image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























Sự tan rã của chủ thể trữ tình trong “Trái đất là giọt sương” của Mai Văn Phấn (phê bình) – Nguyễn Bách Sa

Sự tan rã của chủ thể trữ tình trong “Trái đất là giọt sương” của Mai Văn Phấn

 

 

 

Tác giả Nguyễn Bách Sa

 

 

Nguyễn Bách Sa

 

Tóm tắt: 

Trong bối cảnh nghiên cứu hiện nay, thơ Mai Văn Phấn thường được tiếp cận từ góc độ hình thức – như đặc điểm câu thơ cực ngắn, sự tiết giảm dấu câu, hay ảnh hưởng của thơ hai–ku Nhật Bản. Song ẩn dưới lớp vỏ hình thức ấy là một chuyển động sâu xa hơn: sự giải cấu trúc của chủ thể trữ tình. Đây là một lựa chọn tư tưởng khi cái tôi rời vị trí trung tâm, tự nguyện “lùi lại” để hòa vào mạng lưới tồn tại của vạn vật.

Từ góc nhìn ấy, bài viết này tìm cách nhận diện và lí giải các phương thức khiến chủ thể trữ tình trong thơ Mai Văn Phấn dần tan rã để thấy rằng sự tan rã này là một chiến lược thi ca nhằm đạt tới trạng thái phi ngã...

 

 

Trong truyền thống thơ trữ tình phương Tây và cả thơ ca lãng mạn Việt Nam, cái tôi thường đứng ở trung tâm như một điểm tựa vững chắc để nhìn ra thế giới. Đó là cái tôi biết yêu, biết nhớ, biết đau, biết gọi tên vạn vật và phân định rạch ròi giữa mình với những gì không phải mình. Nhưng bước vào thơ Mai Văn Phấn, đặc biệt trong tập Trái đất là giọt sương (NXN Hội Nhà văn, 2025), người đọc dần nhận ra một chuyển động ngược lại: cái tôi ấy không còn đứng yên, không còn giữ ranh giới mà liên tục dịch chuyển, tan chảy, hòa nhập vào cây cỏ, sương gió, loài vật,… thậm chí hòa vào cả những vật thể tưởng như vô tri.

Lí luận văn học xưa nay đều xem chủ thể trữ tình là người quan sát, cảm nhận thế giới. Thế nhưng, với Trái đất là giọt sương, chủ thể trữ tình lại là một phần của thế giới. “Tôi” có thể là nước trong ấm chờ sôi, là thân cây bị gió miết xuống cỏ, là hơi thở mượn từ bầu trời của người khác, hay một giấc mơ hóa thân thành chuột, thành măng, thành trái chín,... Những ranh giới quen thuộc giữa con người và tự nhiên, giữa chủ thể và khách thể dường như bị xóa nhòa. “Tôi không còn là tôi” – nhưng nghịch lí thay, chính trong sự tan rã ấy, một dạng tồn tại khác lại mở ra nhẹ hơn, rộng hơn và ít tính chiếm hữu hơn.

Đặt trong tương quan đối sánh với tư tưởng Thiền, với quan niệm vô ngãvật ngã đồng nhất, cũng như với những suy tư hiện đại về sự phá vỡ ý niệm coi con người là chủ thể trung tâm, tập Trái đất là giọt sương có thể được đọc như một hành trình tan rã có ý thức. Nhìn tổng diện, chủ thể ở đây tan ra để được hiện diện như một phần tử giữa muôn loài.

 

1. Từ hữu ngã đến phi ngã trong thơ ca đương đại

 

Nếu đọc Trái đất là giọt sương như một chỉnh thể, có thể nhận ra sự tan rã của “cái tôi” trong thơ Mai Văn Phấn không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên, càng không phải là những khoảnh khắc bộc phát riêng lẻ. Nó diễn ra như một quá trình nhất quán, có chiều sâu tư tưởng và có thể được soi sáng từ nhiều hệ quy chiếu khác nhau.

Từ một phía, đó là sự dịch chuyển của chủ thể trữ tình trong bối cảnh thơ ca hiện đại và hậu hiện đại: cái tôi mất đi vai trò là trung tâm bất biến. Từ chỗ từng được khẳng định như nền tảng của nhận thức (tôi tư duy, tôi tồn tại), chủ thể dần bị đặt lại vấn đề, bị phân mảnh, thậm chí bị làm mờ trong chính diễn ngôn mà nó tạo ra. Khi người viết không còn là “chủ nhân tuyệt đối” của lời nói thì cái tôi trữ tình cũng không còn giữ được sự toàn vẹn ban đầu.

