Mai
Văn Phấn – Người đưa hồn Việt đi muôn nơi

Nhà văn Lê Ngọc Tú
Lê Ngọc Tú
(Bút danh khác của NV Lê Huy Hòa)
Một cõi đi về từ
phù sa & lửa đạn
Có những người nghệ sĩ sinh ra để
làm nhiệm vụ kết nối, để mở những cánh cửa mà trước đó dường như chỉ khép hờ.
Nhà thơ Mai Văn Phấn là một người như thế. Hơn bốn mươi năm cầm bút, ông
đã miệt mài nhưng kiên
định dệt nên những sợi chỉ vô hình nối liền thơ ca Việt với bạn đọc năm châu.
Hành trình ấy bắt đầu từ một làng quê nghèo ven biển Kim Sơn, Ninh Bình, nơi
năm 1955, một cậu bé đã cất tiếng khóc chào đời trong những ngày đất nước còn
chia cắt.
Ký ức tuổi thơ của ông là cảm giác
"đất đai luôn chuyển mình", nơi việc quai đê lấn biển từ thời Nguyễn
Công Trứ vẫn được nối tiếp, nơi mỗi sáng thức dậy trước nhà là "lớp phù sa
vàng mật mà thủy triều để lại". Chính những hình ảnh đất và sóng ấy đã trở
thành "những cổ mẫu trong sáng tác", để sau này ông viết "Chờ
nảy lá mầm/ Gió mang mặt đất đi", như một phần bản thể đã mang theo từ
thuở ấu thơ.
Tuổi thơ ông còn lớn lên trong một
gia đình Công giáo, với những lời cầu nguyện, cảm thức về sự bao dung, tha thứ.
Cùng với đó là thế giới cổ tích bà kể, nơi cây cỏ, dòng sông đều có linh hồn.
Để rồi sau này, nhà phê bình Đỗ Lai Thúy đã chỉ ra ba trụ cột trong thơ ông:
"Hồn linh giáo, Phật giáo và Kitô giáo". Đó là sự kết hợp hài hòa giữa
tín ngưỡng bản địa, triết lý phương Đông và tinh thần phương Tây. Mai Văn Phấn
tâm sự: "Phật giáo đến với tôi như một hành trình tự chiêm nghiệm... Còn
Đạo Mẫu, cùng mạch văn hóa dân gian Việt Nam, cho tôi cảm quan về tính Mẹ và
cội nguồn".
Năm 1974, chàng thanh niên mười chín
tuổi lên đường nhập ngũ. Bảy năm trong quân ngũ, đối diện với sự tàn khốc của
chiến tranh, chứng kiến đồng đội ngã xuống, đã tôi luyện nên một Mai Văn Phấn
từng trải, trầm tĩnh. Ông bảo, chiến tranh không trở thành đề tài chủ đạo,
nhưng "ẩn ức thấm vào chiều sâu suy tưởng. Có lẽ chính vì từng đi qua bóng
tối, tôi càng khao khát tìm kiếm trong thơ những dấu hiệu của tái sinh".
Xuất ngũ, theo học Đại học Ngoại ngữ
Hà Nội, rồi năm 1983, một cơ duyên đưa ông sang tu nghiệp tại Trường Đại học Sư
phạm Maxim Gorky ở Minsk. Lần đầu đặt chân đến châu Âu, ông choáng ngợp trước
sự song hành giữa cũ và mới ở Kiev, trước tinh thần nghiêm cẩn trong nghiên cứu
của các thầy cô Nga và Belarus. Những năm tháng ấy đã khai mở cho ông một nhãn
quan mới về thế giới, về cách một nền văn hóa "gìn giữ ký ức mà vẫn hướng
về phía trước".
Và rồi ông chọn Hải Phòng làm nơi
neo đậu, viết nên những vần thơ thấm đẫm vị mặn mòi của biển cả và chất hào
sảng của đất Cảng. Ở đó, có một ngôi nhà nhỏ, có người vợ tảo tần, có những
vườn cây ông tự tay chăm bón để "di dưỡng tinh thần".
Hành trình cách
tân – Cuộc cách mạng nội tâm và "Hình học không gian"
Đọc Mai Văn Phấn, người ta thấy rõ
một hành trình cách tân không ngừng nghỉ. Tập thơ đầu tay "Giọt nắng"
(1992) đánh dấu sự xuất hiện của một hồn thơ giàu ám ảnh với "Gai",
"Thuốc đắng". Nhưng ông tự thú, đó vẫn là giai đoạn "loay
hoay trong quỹ đạo quen thuộc". Mãi đến cuối những năm 90, ông mới thực sự
bước vào "khúc cua" đầu tiên của thi pháp, từ cấu trúc đơn tuyến sang
mô hình đa tuyến.
