Khoảng trống
Mai Văn Phấn
Căn
phòng phía sau nhà tang lễ có ô cửa sổ nhỏ mở ra bức tường gạch sát ngôi nhà
bên cạnh. Khoảng hẹp đến mức Hân hầu như không thấy bầu trời. Ban ngày, ánh
sáng lọt qua ô cửa, rải một vệt xuống nền nhà. Đêm xuống, căn phòng chỉ còn ánh
đèn vàng và mùi sáp, mùi phấn, mùi thuốc sát trùng. Hân ngồi trước chiếc bàn
inox. Tử thi nằm trên bàn là bà Tâm, tám mươi hai tuổi. Bà được đưa đến đây từ
chiều, người nhà ân cần dặn Hân.
“Cô
giúp để bà trông như lúc còn sống.”
Hân
chọn màu be nhạt, chấm một ít phấn lên mu bàn tay để so màu rồi nhìn lại gương
mặt bà cụ. Hai gò má đã lõm xuống, làn da tái và những nếp nhăn xếp chồng nơi
khóe mắt. Hân dặm phấn lên vùng da sạm, chỉnh đôi môi, đưa đầu cọ theo hàng
lông mày đã thưa. Kim đồng hồ treo tường chỉ ba giờ. Hân đặt cây cọ xuống, tựa
lưng vào ghế định nhắm mắt nghỉ một lát rồi thiếp đi.
Khi
choàng tỉnh, cô nhìn về góc phòng. Chiếc tủ đựng dụng cụ vẫn ở đó, nhưng bóng
tủ đã biến mất trên nền nhà dù đèn trần còn sáng. Sát chân tường, một quầng mờ
hiện ra. Nó phát sáng từ bên trong, không giống ánh đèn hắt xuống. Hân nhìn
chăm chú vào quầng sáng ấy.
“Bà
Tâm phải không?”
Không
có tiếng trả lời. Hân vẫn nhìn vào khoảng trống.
“Nếu
là bà, xin cứ nghỉ đi. Cháu còn việc phải làm.”
Khoảng
trống không động đậy. Hân nhắm mắt lại.
Ánh
ban mai lọt qua khe cửa. Cây cọ nằm nghiêng trên chiếc khay kim loại. Một bên
má bà Tâm đã được dặm phấn, bên kia vẫn nhợt nhạt. Hân nhìn về góc phòng. Bóng
chiếc tủ đã trở lại trên nền nhà. Cô đứng dậy, tiến đến gần rồi đưa tay về phía
vùng bóng. Bàn tay cô dừng giữa chừng. Trước khi rời phòng, Hân quay lại nhìn
bà Tâm. Cô đã định dặm phấn xóa nếp nhăn nhỏ nơi khóe môi bà, nhưng rồi để
nguyên.
Những
đêm sau, khoảng trống lại xuất hiện, có khi hai đêm liền, có khi cả tuần không
thấy. Hân vẫn ngồi bên những gương mặt tử thi để dặm phấn, kẻ mày và khâu lại
những vết rách trên da. Mỗi lần xuất hiện, khoảng trống vẫn đứng ở góc phòng,
không tiến lại gần cũng không rời đi.
Một
hôm, khi Hân lấy chỉ khâu trên kệ, cô thấy nó lơ lửng gần đó.
“Anh
tìm gì ở đây?”
Khoảng
trống chao đi. Hân dừng tay.
“Tôi
không phiền nếu anh cứ đứng đó, nhưng đừng tự ý động vào đồ của tôi.”
Khoảng
trống đứng yên. Hân quay về bàn, không hỏi thêm.
Trong
mơ, Hân thấy mình ở căn bếp xưa của gia đình. Mặt bàn ẩm ướt, vết xước cũ vẫn
còn đó. Một tờ giấy đang cháy dở. Hân siết chặt chiếc bật lửa nóng rát trong
tay. Mùi giấy cháy khét bốc lên từ mặt bàn.
Khoảng
trống xuất hiện bên bàn gỗ. Nó ghé sát ngọn lửa, những dải khói đang bốc lên
cuộn về phía nó. Hân nhìn ngọn lửa rồi bật cười.