Nhưng nếu chỉ nhìn từ lí thuyết phương Tây, có lẽ vẫn chưa đủ để lí giải hết chuyển động trong thơ Mai Văn Phấn. Bởi ở một chiều sâu khác, sự tan rã ấy lại mang dáng dấp của một hành trình “trở về” – gần với tinh thần phương Đông, đặc biệt là tư tưởng Thiền và Trang Tử. Ở đây, phi ngã (hay vô ngã) là buông bỏ ảo tưởng về một cái tôi cố định, còn vật ngã đồng nhất là trạng thái con người nhận thức mình trong vạn vật và vạn vật trong chính mình. Câu chuyện “Trang Chu mộng thấy mình là bướm” (Trang Chu mộng điệp[1]) không còn là một ẩn dụ triết học xa xôi, nó như được tái sinh trong những giấc mơ hóa thân dày đặc của tập thơ.

Bên cạnh đó, thơ Mai Văn Phấn cũng có thể được đọc trong ánh sáng của một ý thức sinh thái ngày càng rõ nét khi con người thôi coi mình là trung tâm của vũ trụ. Trong Trái đất là giọt sương, những phông nền cảm xúc con người như cây cỏ, con chim, giọt sương, thậm chí cả những sinh vật nhỏ bé nhất đã trở thành những thực thể bình đẳng. Khi một con chim có thể “nâng tôi / cao hơn” (Con chim sáo), hay khi “tôi đang thở / bằng bầu trời / của bạn” thì trật tự quen thuộc giữa con người và thế giới đã bị đảo chiều.

Chính trong giao điểm của những dòng tư tưởng ấy, sự tan rã của chủ thể trữ tình trong tập thơ hiện ra như một quá trình chuyển hóa hơn là sự đứt gãy. “Tôi” không biến mất mà liên tục đổi dạng, trượt đi, hòa vào những hình thái tồn tại khác nhau. Và để nhận diện rõ hơn quá trình này, có thể lần theo những phương thức biểu hiện cụ thể mà tập thơ khai hiện. Đó là quá trình cái tôi cá nhân được nới lỏng để nhường chỗ cho một chủ thể khác (có thể là một cây cỏ, một giọt sương, hay một cõi tồn sinh nào đó) rộng mở và vô cùng.

 

2. Các phương thức tan rã của chủ thể

 

Hóa thân

 

Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự tan rã chủ thể trong thơ Mai Văn Phấn là xu hướng hóa thân. Xu hướng này hiển lộ một cái tôi tiến vào bên trong sự vật, trở thành chính sự vật. Ngay từ những câu thơ tưởng như giản dị, ranh giới giữa “tôi” và “người khác” đã bắt đầu lung lay: “Anh hóa thành em / Bên suối trong”. Lúc này, sự hóa thân vừa là ẩn dụ tình yêu, vừa có sự hoán đổi vị trí tồn tại, và cái tôi không còn giữ được tính đơn nhất.

Xu hướng ấy tiếp tục được đẩy xa hơn khi chủ thể tự định danh mình bằng những yếu tố phi nhân: “Tôi là / Nước / Trong ấm / Chờ sôi”. Ở đây, “tôi” – một con người với ý thức và cảm xúc – chuyển hoá thanh một trạng thái vật chất tĩnh, chờ đợi và có thể bị biến đổi bởi tác động bên ngoài.

Đặc biệt, trong một số trường hợp, cái tôi không còn là trung tâm hành động: “Con chim sáo / Sà xuống thấp / Nâng tôi / Cao hơn”. Chính loài vật trở thành chủ thể lực nâng, còn “tôi” ở vị trí bị tác động. Trật tự chủ – khách bị đảo ngược. Ngay cả những trạng thái tưởng như thuộc về con người cũng được “trả” lại cho thiên nhiên: “Vùi chân vào đất ẩm / Mình hồi xuân / Cạnh gốc cây”. Tuổi xuân vốn là thuộc tính nội tại được kích hoạt bởi sự hiện diện của “cây”.

