Đừng làm chim sơn ca hoảng sợ (phê bình). Mai Văn Phấn – Не пугайте соловья (критика). Май Ван Фан
Đừng
làm chim sơn ca hoảng sợ
“Điều răn” của Vyacheslav Kupriyanov tựa
tuyên ngôn của thơ Nga đương đại

Вячеслав Куприянов. Заповедь.– М.: Вече, 2025. – 272 с.
Vyacheslav Kupriyanov. “Điều răn”. – M.: Veché, 2025. – 272 tr.
Mai Văn Phấn
04.03.2026 | 20:30. Thẻ: thơ ca, hiện đại,
Việt Nam
Trong bối cảnh văn hóa đương đại, khi ngôn ngữ ngày càng bị chèn ép bởi
những diễn ngôn chính trị, bởi dòng chảy truyền thông và thứ hùng biện của thị
trường, thơ ca đang đứng trước thử thách nghiêm trọng. Không chỉ suy giảm trong khả năng tiếp
nhận, mà sâu xa hơn, vấn đề đặt ra đối với tính chính danh đạo đức của thơ. Khi
từ ngữ không được coi trọng, ý nghĩa dần nhạt nhòa bởi những lặp lại gần như vô
thức và bất tận, thơ ca còn có thể nói điều gì, và, từ vị trí nào nó có quyền
lên tiếng? Chính trong bối cảnh ấy, tập thơ “Điều răn” (NXB. Moskova “Veche”,
2025) của nhà thơ Vyacheslav Kupriyanov trình hiện như một văn bản đặc biệt.
Tập thơ không cố đưa ra những câu trả lời
đích chốt, mà dẫn chúng ta trở lại với chính những câu hỏi từng để ngỏ, được
cất lên bằng giọng điệu điềm tĩnh, tỉnh táo, giàu tính phản tư. “Điều răn”
không phải là cuốn sách giáo huấn theo nghĩa truyền thống. Ở đây, điều răn
không nhằm dạy bảo người khác, mà là lời nhắc nhở dành cho chính mình; không
hướng ra bên ngoài, đi sâu vào nội tâm của ý thức con người.
Ngay từ nhan đề, cuốn sách đã gợi ra một vị
thế đạo đức khác cho thi ca: thơ không đứng cao hơn đời sống để phán xét nó, cũng
không tan biến vào hiện thực thường nhật đến đánh mất mình. Thơ giữ một khoảng
cách cần thiết, để nhìn thấy sự mong manh của thế giới và phần trách nhiệm của
con người trong đó.
Cách biểu đạt nội tâm, không giáo điều, “điều
răn” vang lên rất rõ trong một bài thơ được viết như lời nhắc nhở thầm lặng,
đầy thuyết phục:
“Đừng bắn chim ưng trên trời
nó mang theo ý nghĩ của bạn
Đừng làm chim sơn ca hoảng sợ
ngay giữa trái tim
…..
Hãy thả con bướm đêm
khỏi lòng tay
nó phải có
điều riêng nó”
(Hãy lắng nghe chim gõ kiến…)
Truyền thống thi ca Nga từ lâu gắn liền với ý
thức đạo đức và lịch sử. Từ Alexander Pushkin (1799–1837) và Mikhail Lermontov
(1814–1841) đến Osip Mandelstam (1891–1938), Anna Akhmatova (1889–1966) và
Joseph Brodsky (1940–1996), nhà thơ trong văn hóa Nga vừa kiến tạo thẩm mỹ, vừa
mang trách nhiệm tinh thần trước thời đại mình. “Điều răn” bước vào truyền
thống ấy, nhưng không lặp lại những mô thức cũ.
Nếu thơ ca thế kỷ XX trực tiếp đối diện với
thần quyền, bạo lực và những thảm họa lịch sử, thì thơ Kupriyanov mở rộng câu
hỏi đạo đức đến một chiều kích khác: chiều kích nhân loại cùng tồn tại trong
một thế giới đang tự hủy hoại.
Một
trong những trục ý nghĩa trung tâm của “Điều răn” là khái niệm về ngôn từ.
