẻ đang loay hoay tìm tiếng nói riêng. Chiến tranh không
xuất hiện trong thơ tôi sau đó thành đề tài chủ đạo, nhưng ẩn ức thấm vào chiều
sâu suy tưởng. Có lẽ chính vì từng đi qua bóng tối, tôi càng khao khát tìm kiếm
trong thơ những dấu hiệu của tái sinh.
Câu
hỏi 4: Năm 1983, ông được cử sang tu nghiệp tại Trường Đại
học Sư phạm Maxim Gorky ở Minsk (nay là Đại học Sư phạm Quốc gia Belarus mang
tên M. Tank). Đây là lần đầu tiên ông đặt chân đến châu Âu. Trải nghiệm ấy đã
mở ra cho ông những chân trời mới như thế nào về văn hóa và nghệ thuật?
– MVP: Năm ấy, tôi bước vào không gian hoàn toàn khác với những gì
mình từng trải qua; khác về khí hậu, ánh sáng, cảnh quan, đặc biệt khác về nhịp
sống và tư duy. Tôi có dịp đến một số nước cộng hòa thuộc Liên bang Xô viết cũ.
Một trong những ấn tượng sâu sắc nhất là chuyến thăm thủ đô Kiev của Ucraina.
Tôi đứng giữa Kiev cổ với những mái vòm nhà thờ, viếng thăm khu mộ các tu sĩ từ
thế kỷ XI, rồi lại bước sang Kiev mới với nhịp sống hiện đại. Sự song hành giữa
cũ và mới ở đó ấy khiến tôi suy nghĩ nhiều về cách một nền văn hóa gìn giữ ký
ức mà vẫn hướng về phía trước. Các thầy cô giáo người Nga và Belarus đã khai mở
cho tôi nhãn quan mới về thế giới, về văn hóa và văn học. Tôi học được tinh
thần nghiêm cẩn trong nghiên cứu và cách tiếp cận tác phẩm từ cấu trúc nội tại.
Thời gian ấy, tôi chủ yếu ghi chép, quan sát và tự đặt mình vào những va đập
của các tầng văn hóa khác biệt.
VỀ TƯ TƯỞNG NGHỆ
THUẬT
Câu
hỏi 5: Ông được biết đến như một nhà thơ không ngừng cách
tân. Vậy theo ông, "cách tân" trong thơ ca có nghĩa là gì? Đó có phải
là sự đoạn tuyệt hay là sự tiếp nối và phát triển từ truyền thống?
– MVP: Với tôi, cách tân thơ là hệ quả tự nhiên khi cách biểu đạt cũ
không còn đủ sức chuyên chở trải nghiệm mới. Người nghệ sĩ phải dám rời bỏ
chính mình của hôm qua, của thói quen và cả những vùng an toàn. Đó là hành động
tự vượt thoát. Tôi cũng không quan niệm cách tân là đoạn tuyệt với truyền
thống. Truyền thống giống như tầng địa chất sâu nuôi dưỡng rễ cây. Nhưng nếu chỉ lặp lại nó, thơ sẽ tự đóng
khung trong những quán tính đã định hình. Vì thế, cách tân là cuộc đối thoại
liên tục với quá khứ, lắng nghe, thẩm thấu và đi tiếp bằng kinh nghiệm sống và
ý thức nghệ thuật của thời đại mình.
Câu
hỏi 6: Trong các tiểu luận của mình, ông thường nhắc đến khái
niệm "không gian thơ" và sự chuyển từ "hình học phẳng" sang
"hình học không gian". Ông có thể giải thích cụ thể hơn về quan niệm
này và lấy ví dụ từ chính sáng tác của mình để minh họa?
– MVP: Có thể hiểu không gian thơ là một trường năng lượng, nơi các
thi ảnh và nhịp điệu tương tác, va đập, mở ra những chiều kích cảm nhận. “Hình
học phẳng” là kiểu tổ chức dựa trên một trục diễn tiến tương đối ổn định: cảm
xúc, câu chuyện hay ý tưởng được triển khai theo một hướng nhất quán. Bài thơ “Hồn
nhiên” tôi viết năm 1990 có đoạn:
Khi tôi ngủ
say hồn ra khỏi xác
Lâng lâng
trên những cánh hoa
Lang thang
như xưa lúc mẹ vắng nhà
Quên thể
xác đăm chiêu lầm lũi.
Chủ thể “tôi” ở đây chuyển động qua các
trạng thái. Dòng ý thức ấy vận hành theo quỹ đạo có thể hình dung trên cùng một
mặt phẳng. Còn “hình học không gian” là khi
bài thơ được cấu trúc như một khối đa chiều, các lớp thời gian chồng lên nhau,
hữu hình và vô hình đồng hiện; cái tôi không đứng ở trung tâm mà hòa vào một
chỉnh thể rộng hơn. Người đọc có thể đến với bài thơ từ nhiều hướng. Xin dẫn
bài thơ ba câu “Hoa bưởi” viết năm 2012:
Hương trong vườn
Tiếng chim khách
Từng chùm
Ba câu thơ trên không phụ thuộc vào một chủ thể dẫn dắt. Mỗi
thi ảnh đứng độc lập như những điểm đặt cách nhau trong không gian, nhưng giữa
chúng tồn tại lực liên kết. “Hương” thuộc về khứu giác, “tiếng chim” đánh thức
thính giác, “từng chùm” mở ra hình khối cụ thể. Sự dị biệt ấy tạo nên một vùng
giao thoa. “Từng chùm” không gọi đích danh hoa bưởi, nhưng khiến toàn bộ không
gian quy tụ. Người đọc tự hoàn tất cấu trúc ấy. Sự chuyển đổi cấu trúc không
gian thơ là hành trình từ biểu đạt cảm xúc sang kiến tạo một trường năng lượng,
nơi bài thơ không còn là mặt phẳng diễn đạt mà trở thành một thực thể có chiều
sâu.