Có thể thấy, qua các động từ như hóa thành, là, (được) nâng, chủ thể trữ tình luôn trong trạng thái chuyển dịch. Không có một “tôi” ổn định, chỉ có những hình thái tồn tại tạm thời. Đây là cách hoá thân, nhập thể vào thế giới một cách chủ động và tinh tế.

 

Ẩn danh

 

Nếu ở phương thức hóa thân, “tôi” còn hiện diện dưới những dạng khác, thì ở một cấp độ sâu hơn, chủ thể bắt đầu rút lui, trở nên mờ nhạt, thậm chí bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm của câu thơ.

Trong nhiều trường hợp, hành động của “tôi” không còn mang tính quyết định mà chỉ tồn tại song song với các hiện tượng tự nhiên: “Tôi nghĩ / Con sẻ nâu / Vụt bay hướng khác / Không vô tình”. Cái hoạt động “nghĩ” (của tôi) nào có còn ưu thế hơn cái hành động “vụt bay” (của con chim). Hai chuyển động tồn tại ngang hàng, không có sự phân cấp.

Ở những câu thơ khác, “tôi” trở thành kẻ học hỏi từ thế giới phi nhân: “Tôi vươn vai / Con cánh cam / Quay lại / Dạy bay”. Không phải con người dạy loài vật, mà ngược lại, “tôi” bị đặt vào vị thế tiếp nhận. Thậm chí, có những lúc chủ thể hoàn toàn rơi vào trạng thái thụ động: “Nằm im / Cho ý tưởng / Biết cách / Vượt qua giới hạn”. Triết học. Đây chính là triết học: “ý tưởng” là chủ thể thực sự của hành động, còn “tôi” chỉ là một không gian để nó vận động.

Sự lệ thuộc còn thể hiện rõ trong cách “tôi” vay mượn chính những yếu tố sống còn: “ngột ngạt / tôi đang thở / bằng bầu trời / của bạn”. Hơi thở – dấu hiệu của sự sống – không còn thuộc về “tôi”. Và ở một mức độ khác, “tôi” thậm chí chưa hoàn thiện, vẫn đang “tập” tồn tại, học cách sống từ những yếu tố phi vật chất: “không khí cạn dần / tập thở / bằng ánh sáng”.

Nhìn từ góc độ ngôn ngữ, nhiều câu thơ trong tập đã làm suy yếu vai trò của chủ ngữ, hoặc đẩy “tôi” vào vị trí phụ. Đây chính là một chiến lược phá vỡ ý niệm “con người là trung tâm”: con người không còn giữ quyền kiểm soát diễn ngôn.

 

Nhập vai

 

Một phương thức đặc biệt trong thơ Mai Văn Phấn là sự xuất hiện dày đặc của các giấc mơ hóa thân. Ở đó, “tôi” không chỉ hòa nhập mà thực sự trở thành những dạng tồn tại khác – từ động vật đến thực vật, từ hữu cơ đến vô tri: “Mơ thành con chuột / Tỉnh dậy thấy quả chín / Nghi tẩm hóa chất / Không dám ăn”. Cái nhìn về thế giới trong trường hợp này hoàn toàn mang nhãn quan của loài chuột – một sinh vật thường bị xem là “thấp kém”.

Sự nhập vai còn mở rộng sang thực vật: “Mơ thành cây măng / Choàng tỉnh / Tung tấm chăn / Tự bóc lớp bẹ già”. Cây măng thực hiện hành động “tự bóc lớp bẹ” của mình chính là một thực thể hữu tri vậy. Ngay cả những vật thể vô cơ cũng trở thành hình thức tồn tại của “tôi”: “Mơ thành con tàu / Tới rạng đông / Tỉnh dậy / Lưng dán xuống chiếu”. Hay: “Mơ thành trái chín / Thức dậy / Miệng thơm bùi”. Cảm giác vị giác không còn thuộc về con người mà thuộc về chính “trái chín”.

Đáng chú ý, có những câu thơ mà “tôi” biến mất hoàn toàn, chỉ còn lại hành động của sinh vật khác: “Con ốc sên / Cố thè lưỡi / Làm mát / Mặt đất”. Sự vắng mặt này là dấu hiệu của một sự nhập vai triệt để chứ không hẳn là cái thiếu hụt.

