Phi địa
danh và nỗi đau phổ quát
(Đọc
trường ca “Thời tái chế” của Mai
Văn Phấn, NXB Hội Nhà văn, 2018)

Tác giả Nguyễn Bách Sa
Nguyễn
Bách Sa
Dẫn luận
Có những nỗi đau không chịu nằm gọn
trong một địa danh. Có những kí ức không muốn neo mình vào bất kì tọa độ nào
trên bản đồ. Và có những vết thương lịch sử, nếu cứ mãi gọi tên nơi chốn, sẽ
chẳng thể vươn tới tiếng nói chung của loài người. Trường ca Thời tái
chế của Mai Văn Phấn dường như được viết từ chính cảm thức ấy.
Đọc Thời tái chế, ta có cảm
giác như lạc vào một vùng không gian không tên. Chẳng thấy núi sông nào rõ mặt,
chẳng có làng mạc hay chiến trường được gọi đích danh. Máu chảy, xương chất,
lính gác, đồ tể tàn bạo,… tất cả đều thoát khỏi mọi tọa độ. Những khúc mắc bật
lên: sao Mai Văn Phấn lại cố tình làm mờ những dấu hiệu nhận diện ấy? Có phải
ông muốn giải thoát nỗi đau khỏi sự ràng buộc của địa lí, của riêng một dân
tộc, để nó trở thành nỗi đau chung của con người?
Một bản chép sử nổi bật vì sự kiện, nhân
vật và địa danh. Còn Thời tái chế lại là nơi hội tụ của nhiều
cái “không”: Không gọi tên trận mạc, không định vị những cuộc cải cách ruộng
đất, không chỉ mặt một làng xã nào từng đấu tố,... Nó mở ra một không gian mờ –
mờ đến nỗi mọi nỗi đau, mọi định chế, mọi số phận đều có thể xảy ra ở bất cứ
ai, bất cứ đâu, bất cứ lúc nào. Chính trong khoảng mờ ấy, lịch sử bỗng rưng
rưng một vẻ đẹp bi tráng của biểu tượng.
Đặt Thời tái chế trong một góc nhìn như vậy, có thể thấy nhà thơ
đã xóa mờ địa danh và phi cá thể hóa chủ thể để không gian chiến tranh, cải
cách và bạo lực không còn là của riêng một vùng đất nào. Cũng từ góc nhìn ấy,
dòng sông máu hiện ra như một biểu tượng mang tính toàn cầu về bạo lực và khát
vọng tái sinh; còn những “mô hình” xã hội kia – những cỗ máy quyền lực tinh vi –
vang lên như một lời cảnh báo chung cho nhân loại.
1. Xóa mờ địa danh và phi cá thể hóa chủ
thể
Dấu hiệu đầu tiên của chiến lược ấy là
việc xóa bỏ hoặc làm mờ các tọa độ địa lí. Trong khi nhiều tác phẩm cùng đề tài
thường ghim chặt kí ức vào những địa danh xác định, thì ở đây, biến cố diễn ra
trong một không gian không tên, không biên giới. Chính sự vắng mặt ấy tạo ra
một cách tiếp nhận mới: nhận diện lịch sử qua những ám ảnh và dấu hiệu biểu
tượng.
Ngay trong chương Điểm nhìn,
nhà thơ hạ mấy câu: “Xương người chất thành núi, mở đường, dựng ngôi nhà
nghỉ tạm; làm tường thành ngăn chặn mũi tên tẩm độc từ phía ngoại bang”.
Một không gian chiến tranh dữ dội nhưng chẳng có tên núi, tên sông. Chẳng có
chiến dịch nào được gọi. Kẻ thù chỉ mơ hồ là “ngoại bang”. Cách gọi khái quát
ấy xóa mọi đặc điểm nhận diện, không rõ đó là nước nào, thời nào. Và thế là
cảnh tượng kia bỗng có thể là của bất kì cuộc chiến tranh xâm lược nào trong
lịch sử nhân loại.