Câu
hỏi 7: Ông từng viết: "Mỗi bài thơ là một định nghĩa
riêng về thơ". Câu nói này gợi cho chúng ta nghĩ đến sự đa dạng và phong
phú của thơ ca. Vậy với riêng ông, thơ là gì? Và một bài thơ hay, theo ông, cần
hội tụ những yếu tố nào?
– MVP: Khi viết, tôi thường để chính bài thơ tự do hình thành quy
luật nội tại của nó. Với tôi, mỗi bài thơ là một cấu trúc sống động của ý thức,
một từ trường được hình thành từ ngôn ngữ. Nó có áp lực riêng, quỹ đạo riêng,
và nhiều khi dẫn người viết đi xa hơn dự tính ban đầu. Tôi đặt hình ảnh vào một
không gian mở, để giữa chúng hình thành những tương tác tự thân. Trong quá
trình ấy, cái tôi không còn là trung tâm cố định, mà được phân tán, hòa vào một
chỉnh thể rộng hơn – thiên nhiên, ký ức, ánh sáng, bóng tối, và vô vàn mối liên
hệ khác của tồn tại. Một bài thơ hay, theo tôi, trước hết phải thiết lập được
một cấu trúc tất yếu, nghĩa là mọi yếu tố trong đó đều có lý do để tồn tại.
Nhưng cấu trúc ấy không khép kín; nó phải tạo ra một đời sống khác, đủ sức soi
chiếu và làm lệch đi những thói quen cảm nhận thông thường về hiện thực. Thơ
vừa tái cấu trúc thế giới trong một không gian tinh khiết hơn, vừa mở ra một hệ
hình tri nhận mới.
Câu
hỏi 8: Ông có cho rằng thơ ca cần phải "dễ hiểu"
hay không? Làm thế nào để dung hòa giữa tính "khó hiểu" của thơ cách
tân và nhu cầu tiếp nhận của đông đảo bạn đọc?
– MVP: Bài thơ dễ hay khó hiểu không phải mục đích của người làm
thơ. Tôi viết bởi thời điểm ấy không thể viết khác. Vấn đề nằm ở mức độ trung
thực của bài thơ với cấu trúc nội tại của nó. Cái gọi là “khó hiểu” thường xuất
hiện khi bài thơ vận hành theo một trật tự khác với thói quen tiếp nhận quen
thuộc. Thơ hiện đại thường không đưa ra một thông điệp đóng kín, mà thiết lập
không gian để người đọc bước vào và đồng kiến tạo. Tôi không nghĩ đến việc dung
hòa theo nghĩa thỏa hiệp. Bài thơ đạt tới tính tất yếu nội tại sẽ tự tìm được
người đọc. Thơ không phải là sản phẩm hướng đến mọi đối tượng, mà là một cuộc
gặp gỡ; và mọi cuộc gặp đích thực đều đòi hỏi sự tương ứng từ mọi phía.
Câu
hỏi 9: Trong bối cảnh thơ ca Việt Nam đương đại, ông thấy đâu
là những khuynh hướng chính? Và ông tự nhận mình thuộc khuynh hướng nào?
– MVP: Thơ Việt Nam đương đại đang vận động trong không gian đa
thanh, nơi nhiều khuynh hướng cùng tồn tại và tương tác. Có dòng thơ tiếp nối
mạch trữ tình truyền thống, vẫn lấy cảm xúc và trải nghiệm cá nhân làm trục
chính trong cấu trúc. Có dòng nghiêng về tự sự và phản tỉnh lịch sử, coi bài
thơ như một hình thức suy tư. Bên cạnh đó là những tìm tòi theo hướng hiện đại
và hậu hiện đại, với nỗ lực làm mới ngôn ngữ, phá vỡ tuyến tính quen thuộc và
mở rộng không gian biểu đạt. Sự song hành ấy khiến diện mạo thơ hôm nay trở nên
phong phú và đa dạng. Nhưng có lẽ chính trong những va đập và khác biệt ấy,
tiếng nói cá nhân càng có cơ hội được xác lập. Tôi không nghĩ nhiều đến việc
mình thuộc khuynh hướng nào. Trong quá trình viết, tôi chỉ cảm nhận một nhu cầu
mở rộng cấu trúc bài thơ, để nó có thể dung hợp được nhiều lớp thời gian và cảm
thức. Nếu có thể gọi tên, thì đó là nỗ lực hướng tới sự hiện đại, nhưng không
tách rời nền tảng văn hóa đã nuôi dưỡng mình.
VỀ HÀNH TRÌNH
SÁNG TẠO VÀ CÁ TÍNH NGHỆ THUẬT
Câu
hỏi 10: Bài thơ "Thuốc đắng" được ông coi là điểm
khởi đầu thực sự. Điều gì làm nên sự khác biệt của bài thơ này so với những
sáng tác trước đó? Và ông có ngờ rằng nó sẽ gây ra những phản ứng trái chiều
đến vậy?