Các giấc mơ hóa thân ấy vừa là thủ pháp nghệ thuật, vừa là một tuyên ngôn, rằng con người chỉ là một trong vô số khả thể chứ không phải là trung tâm duy nhất của sự tồn tại.

 

Hòa tan

 

Ở mức độ sâu nhất, sự tan rã của chủ thể đạt đến trạng thái hòa tan hoàn toàn khi ranh giới giữa “tôi” và thế giới bị xóa bỏ: “hoa lộc vừng / rụng xuống / tóc tôi như cỏ / như đất”. Cơ thể con người được đồng nhất với tự nhiên, không còn sự phân biệt. “Tôi và con chim / Nhìn nhau / Dấu chấm / Đỉnh tháp”. Cả “tôi” và “con chim” đều trở thành những “dấu chấm” – những điểm tồn tại ngang bằng.

Cũng có khi, quan hệ huyết thống (nguồn cội) được mở rộng sang cả giọt sương – một dạng tồn tại mong manh nhất: “Mình và giọt sương / Nhìn nhau / Hai anh em”.

Sự hòa tan còn diễn ra ở cấp độ cảm giác: “Nằm ép xuống gối / Biết / Con chim / Bị vặt trụi lông”. Nỗi đau của con chim thấm vào cơ thể “tôi”, không còn ranh giới giữa cảm nhận của hai loài.

Và ở những câu thơ gần cuối tập, hình bóng con người gần như biến mất: “sương / trong veo / lặng yên / trên lưng con sâu”. Không còn “tôi”, không còn chủ thể trung tâm, chỉ còn sự hiện diện thuần túy của vạn vật. Nói cách khác, con người không còn đứng trong thế đối lập với thế giới mà tan vào thế giới như một phần không thể tách rời.

Như vậy, có thể thấy chủ thể trữ tình trong Trái đất là giọt sương không ngừng dịch chuyển và biến đổi. Những phương thức (hóa thân, ẩn danh, nhập vai, hòa tan) không tồn tại tách biệt mà đan bổ cho nhau, tạo nên một hệ thống thi pháp nhất quán. Giữa các dạng tồn tại, “tôi” không cố định mà chuyển động liên tục. Và chính trong sự tan rã ấy, một cách hiện diện khác của con người dần được hé lộ, trở thành một phần tử trong mạng lưới sống của vạn vật.

 

3. Ý nghĩa của sự tan rã chủ thể

 

Các phương thức biểu hiện sự tan rã của cái tôi trong Trái đất là giọt sương mới chỉ là một hiện tượng thi pháp, một lựa chọn nghệ thuật. Khi đặt sâu hơn vào nền tảng tư tưởng của tập thơ, có thể thấy đây là một cách nghĩ, một cách sống, một cách định vị lại con người trong thế giới.

 

Tan rã như một phản kháng với chủ nghĩa nhân văn độc đoán

 

Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, con người từng được đặt vào vị trí trung tâm của vũ trụ, là “thước đo của vạn vật”. Từ điểm nhìn ấy, thiên nhiên dễ dàng bị quy về đối tượng để nhận thức, chiếm hữu, khai thác. Thơ trữ tình truyền thống ở một mức độ nào đó, cũng vận hành theo lô–gích này: cái tôi là trung tâm cảm xúc, còn thế giới là phông nền để cái tôi soi chiếu chính mình.

Thơ Mai Văn Phấn dường như đi ngược lại quán tính ấy. Sự tan rã của chủ thể có thể được xem như một dạng phản kháng âm thầm nhưng quyết liệt: từ chối vị thế trung tâm, từ chối quyền lực biểu tượng mà con người từng mặc nhiên nắm giữ. Đọc thơ Mai Văn Phấn, ta nhận ra “tôi” chỉ đứng ngang hàng với thế giới, thậm chí thấp hơn, để lắng nghe và học hỏi từ những gì trước đây từng bị xem là “không có tiếng nói” (phi ngôn).

 

Từ “cái tôi” đến “cái ta vũ trụ”

 

Khi ranh giới giữa con người và thế giới bị xóa nhòa, một hệ quả tất yếu là sự thay đổi trong cách con người ứng xử với tự nhiên. Không còn khoảng cách để nhìn, cũng không còn lí do để khai thác một cách vô thức. Bởi lẽ, nếu “tôi” có thể là cây, là nước, là chim,… thì mọi tác động lên thế giới cũng đồng thời là tác động lên chính mình.