“Cái
này không phải của anh.”
Tàn
tro bay lên, chững lại giữa không trung rồi rơi xuống mặt bàn. Hân cúi nhặt một
mẩu giấy nhỏ còn nguyên mép cháy.
“Anh
biết tôi đã viết gì sao?”
Khoảng
trống im lặng. Cô nhìn mẩu giấy, ngón tay lần theo vài nét chữ còn sót lại. Sau
đám tang mẹ, cô từng viết một lá thư, trong đó có lời xin lỗi, lời trách móc và
cả những điều không dám thừa nhận. Cô chép lại một trang vào cuốn sổ cũ rồi đốt
lá thư. Sau đó, cô cũng quên mất dòng cuối cùng mình đã viết.
Hân
nhìn khoảng trống.
“Anh
đã ở đó à, ngày mẹ tôi mất?”
Khoảng
trống thu mình lại. Hân nhìn nó một lúc rồi nói:
“Nếu
anh biết thì đừng nói thay mẹ tôi.”
Khoảng
trống cúi xuống. Hân sực tỉnh, ngồi bật dậy. Phòng làm việc còn mờ tối. Cô đưa
tay lên gần mũi. Mùi giấy cháy trong giấc mộng dường như vẫn vương lại. Cô mở
ngăn kéo, lấy cuốn sổ cũ. Lật tìm hồi lâu, cô dừng ở trang gần cuối. Nét mực
trên giấy đã nhòe, nhưng câu chữ vẫn đọc được.
“Con
sợ một ngày nào đó mẹ sẽ không còn nhớ con.”
Hân
gấp cuốn sổ lại. Cô nhớ rõ nếp nhăn nơi khóe mắt bà Tâm. Còn gương mặt mẹ trong
buổi chiều cuối cùng thì đã nhòe đi.
Nhà
tang lễ vắng khách giữa buổi tan tầm. Hân ngồi hàng giờ chỉnh lại từng chiếc
kẹp kim loại, lau từng khay sáp tạo hình. Bà Nga phụ việc đang dọn dẹp ở góc
phòng, miệng ngân nga một điệu hát ru không rõ lời. Thi thoảng bà ngoái nhìn
Hân.
“Dạo
này không có ca nào gấp đâu cháu. Sao cứ đứng xếp đi xếp lại đống dụng cụ thế?”
“Cháu
tập thói quen mới thôi bác.”
“Mắt
cháu dạo này thâm quầng. Đừng ôm đồm nhiều quá, nghề này mà cứ mang chuyện
người ta về nhà thì ngủ sao được.”
Sau
buổi làm việc muộn, trời mưa lâm râm. Bà Nga ngồi ở góc ghế băng ngoài hiên,
bóc từng lớp lá ngô còn nóng. Bà vẫn luộc dư vài bắp, dù trong nhà giờ chỉ còn
một mình. Bà bẻ đôi bắp ngô đưa cho Hân.
“Ăn
đi cháu, ngô ngọt lắm. Cứ ngửi mùi hóa chất với sáp cả ngày đắng cả họng.”
Hân
nhận khúc ngô còn nóng, mắt vẫn hướng về khay dụng cụ.
“Bác
Nga này, có bao giờ bác thấy người nằm xuống vẫn còn điều gì muốn nói không?”
“Nhiều
chứ cháu. Người ta cứ nghĩ chết là hết. Nhưng có những điều còn mắc lại trong
lòng, đến lúc chết rồi cũng chưa chắc đã buông được.”
Bà
nhìn Hân.
“Mình
chỉ đưa họ một đoạn đường thôi, cháu à.”
Hân
tách những hạt ngô còn bám trên lõi.
Đêm
ấy, Hân lại mơ thấy hành lang bệnh viện, cánh cửa phòng cấp cứu khép hờ. Cô
đứng ở đầu hành lang, không bước vào. Phía sau cánh cửa có tiếng mẹ gọi.
“Hân
này... con đừng...”