Rồi đến chương Thẫm đỏ: “Máu
từng chảy loang từng vũng giữa sân đình sau những lần đấu tố trong cải cách
ruộng đất”. Sân đình – không phải một cái đình cụ thể nào. Đình làng vốn là
trung tâm sinh hoạt cộng đồng của làng quê Việt Nam, nhưng khi không còn được
gắn với một địa danh, nó hóa thành hình ảnh đại diện cho mọi làng quê. Sự kiện
cải cách ruộng đất được “phi lãnh thổ hóa”, trở thành kí ức chung của một không
gian văn hóa rộng lớn.
Không chỉ chiến tranh, Thời tái
chế còn xóa mờ cả những không gian thể chế của đời sống chính trị hàng
ngày. Trong chương Sân khấu: “một cuộc họp, đợt chỉnh huấn, buổi
hội thảo, phổ biến nghị quyết, phân công nhiệm vụ, một vụ ăn chia, cuộc đấu tố,
ngày đọc quyết định, nói chuyện thời sự, cuộc thanh trừng, chào đón đại biểu
cấp trên, ca trực cấp cứu, cuộc bỏ phiếu kín…”. Điều lạ lùng là chẳng có sự
kiện nào được gắn với một địa danh, thời gian hay thể chế cụ thể. Chúng có thể
xảy ra ở bất cứ đâu, trong bất cứ chế độ nào. Không gian sân khấu trở thành một
mô hình thu nhỏ của bất kì xã hội tập quyền nào.
Phải chăng trong trường ca này không hề
có một địa danh nào? Thỉnh thoảng, vẫn thấy những cái tên lặng lẽ hiện ra. Ở
chương Đối thoại, ta bắt gặp “Đồng Dù”, “cầu Bắc Luân”, “sông Ka
Long”, “bãi Chắn Coóng Pha”. Tuy nhiên, những địa danh ấy chỉ xuất hiện trong
các cuộc đối thoại giữa những vong linh người lính đã chết – họ gọi tên nơi
mình ngã xuống. Lúc đó, địa danh không còn là công cụ định vị không gian cho
người đọc nữa, nó hiển hiện như một lời chứng cá nhân của cái chết. Chính sự
hiện diện hiếm hoi và có chủ đích ấy càng tôn lên tính chất chủ đạo của không
gian phi địa danh.
Song hành với hiện trường vô danh là
chiến lược phi cá thể hóa chủ thể. Trong trường ca, con người hiếm khi xuất hiện
như những cá nhân có tên tuổi, lai lịch. Họ – người lính, vong linh, đồ tể, đám
đông, nạn nhân,… – hiện diện như những dạng thức tồn tại mang tính khái quát.
Trong chương Đối thoại, các
nhân vật hiện ra chủ yếu dưới dạng những vong linh. Họ không được gọi tên,
không có dấu hiệu nhận diện cá nhân. Họ chỉ được phân biệt qua vị thế lịch sử
hoặc chiến tuyến: “hạ sĩ nhất, thuộc Sư đoàn 25 Tia Chớp Nhiệt Đới, Quân lực
Việt Nam Cộng hòa” và “trung sĩ, thuộc C5, Sư đoàn 320A, Quân đội Nhân
dân Việt Nam”. Không hẳn là cuộc gặp gỡ của những cá nhân cụ thể, cuộc đối
thoại của họ là sự chạm trán giữa các mảng kí ức. Khi cùng nhìn về những người
đang sống “ăn cơm, đi cấy đi cày”, họ không còn đối lập. Việc không đặt tên cho
nhân vật đã làm mờ ranh giới giữa “ta” và “địch”. Cái chết không được phân biệt
giữ “ta” và “họ”, nó trở thành một điểm chung của mọi số phận.
Chiến lược này còn đậm đặc hơn trong
hình tượng đồ tể ở chương cùng tên. Không phải một nhân vật cụ thể, “đồ tể” là
một kiểu hình, đại diện cho những kẻ gây ra bạo lực. Ở Đồ tể 7,
hình tượng này được đẩy đến cực điểm: sau khi chết, kẻ sát sinh được hậu thế “thay
nhau truyền tụng công đức”, trở thành “người từ bi, đức độ, biết thương
yêu tất cả chúng sinh” (tr.541). Vì không có danh tính cụ thể, đồ tể không
bị quy chiếu vào một cá nhân hay một nhân vật lịch sử. Hắn trở thành biểu tượng
cho cơ chế sản sinh bạo lực trong mọi xã hội.