– MVP: “Thuốc đắng” ra đời từ một trải
nghiệm không thể né tránh, và chính điều đó đã khiến tôi nhìn việc viết theo
cách khác. Trước đó, tôi vẫn còn loay hoay trong quỹ đạo quen thuộc. Với bài
thơ này, tôi viết gần như theo bản năng; đó là khoảnh khắc nếu không viết ra,
tôi nghĩ mình khó có thể yên ổn. Sự khác biệt, có lẽ, nằm ở việc tôi
để cảm xúc hiển lộ trong trạng thái nguyên sơ nhất, không còn tìm cách điều
chỉnh hay làm dịu nó. Về sau, tôi nhận ra “Thuốc đắng” đã buộc mình phải suy
nghĩ nghiêm túc hơn về bản chất của hành vi sáng tạo. Còn những phản ứng trái chiều khi bài thơ được công bố, tôi không
quá bận tâm.
Khi một tác phẩm đã rời khỏi tay người viết, nó có đời sống riêng.
Câu
hỏi 11: Nhìn lại hành trình hơn 40 năm sáng tác từ cột mốc
"Thuốc đắng" đó, ông thấy mình đã trải qua những "khúc cua"
nào? Đâu là những bước ngoặt quan trọng nhất về thi pháp và tư tưởng?
– MVP: Nhìn lại, tôi thấy một quá trình
dịch chuyển thi pháp từ cấu trúc đơn tuyến sang mô hình đa tuyến. Ở giai đoạn đầu,
thơ tôi chủ yếu vận hành theo nguyên tắc biểu đạt cảm xúc trực tiếp; cái tôi trữ
tình giữ vị trí trung tâm, cấu trúc bài thơ thiên về tuyến tính, với sự phát
triển tương đối liền mạch của hình ảnh và ý tưởng. “Khúc cua” đầu tiên có thể xác định từ tập thơ “Giọt nắng”
đến “Nghi lễ nhận tên”. Từ đây, bài thơ trở thành một cấu trúc ký hiệu, trong
đó hình ảnh và biểu tượng hoạt động như những điểm giao cắt nơi nhiều tầng liên tưởng
đồng thời hiện diện. Tính đa thanh và sự phân tầng thời
gian dần xuất hiện; chủ thể trữ tình không còn độc quyền phát ngôn, mà được đặt
trong tương quan rộng hơn với không gian văn hóa và lịch sử. Bước ngoặt quan
trọng nhất, với tôi, là khi bắt đầu viết tập “Vách nước”. Ở tập này, tôi chủ
động gia tăng tính liên văn bản, tính biểu tượng và cấu trúc không gian. Bài
thơ được tổ chức như một trường nghĩa mở, nơi các lớp ký ức, hiện tại và vô
thức cùng tồn tại trong một chỉnh thể phi trung tâm. Sự chuyển dịch ấy đồng
thời thay đổi về tư tưởng, từ cái tôi biểu đạt sang cái tôi tự ý thức và giải
cấu trúc. Đó là sự chuyển hóa từ thi pháp biểu hiện sang thi pháp kiến tạo.
Câu
hỏi 12: Nói về những bước ngoặt thi pháp, đáng chú ý nhất có lẽ
là trường ca "Thời tái chế" và liên khúc "Hình đám cỏ". Có
thể nói "Thời tái chế" là đỉnh cao của sự phá vỡ cấu trúc truyền
thống theo tinh thần hậu hiện đại, còn "Hình đám cỏ" lại là sự cách
tân ở chiều sâu tư tưởng về sự hòa quyện giữa con người với thiên nhiên và tâm
linh. Khi công bố những tác phẩm mang tính "cách mạng" thi pháp như
vậy, ông có lo ngại về phản ứng của người đọc không? Và đến nay, ông có hài
lòng với những gì mình đã thể hiện?
– MVP: Tôi từng nói thơ đến với mình như
một “Ơn Gọi”, nhưng không phải sự may mắn hay ngẫu hứng. Nó đòi hỏi một trạng
thái chuẩn bị lâu dài, không phải bằng đề cương hay kế hoạch cụ thể, mà bằng sự
dồn nén của những ám ảnh. Với “Thời tái chế”, tôi ý thức rất
rõ việc phá vỡ cấu trúc truyền thống của trường ca: phân mảnh, giễu nhại, chồng
lớp diễn ngôn, giải trung tâm cái tôi. Đó là nhu cầu kiếm tìm một cấu trúc phù
hợp với cảm thức thời đại. Còn “Hình đám cỏ” lại đi theo một hướng khác: tiết
giảm diễn ngôn, phân tán cái tôi, để con người có thể hòa vào tự nhiên và chiều
kích tâm linh. Khi công bố những tác phẩm ấy, tôi không lo ngại phản ứng của
người đọc. Người viết, theo tôi, chỉ cần trung thành đến cùng với sự thôi thúc
nội tại của mình.
Câu
hỏi 13: Khi chuyển từ giai đoạn sáng tác này sang giai đoạn
khác, ông thường gặp những khó khăn gì? Có bao giờ ông rơi vào trạng thái
"bí" ý tưởng, không biết viết gì? Và ông đã vượt qua những giai đoạn
khủng hoảng ấy như thế nào?