Tiếng
mẹ ngắt quãng. Còi xe cấp cứu vang lên ngoài sân. Hân đưa hai tay bịt tai. Ở
cuối hành lang, khoảng trống vẫn đứng im. Tiếng còi nhỏ dần rồi tắt hẳn. Sau
cánh cửa khép hờ, Hân nghe tiếng mẹ thở gấp và bước chân hối hả của các thầy
thuốc. Cô vẫn đứng ngoài, không bước qua cánh cửa.
Từ
đêm ấy, khoảng trống thường xuất hiện khi Hân trò chuyện với người chết. Cô vừa
ngừng lời, nó lại biến mất. Có hôm, vừa đặt cây cọ xuống, cô đã thấy chiếc khăn
được gấp ngay ngắn, chiếc ghế ở góc phòng cũng được kéo ra khỏi tường. Hân thôi
hỏi ai đã sắp đặt những thứ ấy, cứ để chiếc ghế ở đó.
Một
lần thấy khoảng trống chập chờn gần cửa lúc sẩm tối, cô hỏi.
“Anh
có nghe được những điều người sống chưa kịp nói không?”
Nó
không trả lời. Hân nhìn xuống chiếc bàn inox. Một lúc sau, cô quay lại với công
việc.
Khi
ánh sáng đầu ngày lọt qua ô cửa, Hân giật mình tỉnh giấc vì tiếng cây cọ rơi
xuống nền nhà. Cô nhìn về góc phòng. Chiếc ghế đã quay về phía cô. Trên mặt ghế
có một vệt bụi. Hân bước tới, đặt tay lên mặt ghế. Vệt bụi tan đi ngay sau đó.
Ca
tiếp theo là một thi thể bị biến dạng nặng, cần phục dựng gần như toàn bộ vùng
mặt. Người đàn ông trung niên gặp tai nạn giao thông, vùng thái dương và quai
hàm bị biến dạng. Hân phải dùng sáp tạo hình và cọ chuyên dụng để tái thiết lại
khung xương mặt. Căn phòng chỉ còn tiếng dao tỉa sáp. Theo thói quen, Hân vừa
thao tác vừa thì thào với tử thi.
“Chú
chịu khó đợi cháu chút nhé!”
Hân
làm việc đến tê dại cả đầu ngón tay. Khi những ngọn đèn ngoài phố bật sáng, cô
mới hoàn thành công việc. Hân thiếp đi ngay tại phòng làm việc.
Đêm
sau, Hân lại mơ thấy căn bếp cũ. Mẹ ngồi bên cửa sổ, trẻ hơn trong ký ức của
cô, mái tóc mới điểm vài sợi bạc. Hân gọi to.
“Mẹ
ơi!”
Mẹ
cô mỉm cười.
“Con
về rồi à?”
Hân
bật khóc. Cô muốn chạy đến ôm mẹ nhưng hai chân cứ vướng vào nhau. Căn bếp sạch
bong, vắng tiếng nước chảy. Mẹ mỉm cười, giục cô.
“Con
ngồi đi.”
Hân
nhìn ra cửa. Khoảng trống đứng yên, nhạt dần trong ánh sáng. Cô quay sang mẹ.
“Mẹ
à, ngày cuối cùng mẹ định nói gì với con?”
“Con
đừng cố quá.”
“Không!
Không phải như thế.”
Nụ
cười của mẹ vẫn nguyên trên môi. Bà hỏi.
“Con
muốn nghe điều gì?”
Hân
không trả lời. Cô quay sang khoảng trống. Khoảng trống bất động. Hân lại nhìn
mẹ.
“Ngày
cuối cùng mẹ đâu có nói trọn câu.”
Nụ
cười của mẹ nhòe dần. Môi bà mấp máy. Giọng bà khàn đi khi gọi tên Hân.
“Hân...
đừng…”
Mẹ
chưa nói hết câu. Hân bước tới, nhưng hình mẹ đã nhạt dần. Khoảng trống đứng ở
cửa.
“Đưa
tôi về. Đừng giữ tôi ở đây.”
Khoảng
trống rung nhẹ. Căn bếp tan đi. Hân gọi mẹ, với tay về phía bà. Khi tỉnh dậy,
cô ngồi trên giường cho đến sáng.
Một
phụ nữ trẻ đưa mẹ đến nhà tang lễ. Bà cụ vừa qua đời sau nhiều tháng bệnh nặng.
Người con gái mang theo tấm ảnh chụp hai mẹ con dưới gốc bằng lăng đang nở hoa.
Cô muốn mẹ mình trông giống người trong ảnh. Hân nhìn kỹ tấm ảnh. Khi bắt tay
vào việc, cô không xóa những nếp nhăn, vết sạm nhỏ bên má hay nét lệch của đôi
môi.
Khi
người con gái bước vào, cô nhìn mẹ mình rất lâu rồi thốt lên.
“Mẹ...
Mẹ đang ngủ thôi!”
Sau
khi mọi người ra về, Hân ngồi lại. Vết sạm nhỏ vẫn nằm trên má bà cụ. Hân đặt
cây cọ xuống, để nguyên gương mặt ấy.
Khoảng
trống xuất hiện ở góc phòng. Hân quay sang.
“Anh
lại đưa tôi trở về những giấc mơ ấy.”
Khoảng
trống đứng yên. Hân nhìn vào vùng không khí mờ ảo. Cô định nói thêm, nhưng rồi
thôi. Những ngày sau đó, khoảng trống xuất hiện thưa dần.
Một
đêm, Hân ngồi bên thi thể người đàn ông vừa qua đời. Cô cúi xuống chỉnh lại
sống mũi cho ông thì vùng mờ ở góc phòng rung lên. Hân đặt cây cọ xuống.
“Anh
khác quá.”
Khoảng
trống không đáp. Hân nhìn nó một lúc rồi cầm cọ lên.
“Tôi
vẽ cho anh một gương mặt nhé.”
Cô
tiến lại gần. Chẳng có làn da nào để phấn bám vào, cũng không có đường nét nào
để chỉnh sửa, nhưng cô vẫn đưa cọ qua khoảng không lay động. Hân sửa từng nét
tưởng tượng trên một gương mặt không có thật. Khi cô dừng cọ, hình dáng ấy rung
nhẹ rồi nhạt dần.
Trời
sáng, góc tủ chỉ còn bức tường trống. Hân vẫn khum hai bàn tay trước góc tủ.
Một lúc lâu sau, cô mới hạ tay xuống.
Cả
tuần sau đó, Hân không mơ thấy khoảng trống. Dụng cụ và đồ đạc trong phòng nằm
nguyên chỗ cũ. Nhưng mỗi sáng tỉnh dậy, cô vẫn ngỡ có người vừa rời khỏi phòng.
Trời
tối sẫm, nhà tang lễ tiếp nhận thi thể một chàng trai vừa qua đời vì bạo bệnh.
Hân dặm lại từng vùng da, kẻ lại chân mày. Khi công việc gần xong, cô dừng tay.
Ở đuôi chân mày trái có một vết sẹo nhỏ, nằm lệch khỏi đường phấn vừa tô. Hân
đưa đầu cọ đến gần vết sẹo rồi đặt cọ xuống. Bà Nga đứng bên cạnh nhắc.
“Cháu
để lộ vết sẹo kìa, Hân.”
“Đừng
bác.”
“Để
thế kia coi sao được.”
“Cứ
để vậy đi bác.”
Trong phòng chỉ còn tiếng nước khi Hân rửa cây cọ
và tiếng những lọ phấn chạm nhau lúc cô xếp chúng vào chỗ cũ. Khi đi qua góc
tủ, Hân chậm bước rồi ra ngoài khóa cửa.
Sáng hôm sau, tiếng chim sẻ ríu rít bên kia bức tường.
Hân mở cửa sổ, để gió sớm lùa vào phòng. Bóng chiếc tủ nằm trên nền nhà. Cô trở
về bàn làm việc, cầm cây cọ lên. Trên bàn là một gương mặt khác đang chờ cô.