Ông lý giải sự chuyển biến này bằng
một quan niệm độc đáo: từ "hình học phẳng" sang "hình học không
gian". Nếu thơ truyền thống là một mặt phẳng với các thi ảnh liên hệ chặt
chẽ, thì thơ đương đại như một khối lập phương với những tương tác đa chiều. Có
những mảng mờ, những góc khuất mà người đọc phải tự kiến tạo. Để minh họa, ông
dẫn bài thơ ba câu "Hoa bưởi" viết năm 2012:
Hương trong vườn
Tiếng chim khách
Từng chùm
Ba câu thơ như ba điểm sáng đặt cách
nhau trong không gian, tạo nên một trường liên tưởng mở. "Người đọc tự
hoàn tất cấu trúc ấy", Mai Văn Phấn nói. Đó là hành trình từ "biểu
đạt cảm xúc sang kiến tạo một trường năng lượng".
Sự chuyển đổi thi pháp ấy không hề
dễ dàng. Ông từng tâm sự về những "cuộc cách mạng nội tâm" đầy cam go:
"Có giai đoạn tôi viết rồi xóa gần như toàn bộ bản thảo, vì cảm thấy nó
vẫn thuộc về quán tính cũ. Cảm giác ấy giống như tự tay tháo dỡ căn nhà mình
từng dày công xây dựng. Nhưng chỉ khi dám chấp nhận sự trống rỗng hoang mang
ấy, một cấu trúc khác mới có thể hình thành".
Quá trình ấy được minh chứng qua
từng tập thơ. "Bầu trời không mái che" (2010) với bài "Con
chào mào" nổi tiếng đã chạm đến triết lý về cái đẹp và sự buông bỏ.
Đến "thả" (2015) và đặc biệt là trường ca "Thời tái
chế" (2018), ông phá vỡ gần như mọi đặc trưng của thể loại, tạo nên
một cấu trúc phân mảnh, đa chiều, đầy ám ảnh về sự tái sinh trong bối cảnh hiện
đại. Đó là nhu cầu "kiếm tìm một cấu trúc phù hợp với cảm thức thời
đại". Còn liên khúc "Hình đám cỏ" lại là một hướng đi
khác, tiết giảm diễn ngôn, phân tán cái tôi để con người hòa vào tự nhiên và
tâm linh.
Khi được hỏi về "cơn bí" ý
tưởng, ông chia sẻ một cách hình ảnh: "Mỗi khi kết thúc một giai đoạn sáng
tác, tôi thường cảm giác cơ thể mình rỗng ra, chữ nghĩa tuột đi đâu mất... Những
lúc ấy, tôi kiên nhẫn đọc lại các tác giả mà mình yêu thích... và giữ được khát
vọng sáng tạo, giống như mong đợi nguồn nước để nuôi dưỡng tâm hồn mình".
Trong Ơn Gọi –
Đức tin, Căn tính và Đối thoại quốc tế
Mai Văn Phấn thường nhắc đến "Ơn
gọi" như một khoảnh khắc thiêng liêng khai mở thơ ca. Đó là lúc
ông viết "Thuốc đắng" trong thoáng chốc, cảm thấy "những
hình ảnh đang hiện về kia có thể nhanh chóng biến mất". Nhưng "Ơn
gọi" không phải sự may mắn ngẫu hứng, nó đòi hỏi "một trạng
thái chuẩn bị lâu dài, bằng sự dồn nén của những ám ảnh".
Những ám ảnh ấy đến từ nhiều dòng
mạch văn hóa và tâm linh. Trong thơ ông, người ta thấy sự giao thoa giữa cảm
thức Công giáo về lòng bao dung, Phật tính từ bi và tinh thần "hồn linh
giáo" của người Việt. Nhưng trên hết, ông luôn ý thức về "căn tính
Việt". Ông quan niệm căn tính không phải là những biểu tượng làng quê, cây
đa, bến nước một cách hời hợt. "Căn tính Việt, theo tôi, trước hết nằm ở
cách ta cảm nhận thế giới và cách ta đặt mình trong thế giới ấy... Khi người viết
sống thật với nền văn hóa đã nuôi dưỡng mình, căn tính ấy tự nhiên hiện
ra".
Chính nhờ bám rễ vững chắc vào căn
tính Việt, kết hợp với một tâm thế hiện đại, cởi mở, thơ Mai Văn Phấn đã vượt
qua mọi biên giới. Tính đến nay, đã có 34 cuốn thơ và sách dịch của ông được
xuất bản ở nước ngoài, với hơn 40 ngôn ngữ. Giải thích về sức hấp dẫn vượt biên
giới này, dịch giả, nhà thơ Gjekë Marinaj (Albania) cho rằng thơ Mai Văn Phấn
có "cách biểu đạt không xa lạ với tinh thần thơ đương đại phương Tây, đồng
thời vẫn giữ được nền tảng văn hóa Việt".