– MVP: Mỗi khi kết thúc một giai đoạn sáng tác, tôi thường cảm giác cơ
thể mình rỗng ra, chữ nghĩa tuột đi đâu mất. Trạng thái ấy giống như bị đẩy
xuống cái hố sâu, loay hoay mãi mà chưa lên được. Những lúc ấy, nếu nóng vội sẽ
càng bế tắc. Tôi kiên nhẫn đọc lại các tác giả mà mình yêu thích một cách hệ
thống, để quan sát cách họ vượt thoát, cách họ khai mở những vỉa tầng sáng tạo
mới. Tôi khao khát được chuyển sang một tình trạng khác. Và có lẽ điều quan
trọng nhất khi ấy là giữ được khát vọng sáng tạo, giống như mong đợi nguồn nước
để nuôi dưỡng tâm hồn mình.
Câu
hỏi 14: Ông từng nói: "Từ bỏ một thói quen thẩm mỹ, thay
đổi một thi pháp, luôn là cuộc vật lộn nhọc nhằn, đầy cam go, có thể nói đó là
cuộc cách mạng nổ ra bên trong kẻ sáng tạo". Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn
về một "cuộc cách mạng" nội tâm như thế trong hành trình của mình
không?
– MVP: Cuộc cách mạng nội tâm bắt đầu từ sự nghi ngờ chính mình. Khi
một lối viết đã trở nên trơn tru và an toàn, tôi hiểu rằng mình phải rời bỏ nó.
Có giai đoạn tôi viết rồi xóa gần như toàn bộ bản thảo, vì cảm thấy nó vẫn
thuộc về quán tính cũ. Cảm giác ấy giống như tự tay tháo dỡ căn nhà mình từng
dày công xây dựng. Nhưng chỉ khi dám chấp nhận sự trống rỗng hoang mang ấy, một
cấu trúc khác mới có thể hình thành. Với tôi, sáng tạo là quá trình tự phủ định
để không lặp lại chính mình.
Câu
hỏi 15: Trong thơ ông, có một cái "tôi" rất rõ nhưng
cũng rất đa diện. Có khi là người cha lo lắng cho con ("Thuốc đắng"),
có khi là người chiêm nghiệm về thiên nhiên ("Con chào mào"), có khi
là người suy tư về thế sự ("Thời tái chế"). Ông có chủ ý xây dựng
những "cái tôi" khác nhau ấy không, hay chúng tự nhiên xuất hiện?
– MVP: Tôi không chủ ý xây dựng những cái “tôi” khác nhau, mà luôn
trung thực với những trạng thái tồn tại của mình trong từng thời điểm. Có lúc
đời sống gia đình trở thành điểm quy chiếu nội tâm, có lúc thiên nhiên mở ra
không gian chiêm nghiệm khác, và cũng có lúc những biến động xã hội buộc tôi
phải suy tư sâu hơn về thân phận con người. Trong mỗi giai đoạn, một phương
diện nổi lên mạnh hơn và đòi hỏi được cất tiếng. Tôi không sắp đặt chúng, mà để
hoàn cảnh sống và trải nghiệm tự định hình giọng điệu. Nếu có một sợi dây xuyên
suốt, thì đó là quá trình tự ý thức về mình trong tương quan với cộng đồng và
thế giới.
Câu
hỏi 16: Có một sự kết hợp thú vị trong thơ ông giữa yếu tố tự
nhiên, trí tuệ và tâm linh. Ông có thể nói thêm về sự kết hợp này? Nó đến từ
đâu?
– MVP: Tôi không chủ ý kết hợp những yếu tố ấy theo công thức nào.
Với tôi, tự nhiên, trí tuệ và tâm linh cùng tồn tại trong trải nghiệm sống
thống nhất. Tôi lớn lên giữa cây cỏ, sông nước, phù sa... Những hình ảnh ấy đã
nuôi dưỡng tôi từ rất sớm, nên khi viết, chúng xuất hiện như điều tự nhiên.
Nhưng cùng với năm tháng, tôi nhận ra mỗi rung động trước thiên nhiên đều kéo
theo suy tưởng. Một chiếc lá rơi gợi ra câu hỏi về thời gian, về sự biến đổi, về
vị trí của mình trong thế giới. Nếu gọi đó là trí tuệ hay tâm linh cũng được.
Với tôi, đó chỉ là những lớp sóng khác nhau của cùng một mặt nước.
VỀ CĂN TÍNH VIỆT
VÀ ĐỐI THOẠI QUỐC TẾ
Câu
hỏi 17: Ông nhiều lần nhấn mạnh đến khái niệm "căn tính Việt"
trong thơ. Vậy theo ông, thế nào là một bài thơ mang "căn tính Việt"
trong bối cảnh hiện đại? Có phải chỉ đơn thuần là viết về làng quê, cây đa, bến
nước?
– MVP: Những biểu tượng như làng quê, cây đa, bến nước có thể gợi mở
một không gian quen thuộc, nhưng chưa hẳn đã là căn tính. Căn tính Việt, theo
tôi, trước hết nằm ở cách ta cảm nhận thế giới và cách ta đặt mình trong thế
giới ấy. Đó là mối liên hệ bền chặt giữa con người và đất đai, giữa cá nhân và
cộng đồng, giữa hiện tại và ký ức. Trong bối cảnh hiện đại, một bài thơ có thể
viết về đô thị, về công nghệ hay những biến động toàn cầu. Nhưng ở tầng sâu, nó
vẫn mang nhịp điệu riêng, một cách vận động không tách mình khỏi nguồn cội. Tôi
nghĩ căn tính nằm ở dòng chảy âm thầm trong ngôn ngữ và nhịp điệu. Khi người
viết sống thật với nền văn hóa đã nuôi dưỡng mình, căn tính ấy tự nhiên hiện
ra.