Cả những nạn nhân cũng bị phi cá thể
hóa. Họ xuất hiện như “đám đông bị dẫn đi”, “những người bị đấu tố”, “những
thân xác bị vứt xuống dòng sông máu”. Không có tên riêng, họ trở thành một
khối kí ức tập thể. Sự mất mát danh tính cá nhân lại chính là cách để khắc họa
sâu sắc hơn tính chất phi nhân của bạo lực. Khi bị tước bỏ tên gọi, con người
cũng bị tước bỏ tư cách chủ thể.
Từ góc nhìn thi pháp, phi cá thể hóa chủ
thể là bước tiếp theo tất yếu của phi địa danh hóa không gian. Không gian vô
danh và con người vô danh cùng cấu thành một trường biểu tượng, khiến cho lịch
sử được kể lại bằng những mô hình trải nghiệm lặp. Nỗi đau vượt lên trên cá thể
để trở thành một kinh nghiệm chung của nhân loại. Người đọc không bị dẫn dắt để
đồng cảm với một nhân vật cụ thể; họ được đặt vào vị trí đối diện với một câu
hỏi rộng lớn hơn: điều gì xảy ra khi con người bị cuốn vào những guồng máy bạo lực
vượt ngoài tầm kiểm soát của cá nhân?
2. Từ dòng sông máu đến biểu
tượng phổ quát của bạo lực và tái sinh
Khi không gian đã bị xóa tên, chủ thể đã
trở nên vô danh thì sự chuyển hóa đạt đến đỉnh điểm ở cấp độ biểu tượng. Và
biểu tượng xuyên suốt, ám ảnh nhất, chính là “dòng sông máu”. Qua sự vận động
của biểu tượng này, Mai Văn Phấn đã thực hiện một bước chuyển: từ một trải
nghiệm lịch sử cụ thể của Việt Nam, nâng lên thành biểu tượng toàn cảnh về bạo
lực và khả năng tái sinh.
Giai đoạn đầu: dòng
sông máu như một thực tại lịch sử. Trong những chương đầu như Điểm nhìn và Thẫm
đỏ, máu hiện ra với sắc thái đậm đặc: “Máu từng chảy loang từng vũng
giữa sân đình sau những lần đấu tố trong cải cách ruộng đất”, “Máu phun
trào. Máu đắp lên máu trong chiến trận. Rừng hoang mất máu thối rữa xác chết”.
Một không gian ngập tràn bạo lực, cái chết cũng không còn là cá biệt mà trở
thành trạng thái phổ biến. Ở cấp độ này, dòng sông máu có thể được đọc như hình
ảnh cô đọng của lịch sử Việt Nam trong một thế kỉ đầy biến động, chiến tranh và
mất mát.
Giai đoạn giữa: vượt
thoát khỏi tính “Việt Nam” để thành biểu tượng thức tỉnh chung. Bởi “dòng sông
máu” nhanh chóng vượt khỏi tính chất địa phương, không gắn với một địa danh cụ
thể, không gắn với những cá nhân xác định. Người đọc bỗng liên tưởng đến bất kì
“dòng sông máu” nào khác trong lịch sử thế giới: từ các cuộc thế chiến, những
cuộc diệt chủng, cho đến các xung đột hiện đại. Máu không còn mang quốc tịch.
Một dẫn chứng tiêu biểu là cuộc đối thoại giữa các vong linh: “Gần 5 triệu
người Việt cả hai phía đã chết… Một nửa diện tích rừng bị phá hủy… Vậy có cần
đi qua con đường máu này không?”. Câu hỏi ấy dành cho bất kì dân tộc nào
từng trải qua chiến tranh.