Khi thơ được chuyển ngữ, ông không
quá lo lắng về "hồn cốt" bị thay đổi, bởi ông tin "hồn cốt"
nằm ở "cấu trúc năng lượng bên trong". Ông thường gửi đến dịch giả
những bài thơ tối giản, có "trục chính khá rõ" và chỉ giải thích thêm
về bối cảnh văn hóa, phong tục. "Tôi tin rằng nếu cấu trúc bên trong đủ
vững, thì 'hồn cốt' bài thơ sẽ không mất đi", ông khẳng định.
Năm 2017, ông được trao giải thưởng
văn học Cikada của Thụy Điển tại Văn Miếu – Hà Nội. Giải thưởng tôn vinh
"tính bất khả xâm phạm của đời sống" trong thơ ông. Sau đó là hàng
loạt giải thưởng quốc tế khác: Serbia, Montenegro, Bắc Macedonia, Bangladesh,
Nga... Với ông, những giải thưởng là "những cuộc gặp gỡ", là
"một luồng dư luận tích cực" để rồi sau đó lại trở về bàn viết
"cho một khởi đầu mới". Ông cũng có những tri kỷ văn chương như nhà
thơ Khosiyat Rustam (Uzbekistan) – người đã đọc và trao đổi với ông từng chi
tiết nhỏ trong thơ, tạo nên sự đồng cảm vượt qua mọi không gian địa lý.
Những khúc cua
đời văn và khát vọng ở tuổi thất thập
Hành trình sáng tạo không chỉ có
vinh quang. Mai Văn Phấn cũng từng đối diện với những phản ứng gay gắt, những
hiểu lầm. Nhưng ông xem đó là "thử thách tất yếu", là "một hình
thức thanh lọc". Ông bảo: "Mỗi ý kiến trái chiều đều buộc tôi soi lại
nội lực bản thân... Chính những va chạm ấy giúp người viết giữ được sự tỉnh
táo, khiêm nhường và trưởng thành hơn".
Và có những khoảnh khắc hạnh phúc
lặng lẽ nhưng đáng nhớ. Đó là khi viết bài thơ "Thời vụ", mở
đầu cho tập "Nghi lễ nhận tên", sau một quãng tối dài tưởng
như đã kiệt sức. Ông kể: "Cho đến một sớm đầu thu năm 1999, khi vừa tỉnh
giấc, tôi nghe như có câu thơ vang lên từ vòm cây sau cửa sổ: 'Cánh
đồng trên đầu vừa mở cho tiếng vọng'. Chính câu thơ ấy đã khai sáng bài thơ
mới, và cũng mở ra một chặng đường khác của tôi".
Ở tuổi 70, khi nhiều người chọn nghỉ
ngơi, Mai Văn Phấn vẫn miệt mài. Ông vừa cho ra mắt tập tiểu luận phê bình
"Trong Ơn Gọi" (2025) – một công trình khảo cứu sâu sắc về
dòng chảy văn học Công giáo Việt Nam hiện đại, nơi ông soi chiếu mối quan hệ
giữa đức tin và sáng tạo nghệ thuật. Song song với đó, ông đang ấp ủ hai tập
thơ mới với những nhan đề giàu chiêm niệm: "ân" và "như".
Tập "ân" nghiêng về trải nghiệm đức tin Công giáo qua những
điều nhỏ bé đời thường. Tập "như" đi vào tinh thần thiền quán,
tối giản đến mức "gần như hòa vào tĩnh lặng". Ông giải thích:
"Trước đây tôi tự sự và đối thoại với thế giới, còn bây giờ, tôi học cách
lắng lại, để thơ tự tồn tại theo cách của nó".
Ông ví việc viết như "hơi
thở", như một nhịp sinh hoạt tự nhiên. Nếu được chọn một câu thơ làm chân
dung tự họa, ông chọn: "Ung dung ngả lưng đỉnh gió". Bởi với
ông, "thơ là học cách nằm trên ngọn gió, chứ không để nó cuốn đi".
Trong mắt bạn bè thế giới, ông là
một "kho báu" của thơ ca đương đại Việt Nam. Họ ca ngợi "bí ẩn
của cái đẹp", "cảm quan duy linh" và khả năng kết nối con người
với thiên nhiên nguyên sơ trong thơ ông. Với độc giả Việt Nam, ông là một người
"văn" đặc biệt: vừa tiên phong cách tân, vừa giữ gìn căn tính, vừa
miệt mài đưa hồn Việt đi muôn nơi.
Mai Văn Phấn vẫn xem mỗi bài thơ là
một điểm khởi đầu. Và hành trình của ông, chắc chắn, vẫn còn dài ở phía trước.
6/3/2026
L.N.T