Câu
hỏi 18: Thơ ông đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ và xuất bản ở
nhiều quốc gia. Điều gì ở thơ ông, theo ông, đã chinh phục được bạn đọc quốc
tế? Và ông có bí quyết gì để thơ mình được đón nhận ở nhiều nền văn hóa khác
nhau?
– MVP:
Tôi không nghĩ mình có bí quyết nào để chinh phục bạn đọc, dù trong nước hay quốc
tế. Khi một bài thơ được dịch sang ngôn ngữ khác, trước hết là sự lựa chọn và đồng
cảm của dịch giả. Năm 2014, khi nhà thơ Gjekë Marinaj dịch thơ tôi sang tiếng
Albania, xuất bản tập thơ với nhan đề “Những nguyên âm trong sương sớm” (Zanore
në vesë), một nhà báo đã hỏi ông vì sao chọn dịch thơ tôi. Gjekë trả lời đại ý:
ông nhìn thấy trong thơ tôi cách biểu đạt không xa lạ với tinh thần thơ đương đại
phương Tây, đồng thời vẫn giữ được nền tảng văn hóa Việt. Tôi trân trọng nhận định
ấy. Có lẽ chính sự song hành giữa thi
pháp hiện đại và căn tính văn hóa đã giúp bài thơ có khả năng vượt qua những
đường biên ngôn ngữ và tiếp cận những hệ quy chiếu thẩm mỹ khác nhau.
Câu
hỏi 19: Khi thơ được chuyển ngữ, ông có lo ngại rằng "hồn
cốt" của bài thơ sẽ bị thay đổi? Ông thường làm việc với các dịch giả như
thế nào để đảm bảo bản dịch vẫn giữ được tinh thần nguyên tác?
– MVP: Khi thơ được chuyển ngữ, dĩ nhiên tôi có những băn khoăn.
Nhưng tôi nghĩ “hồn cốt” của bài thơ không nằm ở từng câu chữ riêng lẻ, mà ở
cấu trúc năng lượng bên trong nó. Tôi thường gửi cho các dịch giả những bài thơ
được viết theo phong cách hiện đại. Như tôi đã nói, tôi kiến tạo bài thơ như
một không gian mở, trong đó mỗi hình ảnh, mỗi chuyển động là một điểm sáng.
Những điểm sáng ấy thường nằm trong những câu thơ giản dị, thậm chí tối giản.
Nhờ vậy, trục chính của bài thơ khá rõ, không phụ thuộc quá nhiều vào những lớp
tu từ cầu kỳ, nên dịch giả có thể cảm nhận được nhịp đập bên trong. Chúng tôi
chỉ trao đổi kỹ hơn những chi tiết liên quan đến văn hóa, phong tục hay tín
ngưỡng bản địa. Tôi giải thích bối cảnh và những tầng nghĩa ẩn sau hình ảnh,
còn cách diễn đạt cụ thể, tôi tôn trọng lựa chọn của họ. Tôi tin rằng nếu cấu
trúc bên trong đủ vững, thì “hồn cốt” bài thơ sẽ không mất đi.
Câu
hỏi 20: Ông từng nhận giải thưởng Cikada của Thụy Điển (2017)
và nhiều giải thưởng quốc tế khác. Cảm xúc của ông khi nhận những giải thưởng
này thế nào? Và theo ông, việc được quốc tế ghi nhận có ý nghĩa gì đối với một
nhà thơ Việt Nam?
– MVP: Với tôi, sự ghi nhận từ quốc tế trước hết là những cuộc gặp
gỡ. Nó cho thấy thơ Việt có thể bước ra ngoài biên giới ngôn ngữ và được lắng
nghe trong những bối cảnh văn hóa khác. Tôi nghĩ nên coi giải thưởng như một luồng
dư luận tích cực, trân trọng, nhưng nó vẫn là dư luận. Sau sự ồn ào ấy, điều
quan trọng nhất vẫn là trở lại bàn viết cho một khởi đầu mới.
Câu
hỏi 21: Ông đã có dịp gặp gỡ và giao lưu với nhiều nhà văn,
nhà thơ quốc tế. Ấn tượng sâu sắc nhất của ông về những cuộc gặp gỡ đó là gì?
Có người bạn văn chương quốc tế nào mà ông coi là tri kỷ?
– MVP: Mỗi lần gặp gỡ các nhà thơ quốc tế,
tôi thường thấy khoảng cách ngôn ngữ không lớn như mình nghĩ. Ban đầu có thể
còn dè dặt, nhưng chỉ cần đọc cho nhau nghe một vài bài thơ, câu chuyện tự
nhiên mở ra. Khi ấy, điều còn lại không phải quốc tịch hay khác biệt văn hóa,
mà là những băn khoăn rất giống nhau về con người và đời sống. Tôi có vài người bạn văn gần gũi như tri kỷ. Trong đó có
Khosiyat Rustam, nhà thơ và dịch giả người Uzbekistan. Chị đọc thơ tôi rất kỹ,
thường trao đổi lại từng chi tiết nhỏ. Sự lắng nghe ấy khiến tôi cảm được sự
chia sẻ thực sự. Khi tôi đọc tập “Hình xăm của gió” của chị (bản dịch của Vũ
Việt Hùng), tôi nhận ra ở thơ chị một không gian rộng lớn, nơi ký ức, thiên
nhiên và lịch sử hòa vào nhau rất tự nhiên. Có lẽ chính sự đồng cảm ấy đã khiến
chúng tôi gần nhau hơn, dù sống ở những vùng đất rất xa.