Trong tập thơ này, ngôn từ là phương tiện biểu đạt, trở thành nền tảng tồn tại
của con người. Ngôn ngữ mang trong nó ký ức, trách nhiệm và cả khả năng phản
bội. Khi con người nói quá nhiều mà không chăm sóc ý nghĩa, ngôn từ sẽ dần cạn
kiệt; và khi im lặng vì sợ hãi hoặc thỏa hiệp, ngôn từ lại nghẹt thở. Chính
trong sự căng thẳng giữa lời nói và sự im lặng ấy, bản chất đạo đức của thơ ca
được hình thành. Tính bản thể đầy kịch tính của ngôn từ được biểu lộ rõ nét
trong bài thơ cùng tên sau:
“Ngôn từ gọi đúng tên sự vật
Và sự vật hy vọng vào Ngôn từ
Ai nghe được Ngôn từ khóc lóc
Khi nó có điều để nói
Và khi chúng ta không còn
Ngôn từ phục hiện chúng ta
từng chữ”
(Ngôn từ)
V. Kupriyanov không tuyệt đối hóa cả Ngôn từ lẫn Im lặng, mà đặt chúng
vào cuộc đối thoại không ngừng nghỉ. Im lặng có thể là chiều sâu, nhưng cũng có
thể trở thành đồng lõa. Ngôn từ để cứu rỗi, cũng dễ là sự che giấu. Vì thế, đạo
đức của ngôn từ không được quyết định bởi số lượng hay âm lượng, mà bởi mức độ
trách nhiệm đối với mỗi phát ngôn. ““Điều
răn” nhắc nhở chúng ta rằng: khi ngôn ngữ bị hủy hoại, thì tính nhân bản trong
con người cũng bị tha hóa; và nếu thơ ca muốn tiếp tục tồn tại, nó phải bắt đầu
từ cách gìn giữ phẩm giá của ngôn từ. Tư tưởng ấy được cô đọng rõ nét nhất
trong bài thơ sau:
“… bởi từ khởi nguyên
sứ mệnh của Ngôn từ
là giữ lấy Trái đất,
và sứ mệnh con người
là giữ lấy Ngôn từ”
(Nỗi đau của ngôn từ)
Vấn đề ngôn ngữ trong “Điều răn” không thể tách khỏi ý thức sắc bén về
sự mong manh của thế giới đương đại. Cảm thức cánh chung hiện diện trong tập
thơ này không mang màu sắc tôn giáo hay tu từ khải huyền theo nghĩa quen thuộc.
Ở đây không có Ngày-Phán-Xét, cũng không có sự cứu rỗi từ bên ngoài. Thảm họa
hình thành từ sự tích tụ của dửng dưng, từ thói quen sống như thể mọi thứ đều
có thể thay thế, và mọi hệ quả đều dễ trì hoãn. Chính sự bình thường hóa cái
ác, quen thuộc với hủy diệt, trở thành triệu chứng đáng lo ngại nhất của thời
đại này.
“Thế giới, về lý thuyết là không thể nhận
thức
về thực tiễn là không thể chịu đựng
…..
Nhưng chừng nào chúng ta còn nhìn mọi thứ qua
kẽ tay
thì chúng ta vẫn bất diệt
Chúng ta đơn giản sẽ không nhận ra sự biến
mất của mình”
(Chúng ta sẽ không nhận ra)
Trong bối cảnh này, đạo đức không còn là một phạm trù thuần túy cá nhân,
mà trở thành trách nhiệm bản thể trước thiên nhiên đang bị khai thác đến kiệt
quệ, trước lịch sử bị phân mảnh và lãng quên, và trước một tương lai chưa kịp
định hình. “Điều răn” không đưa ra giải pháp, nhưng buộc người đọc phải nhìn
thẳng vào những vết nứt ấy, không cho phép trốn tránh sau những lời đẹp đẽ hay
ảo tưởng tiến bộ. Logic của mất mát và biến mất này được đẩy tới sự minh triết
khắc nghiệt.
“Sự biến mất của con người
không được khu vườn, cái bàn, không gian,
thời gian
và con người
nhận ra.
Sự biến mất của nhân tính
trong con người.”
(Biến mất)
Xung lực đạo đức của cuốn sách còn thể hiện ở trạng thái tỉnh thức mà nó
đòi hỏi nơi người đọc. “Điều răn” không thể đọc vội. Mỗi bài thơ là điểm dừng,
một khoảng lặng, nơi người đọc buộc phải chậm lại và đối diện với những nghịch
lý không thể giải quyết bằng lô-gic quen thuộc: tự do nằm trong chiếc lồng;
tiến bộ song hành với hủy diệt; càng nhiều lời, càng ít ý nghĩa. Những nghịch
lý ấy không nhằm tạo hiệu ứng, mà tái hiện chính xác cấu trúc phi lý của thực
tại đương đại. Chính ở đây, hình thức nghệ thuật của “Điều răn” bộc lộ mối liên
hệ trực tiếp với tuyên ngôn đạo đức của nó.