Giai đoạn cuối: từ
dòng chảy của cái chết đến dòng chảy của sự sống. Sự chuyển hóa trở nên rõ nét
hơn ở các chương Giấc mơ và Kết nối: “Máu điềm
nhiên từng bước khoan dung, bình an tựa hơi thở của bé thơ đang ngủ”. Máu
vốn gắn với chết chóc lại được so sánh với hơi thở của trẻ thơ, biểu tượng của
sự sống tinh khôi. Rồi: “Máu tìm về mùa màng khai hoa kết nhụy. Lúa trĩu
bông. Khoai to củ. Ngô mẩy hạt… Máu đưa những ngón tay gieo từng cây mạ, tra
lại hạt ngô trên đất mỡ mầu”. Máu không còn hủy diệt, nó đang nuôi dưỡng.
Máu trở thành chất liệu ủ mầm sự sống. Đây là một nghịch lí thi pháp, nhưng
cũng là một triết luận: chính từ những đổ vỡ của lịch sử, con người mới có khả
năng tái tạo lại các giá trị. “Chúng ta đã qua một thời tái chế!” – câu
khẳng định ở chương Kết nối vang lên như một tuyên ngôn: nỗi đau
thương không bị lãng quên, nó được “tái chế” thành một khởi đầu mới.
Dòng sông máu chính là điểm giao giữa ba
chiến lược: phi địa danh hóa, phi cá thể hóa và biểu tượng hóa. Nhờ không bị
ràng buộc bởi địa lí và cá nhân, biểu tượng này mở rộng đến mức tối đa, bao
trùm lên mọi cuộc “tắm máu” của nhân loại. Và nhờ quá trình biến đổi nội tại,
nó vừa phản ánh nỗi đau, vừa gợi mở khả năng chữa lành.
3. Không gian mô hình
Bên cạnh dòng sông máu – biểu tượng của
kí ức và tái sinh, Thời tái chế còn mở ra một bình diện khác – bình
diện của tư duy phê phán – thông qua không gian “mô hình”. Trong trường ca, Mai
Văn Phấn kiến tạo những cấu trúc giả định, những mô hình để soi chiếu và cảnh
báo về các hình thức tổ chức xã hội, quyền lực và tri thức. Chính trong không
gian “mô hình” này, chiến lược phi địa danh hóa đạt đến mức triệt để: không còn
bất kì dấu hiệu nào của một quốc gia, một thời đại hay một hệ thống cụ thể.
Trong chương Mô hình, thế
giới hiện ra như một không gian được thiết kế, vận hành theo những nguyên lí
tưởng chừng hợp lí nhưng thực chất là méo mó. Mô hình 6 kể về “vương
quốc chuột”: sau khi vượt qua “chiếc vòng lửa”, nhân vật tôi phát hiện phía sau
quầng sáng chỉ là một bãi đất hoang, và những con chuột từng bị thui may mắn
sống sót chạy ra đón mình. Từ đấy, anh làm vua trong vương quốc chuột. Một mô
hình thu nhỏ của sự phi lí: con người vượt qua thử thách cam go chỉ để bước vào
một thế giới hoang tàn, và sự “đăng quang” ở đó thực chất là một trò hề.
Mô hình 7 mô
tả một công trình khoa học giả tưởng: lai nhiều giống quả trên cùng một thân
cây. Nhiều quả ngọt nằm chung trong một trái lớn, được ngăn cách bằng một lớp
màng. Thế nhưng, khi trái chín, lớp vỏ bên ngoài chỉ hiện lên một màu hồng rực,
xóa nhòa mọi sự khác biệt bên trong. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ sâu sắc về
các mô hình xã hội muốn “ép” mọi thành phần vào một khuôn mẫu duy nhất, phủ
nhận sự đa dạng.
Mô hình 1 tái
hiện không khí hợp tác xã thời bao cấp qua những hội thi “cày bừa, cấy lúa, đổ
phân, gặt hái” và hình ảnh bác chủ nhiệm “hao hao giống một người trong trang
họa báo Trung Quốc”. Mô hình 2 kể về việc học thuộc lòng giáo
án môn Chính trị – một thứ tri thức rỗng tuếch mà chính người dạy cũng quên
ngay sau khi giảng. Mô hình 3 (được gợi dẫn từ cơ chế theo dõi
lẫn nhau trong tổ dân phố). Tất cả những mô hình này không gắn với một bối cảnh
cụ thể nào, nhưng lại gợi liên tưởng đến nhiều dạng thức quyền lực trong thế
giới hiện đại: từ bộ máy hành chính quan liêu, hệ thống giáo dục rập khuôn, cho
đến những cơ chế kiểm soát tinh vi.
Điều đặc biệt là không gian “mô hình”
hầu như không có dấu hiệu địa danh hay lịch sử cụ thể. Thỉnh thoảng, những tín
hiệu như “họa báo Trung Quốc”, “Mao Chủ tịch” vụt hiện, nhưng đó chỉ là những
mảnh vụn kí ức cá nhân của người kể, không đủ để khóa tác phẩm vào một bối cảnh
duy nhất. Chúng hoạt động như những chất liệu thô, được tác giả cố ý để lại như
một dấu vết mờ, rồi nhanh chóng nhấn chìm trong cấu trúc mô hình vô chủ. Vì
thế, không gian “mô hình” không thể bị quy chiếu về một quốc gia hay thể chế
xác định. Đó là một cảnh báo vượt thoát biên giới: bất kì xã hội nào, nếu tuyệt
đối hóa các mô hình và hệ thống, đều có nguy cơ đánh mất con người. Chính sự
phi địa danh hóa đã làm cho phê phán này trở nên không thể né tránh. Người đọc
không thể đẩy nó về “một nơi khác”, họ buộc phải đối diện với khả năng nó tồn
tại ngay trong chính thực tại của mình.
Không gian “mô hình” cho thấy một bước
chuyển trong tư duy của Thời tái chế: từ việc nhìn lại quá khứ
(chiến tranh, cải cách, bạo lực) sang việc chất vấn hiện tại và tương lai. Nếu “dòng
sông máu” là kí ức của những gì đã xảy ra, thì “mô hình” là dự cảm về những gì
có thể tiếp tục xảy ra – dưới những hình thức tinh vi hơn. Ở đây, bạo lực không
còn nhất thiết mang hình thức đổ máu; nó có thể tồn tại dưới dạng kiểm soát,
thao túng, chuẩn hóa – những dạng bạo lực “vô hình” nhưng không kém phần nguy
hiểm.
KẾT LUẬN
Chiến lược phi địa danh hóa và phi cá
thể hóa trong Thời tái chế là cách giải phóng nỗi đau khỏi
những ràng buộc của địa lí và cá nhân để nó vươn tới tầm vóc nhân loại. Khi
chiến trường không còn tên, khi người lính và đồ tể không còn mặt, khi dòng
sông máu hóa thành biểu tượng của cái chết và sự tái sinh, lịch sử một quốc gia
bỗng trở thành một phần của kí ức chung toàn cầu.
Trường ca Thời tái chế đặt ra một
câu hỏi không của riêng thời nào, nước nào: con người sẽ làm gì với những đổ vỡ
của chính mình? Câu trả lời của Mai Văn Phấn nằm ngay trong nhan đề: “tái chế”.
Tái chế – hẳn nhiên không phải để lãng quên, không phải nhằm trả thù. Đó là sự nhận
diện, sự hóa giải và tìm kiếm một khởi đầu mới ngay trên chính những mảnh vỡ
ấy.
N.B.S
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Mai Thị Liên Giang, Cảm thức
thời gian trong thơ Mai Văn Phấn, Kỷ yếu Hội thảo Nghiên cứu và giảng dạy tác phẩm văn học theo thể
loại Khoa Ngữ văn – Đại học Sư phạm Hà Nội, NXB
Đại học Sư phạm, 2020.
2. Đinh Thanh Huyền, Đọc trường
ca Thời
tái chế của Mai Văn Phấn, đăng trên vanviet.info, ngày 19/11/2021.
3. Hải Miên, Thời tái chế –
nỗi khắc khoải của một trí thức, Tạp chí Văn nghệ Quân đội, số 8955, 25/02/2019.
4. Nora, Pierre (1989), Giữa kí ức và lịch sử: Les Lieux de
Mémoire”, Representations, số.
26, tr.7–24.
5. Mai Văn Phấn (2025), Thời tái chế (trong Nơi cội nguồn
thế giới), NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, tr.525–562.
6. Trần Đình Sử (2016), Thi pháp học –
Những vấn đề cơ bản, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội (tái bản).