VỀ "CHUA
NGỌT ĐỜI VĂN"
Câu
hỏi 22: Sự nghiệp của ông không chỉ có vinh quang mà chắc hẳn
cũng có những thăng trầm, những lúc bị hiểu lầm, thậm chí bị phản đối gay gắt.
Ông có thể chia sẻ về một kỷ niệm buồn nhất trong đời văn của mình? Và ông đã
vượt qua nó như thế nào?
– MVP: Tôi từng đối diện với những phản ứng gay gắt từ bạn đọc. Nhưng
tôi không xem đó là một kỷ niệm buồn, mà là thử thách tất yếu khi lựa chọn một
con đường riêng. Một khi đã bước vào tìm tòi và dịch chuyển thi pháp, người
viết phải chấp nhận khả năng bị hiểu lầm. Tôi tin vào quan niệm thẩm mỹ và định
hướng sáng tạo mình theo đuổi. Mỗi ý kiến trái chiều đều buộc tôi soi lại nội
lực bản thân, tự hỏi điều gì trong thơ mình là nhất thời, điều gì có khả năng
tồn tại lâu dài. Sự phản biện, nếu được tiếp nhận trong tinh thần đối thoại,
chính là một hình thức thanh lọc. Tôi biết ơn dư luận nhiều chiều. Chính những
va chạm ấy giúp người viết giữ được sự tỉnh táo, khiêm nhường và trưởng thành
hơn trên hành trình sáng tạo.
Câu
hỏi 23: Ngược lại, đâu là khoảnh khắc hạnh phúc nhất mà ông
nhớ mãi? Có thể là lần đầu tiên thấy thơ mình được in, lần đầu nhận giải, hay
một khoảnh khắc nào đó rất riêng tư?
– MVP: Hành trình sáng tạo, với tôi, là sự tiếp nối của những khoảnh
khắc hạnh phúc. Nhưng có khoảnh khắc tôi nhớ mãi: khi viết bài thơ “Thời vụ”,
mở đầu cho tập “Nghi lễ nhận tên”. Sau tập “Cầu nguyện ban mai”, tôi từng rơi
vào quãng tối, có cảm giác như mình đã kiệt sức. Cho đến một sớm đầu thu năm
1999, khi vừa tỉnh giấc, tôi nghe như có câu thơ vang lên từ vòm cây sau cửa
sổ: “Cánh đồng trên đầu vừa mở cho tiếng vọng”. Chính câu thơ ấy đã khai sáng
bài thơ mới, và cũng mở ra một chặng đường khác của tôi.
Câu hỏi 24: Trong hành
trình sáng tạo, có khi nào ông trải qua cảm giác cô đơn hay hoài nghi chính
mình? Ông đã đối diện với những khoảnh khắc ấy như thế nào?
– MVP: Tôi cho rằng cô đơn là một điều
kiện cấu thành của hành vi sáng tạo. Người viết buộc phải tạm thời tách khỏi
những hệ quy chiếu quen thuộc để bước vào không gian chưa được định danh. Ở đó,
hoài nghi chính là một cơ chế tự phản tỉnh cần thiết. Tôi thường xem hoài nghi là
cách kiểm chứng tính trung thực của kinh nghiệm thẩm mỹ và mức độ xác tín của
ngôn ngữ. Nếu một văn bản vượt qua được chính sự chất vấn ấy, nó mới có cơ hội
tồn tại độc lập khỏi ý muốn chủ quan của người viết. Vì vậy, thay vì tìm cách
vượt qua cô đơn hay hoài nghi, tôi học cách chấp nhận chúng như một phần của quá
trình sáng tạo. Đó chính là điều kiện để ý thức nghệ thuật tự tái cấu trúc và
tiếp tục vận động.
Câu
hỏi 25: Ông nghĩ thế nào về câu nói "Văn chương là
nợ"? Ông có thấy mình đang "mắc nợ" ai không - nợ bạn đọc, nợ
văn chương, hay nợ chính mình?
– MVP: Câu “văn chương là nợ” chỉ đúng nếu hiểu đó là một ý thức tự
thân, chứ không phải áp lực bên ngoài. Người viết thừa hưởng một truyền thống
ngôn ngữ và kinh nghiệm sống cụ thể; ở nghĩa ấy, luôn tồn tại những mối liên
đới. Nhưng tôi không xem đó là món nợ phải trả. Tôi không nghĩ mình mắc nợ bạn
đọc theo nghĩa phải đáp ứng kỳ vọng. Điều tôi tự nhắc là không được phản bội mình.
Khi còn giữ được sự tỉnh táo và thành thật trước câu chữ, tôi tin mình chưa mắc
nợ ai cả. Với tôi, văn chương là một hình thức tự ý thức, cách để con người ở
lại trọn vẹn trong đời sống của mình.
VỀ PHÊ BÌNH VĂN
HỌC VÀ VAI TRÒ CỦA NGƯỜI CẦM BÚT
Câu
hỏi 26: Ông không chỉ là nhà thơ mà còn là một nhà phê bình
văn học uy tín, với các tập "Không gian khác", "Nhịp điệu vẽ lối
đi", "Trong Ơn Gọi". Làm thế nào để ông dung hòa giữa hai vai
trò này? Có khi nào "nhà phê bình" trong ông mâu thuẫn với "nhà
thơ"?