Thơ tự do của V. Kupriyanov không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà là biểu
hiện của ý thức từ chối những khuôn khổ khép kín, đã cũ. Dòng thơ mở, nhịp điệu
bất thường, những khoảng dừng được giữ lại cho suy tư – tất cả tạo nên một
không gian tiếp nhận nơi người đọc không bị ép buộc, mà được mời gọi đồng hành.
Thơ không áp đặt ý nghĩa, và chính ở đó, hình thức đạo đức được xác lập.
Đặc biệt đáng chú ý là giọng điệu của cuốn sách. Trong “Điều răn” không
có những bùng nổ phẫn nộ hay giọng điệu phản kháng. Thay vào đó là thứ mỉa mai
tiết chế, gần với tự giễu – như hình thức tự vệ cuối cùng của phẩm giá con
người. Khi bi kịch trở thành điều quen thuộc, mỉa mai không còn là phủ định, mà
là cách từ chối chấp nhận sự phi lý như một chuẩn mực. Sự tiết chế cảm xúc này
mang lại cho thơ sức thuyết phục đạo đức bền vững, đồng thời bảo vệ nó khỏi rơi
vào giáo điều.
Trong đối thoại với thơ ca Nga đương đại, “Điều răn” vừa tiếp nối truyền
thống coi thơ như lương tri tinh thần, vừa mở rộng trường đạo đức tới quy mô
toàn cầu. Nếu nhiều nhà thơ thế kỷ XX tập trung vào tự do cá nhân hoặc chấn
thương lịch sử dân tộc, thì V. Kupriyanov đặt câu hỏi về khả năng cùng tồn tại
của nhân loại trong thế giới hậu hiện đại, nơi các ranh giới quốc gia, ý thức
hệ và văn hóa dần bị xóa nhòa, nhưng trách nhiệm đạo đức lại trở nên gay gắt
hơn bao giờ hết.
Giá trị của “Điều răn” không nằm ở khả năng tác động trực tiếp tới thực
tại, mà ở chỗ nó không cho phép thực tại đánh mất ý nghĩa. Cuốn sách không an
ủi, không hứa hẹn cứu rỗi, nhưng gìn giữ nơi con người năng lực tự vấn, cảm
thức hổ thẹn trước chính mình và sự lắng nghe cẩn trọng đối với Ngôn từ. Những
khó khăn trong tiếp nhận tập thơ này, trước hết, bắt nguồn từ mức độ căng thẳng
trí tuệ và đạo đức cao mà nó đòi hỏi, chứ không phải từ sự khép kín của diễn
ngôn.
Theo nghĩa ấy, “Điều răn” có thể được xem như
một tuyên ngôn đạo đức của thi ca Nga đương đại, theo nghĩa sâu xa nhất của từ
này: không lớn tiếng, không tuyên ngôn, không tự tôn hay tìm cách đặt chủ thể
trữ tình vào vị thế trung tâm.
Cuốn sách lặng lẽ nhưng bền bỉ gìn giữ phẩm
giá của ngôn từ và ý thức con người. Trong một thời đại nhiều bất ổn, đó chính
là đóng góp âm thầm và đích thực của thi ca; giữ lại sự tĩnh lặng sau mỗi trang
sách, không như một khoảng trống, mà tựa sự lặng lẽ của tư duy.
Vyacheslav Kupriyanov là nhà văn, nhà thơ và
dịch giả người Nga, hội viên Hội Nhà văn Liên bang Nga. Ông từng được trao Giải
thưởng Văn học Bunin năm 2010. Thơ của Kupriyanov, đặc biệt là thơ tự do, đã
được dịch ra hơn bốn mươi ngôn ngữ. Trong lịch sử thơ ca Nga hiện đại, ông được
xem là một trong những người đặt nền móng cho thơ tự do không vần, cùng với
Vladimir Burich, Arvo Mets và Gennady Alekseev. Các tập thơ của Kupriyanov,
nhất là những tuyển tập được dịch sang tiếng Đức, đã nhận được sự đánh giá cao
từ giới phê bình văn học Đức. Tháng 2 năm 1997, tập thơ “Лупа железного
времени” (tạm dịch: Kính lúp thời gian sắt) được xếp hạng cao nhất trong danh
sách những cuốn sách xuất sắc do Đài Phát thanh Tây-Nam nước Đức bình chọn. Đến
tháng 11 năm 2003, tuyển tập “Телескоп времени” (tạm dịch: Kính viễn vọng thời
gian) tiếp tục đứng ở vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng các tác phẩm thơ,
theo bình chọn của 35 nhà phê bình hàng đầu sử dụng tiếng Đức.