Tinh thần ấy được thể hiện rất rõ trong những câu thơ mang sắc thái tri ân: “Biết ơn / Con bù nhìn / Giang tay / Gió lạnh thổi qua”. Đọc câu thơ, ta không khỏi nhớ đến Hồ Chí Minh cảm tác trước một cột cây số: “Biết cảm ơn anh được mấy người” (Cột cây số – Nhật kí trong tù). Lòng biết ơn toả lan vào vật thể vô tri, thứ vốn chỉ được tạo ra để phục vụ con người. Khi này, “tôi” đã mở rộng thành “chúng ta” – một cộng đồng của mọi dạng sống và cả những tồn tại không có sự sống theo nghĩa thông thường. Trong “cái ta vũ trụ” đó, mọi thực thể đều có giá trị nội tại.

Có thể nói, sự tan rã của chủ thể trong thơ Mai Văn Phấn đã gợi mở một dạng đạo đức sinh thái: khi con người thôi coi mình là trung tâm, để học cách sống cùng, sống giữa, và sống như một phần của thế giới thì nên bắt đầu từ việc thay đổi cách cảm nhận, không cần những tuyên ngôn.

 

Tan rã như một thực hành thiền quán

 

Nhìn từ góc độ khác, hành trình “tôi không còn là tôi” trong tập thơ còn mang dáng dấp của hoạt động thực hành tinh thần, gần với tinh thần Thiền. Trong Thiền tông, vong ngã (quên mình) là buông bỏ sự bám chấp vào một cái tôi cố định. Nhiều câu thơ của Mai Văn Phấn gợi cảm giác như những công án – ngắn, mở và không nhằm đưa ra một lời giải duy nhất: “chắp tay / nghe / từng hạt rơi / lòng tay khô”. Hành động “chắp tay” vừa là cử chỉ thiền định, vừa là một trạng thái lắng nghe tuyệt đối. Chủ thể không áp đặt ý nghĩa, chỉ để cho thế giới tự hiển lộ.

Trong những khoảnh khắc như vậy, “tôi” trở thành một khoảng trống để vạn vật đi qua. Sự “trống rỗng” ấy cũng trở thành điều kiện để kết nối. Và có lẽ chính trong trạng thái đó, con người mới thực sự “thở” – như cách mà phần III của tập thơ đã gợi mở.

 

Một đóng góp vào hệ thống thi pháp

 

Những biểu hiện của cái tôi tan rã (hay phân mảnh) đã từng xuất hiện trong thơ Việt Nam đương đại. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý ở Mai Văn Phấn là ông đã biến sự tan rã ấy thành một hệ thống thi pháp nhất quán, xuyên suốt toàn bộ tập thơ.

Chính sự nhất quán này đã tạo nên một giọng điệu tiết chế, ít lời nhưng mở ra một không gian liên tưởng rộng. Dưới hình thức biểu đạt bằng những câu thơ cực ngắn, vắng dấu câu, cái “tôi” đã được giảm thiểu, nhường chỗ cho thế giới tự cất tiếng.

Có thể đặt sự tan rã của chủ thể trữ tình trong thơ Mai Văn Phấn vào một đối thoại thú vị với các nhà thơ nước ngoài mang khuynh hướng sinh thái và chiêm niệm. Ở Gary Snyder[2], cái tôi cũng tìm cách hòa mình vào tự nhiên như một lựa chọn có ý thức của con người hiện đại muốn “trở về” với miền hoang dã. Ông từng viết: Nature is not a place to visit. It is home (Thiên nhiên không phải là nơi tham quan. Đó là nhà). Còn với Mary Oliver[3], thiên nhiên hiện ra như một đối tượng để chiêm ngưỡng và lắng nghe, đầy sự biết ơn nhưng vẫn giữ một khoảng cách thẩm mĩ. Trong bài thơ The summer day (Ngày hạ), bà viết: Tell me, what is it you plan to do / with your one wild and precious life? (Xin hãy nói, bạn sẽ làm gì / với một đời – hoang dại và quý giá?). Suy cho cùng, câu hỏi ấy vẫn đặt con người ở vị trí tự ý thức về đời sống của mình.