– MVP: Tôi viết phê bình trước hết để lý giải khuynh hướng cách tân
trong thơ Việt đương đại – một dòng vận động mà tôi vừa quan sát, vừa tham dự.
Sau Thơ Mới (1932–1945), những thử nghiệm thơ không vần của Nguyễn Đình Thi,
rồi những tìm tòi của Trần Dần, Lê Đạt, Hoàng Cầm, Hoàng Hưng, Phùng Cung… đã
đặt nền móng cho tinh thần canh tân. Nhưng phải đến sau Đổi Mới (1986), khuynh
hướng cách tân mới thực sự định hình rõ nét và góp phần thay đổi diện mạo thơ
Việt. Những tập tiểu luận của tôi chủ yếu xoay quanh các hiện tượng thơ sau
1986 – như một cách đối thoại và tự soi chiếu. Bên cạnh đó, tôi cũng quan tâm
đến sự hiện diện của văn học Công giáo trong tiến trình văn học dân tộc, như
một nguồn mạch cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Tôi không thấy có mâu thuẫn giữa
người làm thơ và người viết phê bình. Phê bình giúp tôi ý thức rõ hơn về những
gì mình đang tìm kiếm; còn thơ giữ cho suy tư ấy không rơi vào khô cứng. Nếu
thơ là trải nghiệm sống, thì phê bình là ý thức về trải nghiệm đó.
Câu
hỏi 27: Trong các bài phê bình của mình, ông thường viết rất
sâu về các nhà thơ cách tân như Nguyễn Quang Thiều, Nguyễn Lương Ngọc,
Inrasara, Nguyễn Bình Phương... Điều gì ở họ thu hút ông? Và ông có cho rằng
mình cũng đang "tự vẽ chân dung" mình qua những bài viết về họ?
– MVP: Tôi quan tâm đến những nhà thơ ông vừa nhắc, vì ở họ có sự
khao khát đổi mới thực sự. Điều tôi chú ý ở thế hệ Đổi mới là sự dịch chuyển hệ
hình thẩm mỹ: từ cách nhìn hiện thực như sao chụp sang trình hiện đa chiều; từ
cấu trúc đơn tuyến sang đa tuyến, đa điểm nhìn. Sự thiết lập không gian khác ấy
đã góp phần làm phong phú thêm diện mạo thơ Việt đương đại. Khi viết, tôi
thường nương theo “ánh sáng” riêng của từng tác giả để lý giải không gian thơ
của họ, hơn là đặt họ vào một khung lý thuyết định sẵn. Nếu có sự “tự vẽ chân
dung” mình trong đó, thì có lẽ chỉ ở chỗ tôi nhận ra một vùng cộng hưởng trong
hành trình tìm kiếm.
Câu
hỏi 28: Ông từng giới thiệu về "Thuyết Proton" của
nhà thơ Gjekë Marinaj. Lý thuyết này có ảnh hưởng gì đến cách ông đọc và viết
phê bình không?
– MVP: Tôi tìm hiểu và giới thiệu “Thuyết Proton” của Gjekë Marinaj
trong bối cảnh mà phê bình văn học ở nhiều nơi, kể cả Việt Nam, vẫn còn chịu
ảnh hưởng của những cực đoan ý thức hệ hoặc thói quen phán xét nặng về phủ
định. Điều tôi quan tâm ở lý thuyết này là thái độ tiếp cận văn bản, nhấn mạnh
đạo đức tiếp nhận và tinh thần kiếm tìm giá trị. “Thuyết Proton” đề xuất rằng
khi đối diện với một tác phẩm, nhà phê bình trước hết nên tìm “chìa khóa” để
bước vào không gian của nó, làm nổi bật những giá trị trí tuệ và thẩm mỹ thay
vì dừng lại ở khiếm khuyết. Ở nghĩa đó, lý thuyết này có sự cộng hưởng với quan
niệm của tôi từ trước: phê bình không nên là công cụ của phủ định, mà là một
hình thức khai mở. Tôi không xem mình là người vận dụng “Thuyết Proton” theo
nghĩa hệ thống hóa thành phương pháp riêng. Nhưng tinh thần tích cực, ý thức
đạo đức và sự thận trọng trước phán quyết của nó đã củng cố thêm cho cách tôi
đọc và viết: cố gắng nhìn thấy “ánh sáng” trong mỗi không gian thơ, và nói về
nó với sự công bằng cần thiết.
Câu
hỏi 29: Trong bài viết "Viết có thể thay đổi thế
giới?", ông đã đặt ra một câu hỏi lớn. Đến hôm nay, sau tất cả những trải
nghiệm, ông có còn tin vào điều đó không? Và nếu có, thì sự thay đổi ấy bắt đầu
từ đâu?
– MVP: Văn chương không trực tiếp làm thay đổi cấu trúc quyền lực
hay trật tự chính trị. Nó không thể dừng ngay một cuộc chiến, ngăn chặn tức thì
cái ác, nhưng có thể làm thay đổi cách con người ý thức về sự tồn tại của mình
trong thế giới. Mọi biến đổi bền vững, xét đến cùng, đều khởi đi từ sự dịch
chuyển âm thầm trong nhận thức và đánh thức lương tri. Khi một người đọc không
còn vô cảm trước nỗi đau của tha nhân, không còn đứng ngoài sự tổn thương của
thiên nhiên, thì ở đó đã diễn ra những chuyển động tích cực. Văn chương không
tạo ra hành động thay cho con người, nhưng nó khơi mở một không gian tưởng
tượng và đối thoại để con người lựa chọn. Sự thay đổi, nếu có, bắt đầu từ sự
trung thực của người viết với chính mình. Khi anh ta không thỏa hiệp, không che
giấu điều mình nhận thấy là sự thật, thì văn bản sẽ mang một năng lượng nội
tại. Và chính năng lượng ấy, khi cộng hưởng nơi người đọc, mới có khả năng dịch
chuyển thế giới.
Câu
hỏi 30: Với tư cách một nhà thơ, một nhà phê bình, ông muốn
gửi gắm thông điệp gì đến thế hệ trẻ đang bước vào con đường văn chương hôm
nay?
– MVP: Tôi không có thông điệp cụ thể nào để gửi gắm. Văn chương
không có lối đi sẵn. Mỗi người phải tự bước, và chính bước chân của mình sẽ mở
ra con đường. Nếu nhìn lại mình, tôi thấy viết là hành trình tự học, tự tu
luyện không ngừng nghỉ. Càng đi, tôi càng nhận ra mình hiểu biết ít ỏi. Sự
thiếu hụt ấy buộc ta phải đọc nhiều hơn, hệ thống hơn và thận trọng hơn với
từng con chữ. Thế hệ trẻ hôm nay có những điều kiện mà chúng tôi trước đây
không có. Nhưng đồng thời, họ cũng phải đối diện với những phân tán và áp lực
khác. Theo tôi, điều quan trọng không phải là đi thật nhanh, mà là giữ được
nhịp đi riêng và sống trung thực với cảm nhận của mình.
NHỮNG DỰ ĐỊNH
TIẾP THEO
Câu hỏi 31: Được biết ông có hai tập thơ chưa xuất bản với
những nhan đề giàu tính chiêm niệm và không viết hoa: "ân" và "như".
Ông có thể hé lộ đôi chút về những tập thơ này không? Chúng sẽ tiếp nối và phát
triển những gì từ các tập thơ trước?
– MVP: Hai tập thơ tôi mới viết là hai ngả của hành trình nội tâm.
Tôi giữ nhan đề ở dạng chữ thường như một cách khiêm nhường, và cũng để biểu
đạt rằng mọi chuyển dịch, mọi vị trí trong đời sống này đều bình dị và bình
đẳng. Tập “ân” nghiêng về trải nghiệm đức tin Công giáo, nơi điều thiêng liêng
được cảm nhận qua những gì nhỏ bé, đơn sơ của đời sống thường nhật. Tập “như”
đi vào tinh thần thiền quán và trực nhận; các bài thơ tối giản, cô đọng đến mức
gần như hòa vào tĩnh lặng. Trước đây tôi tự sự và đối thoại với thế giới, còn
bây giờ, tôi học cách lắng lại, để thơ tự tồn tại theo cách của nó
Câu
hỏi 32: Ở tuổi 70, nhiều người chọn nghỉ ngơi, nhưng ông vẫn
miệt mài sáng tác và cho ra mắt sách. Điều gì đã tiếp thêm năng lượng cho ông?
Và ông còn những dự định gì cho tương lai?
– MVP: Với tôi bây giờ, viết gần như đã
trở thành nhịp sinh hoạt tự nhiên, như hơi thở. Chừng nào tôi còn biết rung động
trước những điều nhỏ bé quanh mình, chừng ấy nhu cầu viết còn hiện hữu. Tôi
không đặt ra những dự định cụ thể hay áp lực phải xuất bản. Nếu có một cuốn
sách ra đời, tôi chỉ mong nó được chăm chút cẩn trọng hơn, và nhất là đến gần
hơn với phần sâu lắng, tĩnh tại nhất trong mình.
PHẦN KẾT
Câu
hỏi 33: Nếu được chọn một câu thơ của mình để làm "chân
dung tự họa", ông sẽ chọn câu nào? Và tại sao?
– MVP: Tôi chọn câu “Ung dung ngả lưng
đỉnh gió.” (Đỉnh gió). Có lẽ đó là một trạng thái phải đạt tới, khi tôi đã đi
qua những xoáy lốc của cảm xúc và nhận thức. Với tôi, thơ là học cách nằm trên
ngọn gió, chứ không để nó cuốn đi.
Câu
hỏi 34: Cuối cùng, thay mặt bạn đọc, xin cảm ơn nhà thơ đã
dành thời gian trò chuyện. Ông có muốn nhắn nhủ thêm điều gì với bạn đọc yêu
thơ của mình không?
– MVP: Tôi luôn xem sự hiện diện của bạn đọc là phần quan trọng
trong hành trình sáng tạo; bởi chỉ khi được tiếp nhận, bài thơ mới thực sự hoàn
tất hành trình hiện hữu. Thơ tôi không phải lúc nào cũng dễ đọc, và có thể đã
từng gây bối rối. Nhưng nếu trong một khoảnh khắc nào đó, giữa những xô lệch và
ồn ã của đời sống, một câu thơ có thể giúp ai đó chậm lại, lắng nghe mình sâu
hơn, thì với tôi, như thế đã đủ đầy. Tôi vẫn xem mỗi bài thơ là điểm khởi đầu,
để tiếp tục lên đường, để hiểu mình rõ hơn.
Trân trọng cảm ơn nhà thơ!

(Nguồn: Rút trong tập " Trò
chuyện với nhà văn". NXB Hội Nhà văn, 2026)