(Phần tiểu sử này được bổ sung để bạn đọc Việt Nam có thêm thông tin
tham khảo)
Hải Phòng, 12/01/2026
M.V.P

“Đạo đức là trách nhiệm trước thiên nhiên.” Tranh của Họa sĩ Isaac
Levitan – "Những cây bạch dương. Bìa rừng", thập niên 1880. Tác phẩm được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Khu vực Stavropol, LB Nga.
Нравственность –
это ответственность перед природой. Исаак Левитан. Березы. Опушка леса. 1880-е.
Ставропольский краевой музей изобразительных искусств.
(Nguồn bài và ảnh: Независимая газета – Báo Độc lập)
Не пугайте
соловья
«Заповедь» Вячеслава Куприянова как манифест
современной русской поэзии
Май Ван Фан
04.03.2026
20:30:00. Тэги: поэзия, модерн, вьетнам
В современной культурной ситуации, когда язык
все более угнетается политическими дискурсами, медиапотоками и рыночной
риторикой, поэзия сталкивается с серьезным вызовом. Речь идет не только о
кризисе читательского восприятия, но и о кризисе собственной нравственной
легитимности. Когда слово обесценивается, когда смысл размывается бесконечным и
бессознательным повторением, что еще может сказать поэзия – и с какой позиции
она имеет право говорить? Именно в этом контексте книга стихов Вячеслава
Куприянова предстает как особый текст: она не стремится дать окончательные
ответы, но возвращает нас к самим вопросам, произнося их сдержанным, трезвым,
глубоко саморефлексивным голосом.
«Заповедь» не является назидательной книгой в
традиционном смысле. Здесь «заповедь» – не для наставления других, а для
внутреннего напоминания; не обращение вовне, а движение вглубь человеческого
сознания. Уже само название задает иную нравственную позицию поэзии: она не
возвышается над жизнью, чтобы судить ее, и не растворяется в повседневности,
утрачивая себя, но сохраняет необходимую дистанцию, позволяющую увидеть
хрупкость мира и меру человеческой ответственности в нем. Это внутреннее,
неназидательное понимание «заповеди» ясно слышно в стихотворении, построенном
как тихое нравственное напоминание, а не приказ:
Не стреляйте в сокола в небе
он несет ваши думы
Не пугайте соловья
в своем сердце
...
Выпустите мотылька
из своей горсти –
у него своя правда
Русская поэтическая традиция изначально
связана с нравственным и историческим самосознанием. От Пушкина и Лермонтова до
Мандельштама, Ахматовой и Бродского поэт в русской культуре был не только
творцом эстетических форм, но и носителем духовной ответственности перед своим
временем. «Заповедь» вписывается в эту традицию, не воспроизводя ее прежние
модели. Если поэзия XX века чаще всего вступала в прямое противостояние с
властью, насилием и исторической катастрофой, то поэзия Куприянова расширяет
нравственный вопрос до иного масштаба – масштаба совместного существования
человечества в мире, разрушающемся изнутри. Одной из ключевых смысловых осей
«Заповеди» становится понятие Слова. В этой книге Слово перестает быть лишь
средством выражения и превращается в основание человеческого бытия. Язык несет
в себе память, ответственность и возможность предательства. Когда человек
говорит слишком много, не заботясь о смысле, Слово истощается. Когда человек
молчит из страха или компромисса, Слово задыхается. Именно в этом напряжении
между речью и молчанием формируется нравственная природа поэзии. Эта
драматическая онтология Слова разворачивается в одноименном стихотворении:
Слово называет вещи своими
именами
И вещи живут надеждой
на Слово
Кто слышит как плачет Слово
Когда ему есть что сказать
И когда нас уже нет
Слово повторяет нашу жизнь
Слово в слово
Куприянов не абсолютизирует ни слово, ни
молчание. Он помещает их в непрерывный диалог. Молчание может быть глубиной, но
может стать соучастием. Слово может быть спасением, но может служить сокрытию.
Поэтому нравственность Слова определяется не его количеством и не его
громкостью, а степенью ответственности за каждое произнесенное высказывание.
«Заповедь» напоминает: когда разрушается язык, разрушается и человеческое в
человеке; и если поэзия хочет продолжать свое существование, она должна начинать
с сохранения достоинства речи. Эта мысль получает предельно ясную формулу в
стихотворении «Муки слова»:
ибо от века
назначение слова –
держать Землю,
и назначение человека
держать
Слово.
Проблема языка в «Заповеди» неотделима от
острого осознания хрупкости современного мира. Эсхатологическое чувство,
присутствующее в книге, лишено религиозной или апокалиптической риторики в
традиционном смысле. Здесь нет Судного дня и нет внешнего спасения. Катастрофа
возникает из накопления равнодушия, из привычки жить так, будто все заменимо, а
последствия всегда можно отложить. Именно нормализация зла, привычность
разрушения становятся наиболее тревожным симптомом современности. Одна из самых
точных поэтических формул этой «тихой катастрофы» звучит в стихотворении:
Мир теоретически
непознаваем и практически невыносим
…
Но пока мы смотрим
на все это сквозь пальцы
мы неистребимы
Мы просто не заметим
собственного исчезновения
В этом контексте нравственность перестает
быть сугубо индивидуальной категорией и превращается в категорию онтологической
ответственности. Ответственности перед природой, истощенной эксплуатацией.
Перед историей, фрагментированной и забытой. Перед будущим, которое еще не
обрело ясных очертаний. «Заповедь» не предлагает решений, но заставляет
смотреть прямо на эти разломы, не позволяя скрыться за красивыми словами или
иллюзиями прогресса. Эта логика утраты и исчезновения доведена до предельной
ясности в стихотворении:
Исчезновение человека,
не замеченного
Садом, столом,
пространством, временем,
Человеком.
Исчезновение человеческого
В человеке.
Нравственный импульс книги проявляется и в
том состоянии бодрствования, которого она требует от читателя. «Заповедь»
невозможно читать быстро. Каждое стихотворение становится остановкой, паузой, в
которой читатель вынужден замедлиться и столкнуться с парадоксами,
неразрешимыми в рамках привычной логики. Свобода оказывается внутри клетки.
Прогресс идет рука об руку с разрушением. Чем больше слов, тем меньше смысла.
Эти парадоксы не рассчитаны на эффект, они точно воспроизводят абсурдную
структуру современной реальности. Именно здесь художественная форма «Заповеди»
обнаруживает свою прямую связь с ее нравственным манифестом. Свободный стих у
Куприянова – не просто технический выбор, а выражение сознания, отказывающегося
от замкнутых схем. Открытая строка, неравномерный ритм, сохраненные паузы для
размышления создают пространство чтения, в котором читателя не ведут за руку, а
приглашают к соучастию. Поэзия не подменяет собой вывод, не навязывает смысл –
и в этом проявляется ее этическая форма. В «Заповеди» нет вспышек гнева, нет
обличительного пафоса. Вместо этого звучит сдержанная ирония, близкая к
самоиронии, как последняя форма самозащиты человеческого достоинства. Когда
трагедия становится привычной, ирония перестает быть отрицанием – она
становится способом не принять абсурд как норму. Эта эмоциональная сдержанность
придает поэзии нравственную убедительность и предохраняет ее от дидактизма.
В диалоге с современной русской поэзией
«Заповедь» одновременно продолжает традицию поэзии как духовной совести и
расширяет нравственное поле до глобального масштаба. Если многие поэты XX века
сосредотачивались на проблеме личной свободы или национальной исторической
травмы, то Куприянов ставит вопрос о совместном существовании человечества в
постмодерном мире, где стираются границы между странами, идеологиями и
культурами, но нравственная ответственность становится только острее. Ценность
«Заповеди» заключается не в ее способности напрямую воздействовать на
реальность, а в том, что она не позволяет реальности окончательно утратить
смысл. Книга не утешает и не обещает спасения, но сохраняет у человека
способность к самовопросу, к стыду перед самим собой и к внимательному
вслушиванию в Слово. Трудности восприятия этой поэзии обусловлены прежде всего
высоким уровнем интеллектуального и нравственного напряжения, которого она
требует, а не ее закрытостью.
В этом смысле «Заповедь» может быть названа
нравственным манифестом современной русской поэзии в самом глубоком значении
слова: без лозунгов и деклараций, без самовозвышения, без стремления занять
центральное место. Она тихо, но настойчиво защищает достоинство языка и
человеческого сознания. В эпоху нестабильности это и есть подлинный, пусть и
незаметный вклад поэзии – сохранить тишину после прочитанной страницы не как
пустоту, а как молчание, которое умеет думать.
Хайфон, Вьетнам
(Источник: Независимая газета)