Trong khi đó, thơ của R.Rilke[4], đặc biệt trong Duino Elegies (Những bài thơ bi thương về Dunio), lại hướng tới một dạng chuyển hóa siêu hình sâu sắc: con người phải trải qua những giằng xé nội tâm để “mở ra” với thế giới. Rilke từng viết: Here is the time for the sayable, here is its home (Đây là thời điểm để nói những điều khả ngôn, đây là nhà của nó) như một khẳng định rằng con người vẫn là nơi thế giới được gọi tên và tồn tại trong ngôn ngữ.

Có thể thấy sự phân mảnh của cái tôi trong những những khuynh hướng trên hoặc là một lựa chọn căng thẳng, hoặc là một bi kịch hiện sinh. Đặt bên cạnh những khuynh hướng ấy, thơ Mai Văn Phấn cho thấy một con đường khác. Sự tan rã của chủ thể diễn ra trong một quá trình tự nhiên, nhẹ nhàng, gần như không kháng cự. “Tôi” vốn đã ở trong thế giới, chỉ cần buông bỏ những ranh giới giả định để nhận ra điều đó. Nếu trong thơ Snyder hay Oliver, thiên nhiên phần nào vẫn là một đối tượng để hướng tới, thì trong Trái đất là giọt sương, thiên nhiên trở thành chính không gian tồn tại để chủ thể tan vào bên trong. Chính ở điểm này, thơ Mai Văn Phấn một mặt là sự gặp gỡ, đồng điệu, một mặt tạo ra được sắc thái riêng trong dòng thơ “phi nhân trung tâm” đương đại.

 

 

Sự tan rã của chủ thể trữ tình trong Trái đất là giọt sương là một quá trình có cấu trúc rõ ràng, diễn ra qua nhiều phương thức. Những phương thức này đan xen, tương hỗ, tạo nên một thế giới thơ mà con người không còn là trung tâm duy nhất của mọi tồn tại. Quan trọng hơn, sự tan rã ấy là một cách để cái tôi thoát khỏi những giới hạn quen thuộc của chính mình. Khi “tôi” không còn cố định, nó có thể trở thành bất cứ điều gì khác – một giọt sương, một thân cây, một hơi thở vay mượn từ bầu trời. Và trong chính sự tan ra ấy, một dạng hiện diện khác được mở ra nhẹ hơn, rộng hơn và có khả năng kết nối sâu sắc hơn với thế giới.

Có lẽ vì thế, sự tan rã chủ thể trữ tình trong thơ Mai Văn Phấn là một khởi đầu khác, hướng con người tới việc học cách thở cùng vạn vật thay vì đứng tách biệt khỏi chúng.

 

N.B.S


 

________________

[1] Trang Chu mộng điệp là một ngụ ngôn triết học nổi tiếng nằm trong chương Tề vật luận của sách Trang Tử, triết gia vĩ đại thời Chiến Quốc. Truyện kể về việc ông nằm mơ hóa thành bướm, bay lượn tự do mà quên mất bản thân là ai. Từ sự việc đó, ông đã trăn trở một câu hỏi triết lí sâu sắc: Là Trang Chu nằm mộng thấy mình hóa bướm? Hay chính con bướm kia đang nằm mộng và hóa thành Trang Chu?

[2] Gary Sherman Snyder (1930): nhà thơ, nhà tiểu luận, giảng viên và nhà hoạt động môi trường người Mỹ.

[3] Mary Jane Oliver (1935-2019): nhà thơ nữ người Mỹ.

[4] Rainer Maria Rilke (1875-1926): nhà thơ người Áo, một trong những nhà thơ có tầm ảnh hưởng lớn ở Châu Âu thế kỉ XX, sáng tác chủ yếu bằng tiếng Pháp và tiếng Đức.


 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 

  1. Michel Foucault (1971), The Order of Discourse (bản dịch tiếng Việt: Trật tự của diễn ngôn).
  2. Lã Nguyên (2000), Thiền và thơ ca phương Đông, NXB Văn hóa – Thông tin.
  3. Mai Văn Phấn (2025), Trái đất là giọt sương, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội.
  4. Phạm Xuân Thạch (2018), Chủ thể trữ tình trong thơ Việt đương đại, Tạp chí Nghiên cứu Văn học, số 5.
  5. Trang Tử (2001), Nam Hoa Kinh, Nguyễn Hiến Lê dịch, NXB Văn học.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 
Xem thêm

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị