Vệt son trên bức tường

Tượng “Nữ tu trùm khăn”*
Mai Văn Phấn
Sơ
Maria Hạnh đi dọc hành lang, ôm chồng khăn vừa lấy từ máy giặt. Gió lùa qua ô cửa
khép hờ, ép vạt áo xám vào người. Cô dừng lại giây lát rồi đi tiếp. Trong tu
viện Hội dòng Mến Thánh Giá, mọi thứ đều ngăn nắp, đúng giờ. Nhịp sống lặp lại,
bình yên.
Hạnh
không phải người vùng này. Cha cô là ngư phủ, mất trong một trận bão. Mẹ cô bị
bệnh tim, suy kiệt rồi qua đời. Năm mười sáu tuổi, cô quyết định rời quê Khánh
Hòa vào dòng. Ngày ấy, người ta nhớ một
cô gái vùng biển với khuôn mặt trái xoan và chiếc răng khểnh rất duyên.
Nhưng chính dấu ấn ấy, về sau cô lại muốn buông bỏ. Hai tháng sau khi trở thành thỉnh sinh, Hạnh chủ động nhổ đi chiếc
răng khểnh. Trước hết vì đã chọn đời tu trì, sau còn lý do thầm kín, cô muốn
cắt đứt với một mối tình học trò chưa kịp thành hình. Từ đó, Hạnh sống đời
thánh hiến trong trẻo, kín đáo, mọi thứ vừa đủ để không làm xao động tâm hồn.
Thời
gian trôi đi, Hạnh được giao phụ trách lớp mầm non của dòng. Lũ trẻ yêu Hạnh vì
cô dịu dàng như mẹ và thân thiết như một người bạn. Cô kể chuyện hay, vẽ chim
cá như làm ảo thuật.
Điều
không ai biết là mỗi đêm, sau giờ kinh tối, Hạnh lại mở ngăn tủ cuối giường,
lấy ra chiếc hộp gỗ đựng mấy tờ giấy và mẩu bút chì đã gọt sẵn. Cô nắn nót vẽ dưới chiếc đèn pin đã quấn chiếc
khăn để ánh sáng khỏi lọt ra ngoài. Khi thì gương mặt một người đàn ông,
khi là cánh đồng trống trải, lúc lại là bàn tay chới với giữa dòng nước. Vẽ
xong, cô đốt rồi dụi tàn tro. Cô sợ người khác nhìn thấy cánh cửa trong lòng
mình vẫn chưa khép kín.
☆
Mùa
hè năm ấy, Sơ bề trên Têrêsa mời họa sĩ Đức Minh, một giáo dân, đến vẽ lại
tranh trang trí cho những bức tường trong khu trường mầm non của dòng. Bà nói
đó là việc sửa sang cần thiết, nhưng vẫn chần chừ khi xem những bức tranh trừu
tượng khó gọi tên của Đức Minh trên mạng, và không quên hỏi kỹ về con người
anh.
Buổi
chiều đầu tiên Đức Minh đến, Hạnh đang lau bảng. Cô nhìn qua cửa sổ thấy anh
dựng xe dưới gốc cây sứ, xách theo túi màu và chiếc thang gấp. Đức Minh đứng
khá lâu nhìn lũ trẻ vào lớp rồi mới quay sang bức tường loang lổ và bắt đầu
công việc. Anh làm việc chậm rãi, giờ giấc không cố định. Lũ trẻ tò mò đứng
xem, thỉnh thoảng anh vẽ phác một con chim chỉ bằng vài nét, hoặc biến một vết
nứt trên bức tường thành nhành cây. Bọn trẻ thích thú lắm. Còn Hạnh đứng ở cửa
lớp, trông trẻ và nhìn cách anh pha màu, đưa cọ chậm rãi lên từng mảng tường.
Cuối
buổi, khi lũ trẻ về hết, Đức Minh còn đứng lại trước bức tường, sửa vài chi
tiết nhỏ mà người khác có thể không nhận ra. Hạnh thu dọn lớp, đi ngang qua,
thấy mùi sơn pha dầu thông thoảng nhẹ. Anh đứng cách cô vài bước, không nói gì,
chỉ lặng lẽ dựng lại chiếc ghế nhựa bị đổ rồi mới rời đi.
Từ
hôm đó, Đức Minh bắt đầu xuất hiện trong tâm trí Hạnh. Khi xếp chén bát, cô nhớ
bàn tay anh cầm cọ. Khi đọc Thánh vịnh, cô lẫn câu vì nghe văng vẳng giọng nói
của anh hôm nào rằng màu trắng không phải một màu. Điều khiến cô sợ không phải
là việc nhớ đến một người đàn ông, mà là nhận ra phần con người trần thế trong
mình, tưởng đã yên, đang thức dậy. Có đêm cô tỉnh giấc, tim đập nhanh như vừa
chạy trốn ai đó.
Tuần
sau, một cơn mưa lớn đổ xuống cuối buổi chiều. Trẻ con được đón gần hết. Gió
tạt nước mưa vào hành lang. Hạnh đang đóng cửa sổ thì cánh cửa bật tung do bản
lề rỉ sét. Đức Minh chạy vội vào tránh
mưa, đứng ngay sau lưng cô, người ướt đẫm và bảo Sơ tránh ra để anh ghì cửa lại.
Khung cửa kẹt cứng, anh phải ép cả người vào để cài then. Hạnh đưa tay phụ.
Trong khoảnh khắc hỗn loạn của gió và nước, tay hai người chạm nhau trên then
cửa. Cả hai cùng giật mình rút lại.
Tối
ấy, Hạnh nhận được tin nhắn từ số điện thoại lạ. Có lẽ Đức Minh đã xin từ sơ
bảo mẫu trước đó.
“Thưa
Sơ, tôi là Đức Minh. Tôi có để quên hộp màu sát chân tường.”
“Để
em cất giúp anh.”
“Sơ
có ổn không?”
Đã
lâu lắm rồi, không ai hỏi cô câu ấy.
“Em
vẫn ổn.”
“Nghe
giống cách Sơ trả lời học trò.”
Đêm
ấy, Hạnh mở hộp gỗ. Lần này, cô không vẽ cánh đồng hay đôi tay trong nước, mà
vẽ một người đàn ông đứng dưới mưa, không rõ khuôn mặt, chỉ có đôi mắt thẳm
sâu. Vẽ xong, cô không đốt, mà lặng lẽ giấu bức tranh dưới nệm.
☆
Hạnh
dần sống trong hai cuộc đời. Ban ngày, cô vẫn điềm đạm, bước chân nhẹ nhàng,
ánh mắt biết dừng đúng lúc. Đêm xuống, một con người khác trong cô thức dậy.
Người đó mở chiếc điện thoại giấu trong ruột gối, nhìn màn hình như nhìn vào
một vực sâu chờ đợi.
Tin
nhắn của Đức Minh đến không đều. Có hôm chỉ một câu bâng quơ: “Cả ngày nay
tôi nghĩ về Sơ”, cũng đủ làm Hạnh trằn trọc đến tận khuya. Đêm khác, anh kể
rằng anh từng có vợ và cô ấy đã rời đi khi con bé mới hai tuổi. Mỗi lần nhận
tin, Hạnh thường để rất lâu mới trả lời, gõ vài chữ rồi xóa, rồi lại gõ.
“Anh
đừng nhắn nữa.”
“Vậy
sao em vẫn đợi?”
“Em
không đợi.”
“Em
không giấu được đâu.”
Sơ
Têrêsa bắt đầu để ý. Bà thấy Hạnh đỏ mắt trong giờ chầu Thánh Thể, đôi lúc lơ
đễnh quên nêm canh. Một tối sau bữa ăn, bà kéo ghế cho Hạnh ngồi, giọng ân cần
hỏi dạo này em ngủ ngon không, có gì làm em nặng lòng không. Và đừng giữ một
mình. Hạnh chỉ khẽ đáp dạ. Sơ Têrêsa không hỏi thêm, nhưng âm ỉ một nỗi lo. Bà
đã nhận ra cơn gió lạ, mà chưa biết phải che chở cho Hạnh thế nào.
Đêm
ấy, lần đầu tiên Hạnh không trả lời tin nhắn. Cô quỳ trên nền gạch đọc kinh sám
hối. Đến câu xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ, màn hình điện thoại lại sáng
lên, hiện dòng chữ: “Anh đang đứng ngoài
cổng”. Hạnh hé rèm nhìn ra. Dưới tán cây sứ, Đức Minh đứng đó, nhìn chằm
chằm vào cánh cổng sắt đã khóa chặt. Anh không gõ cổng, chỉ lặng yên đứng đó.
Hạnh nhắn anh đi đi. Một lúc sau, bóng anh chìm dần vào đêm tối.
Ba
ngày sau, Đức Minh không nhắn tin. Hạnh không ngủ được. Không phải vì chờ đợi,
mà vì sự im lặng đột ngột khiến cô chưa biết cách chịu đựng. Đêm tiếp theo,
chiếc điện thoại trong ruột gối rung lên. Màn hình hiện dòng chữ báo con gái
anh nhập viện vì viêm phổi cấp. Hạnh đọc đi đọc lại. Rồi gõ bảo anh ở đó với
con. Bấm gửi, cô lặng lẽ úp điện thoại
xuống mặt gối. Cô nằm nhìn lên trần, nghĩ về đứa bé một mình trong phòng
nhi, và người đàn ông không có ai ở bên.
Trong
cơn mê loạn, Hạnh mở ngăn kéo, lấy ra thỏi son cô từng lén mua nửa năm trước mà
chưa một lần dám chạm. Cô vặn son, tô chậm lên môi trước gương rồi bật khóc.
Hạnh quệt mạnh, son lem ra má, tràn xuống cằm, nhòe nhoẹt.
Có
tiếng gõ cửa. Hạnh bàng hoàng. Thỏi son rơi xuống nền gạch, lăn vào chân tường.
Cô cuống cuồng lau mặt nhưng càng lau càng lem ra. Sơ bề trên bước vào, mang
theo mùi dầu gió. Bà dừng lại, nhìn khuôn mặt lem nhem của Hạnh. Ánh mắt bà
chùng xuống đầy đau xót. Bà cúi nhặt thỏi son dưới đất, khẽ đóng nắp lại, rồi
ngập ngừng bảo ngày mai em vào phòng tĩnh tâm mấy ngày cho lòng lắng lại.
☆
Phòng
tĩnh tâm nằm cuối khu vườn sau nhà dòng, tách khỏi dãy nhà chính bằng một lối
đi nhỏ, hai bên là hàng trúc. Đây là nơi dành cho những nữ tu đau bệnh hoặc cần
tĩnh tâm. Tường gạch dày giữ cho căn phòng luôn mát và yên tĩnh, chỉ có một ô
cửa sổ cao đón ánh sáng. Bên trong đơn
sơ, một chiếc giường, bộ bàn ghế gỗ và Cây Thánh Giá treo trên tường. Sơ
bề trên Têrêsa dẫn Hạnh vào, lẳng lặng đặt lại thỏi son hôm qua lên chiếc bàn
gỗ trước khi khép cửa. Bà chậm rãi nói:
“Nếu em thực lòng muốn ở lại, hãy để Chúa
nghe tiếng trả lời của em.”
Chiều
xuống, cha giải tội già đến ngồi sau tấm màn gỗ. Sau lời kinh mở đầu nhân danh
Chúa Ba Ngôi, ông bảo cô xưng tội. Hạnh ngượng ngùng giây lát, rồi thưa mình có
những ý nghĩ bất xứng với đời sống dòng. Cha bảo cô xét mình xem còn điều gì
cần xưng nữa không. Hạnh đáp không. Ông nhắc cô đọc Kinh Ăn Năn Tội. Khi cô đọc
xong, cha ban ơn tha tội và nói hãy trung tín với ơn gọi, siêng năng cầu nguyện
mỗi khi yếu lòng.
Đêm
xuống sâu hơn. Gió lay cánh cửa từng hồi. Trên tường, bóng Cây Thánh Giá chao
lắc theo ánh đèn ngoài sân hắt vào. Đêm sau, trời nổi giông. Nước mưa len vào
khe cửa sổ. Trong lúc chập chờn, Hạnh mơ thấy cha mình trở về sau trận bão năm
xưa, người ướt sũng, đầy rong rêu, đứng nhìn cô hồi lâu rồi hỏi con còn trốn ai
mãi thế.
Hạnh
giật mình, mồ hôi đẫm áo. Chuông nhà nguyện điểm hai giờ sáng. Cô ngồi dậy, áp
tay lên ngực, hơi thở dồn dập. Cô nhìn lên Cây Thánh Giá, rồi cúi xuống, đan
chặt hai tay vào nhau. Ngày khấn dòng,
cô không khóc, đêm ấy tuy dài nhưng cô vẫn ngủ yên.
Một sáng, Sơ Têrêsa vào thăm Hạnh, mang theo túi hoa
quả. Đặt tay lên trán cô,
bà thoáng lo lắng khi thấy cô xanh xao, mệt mỏi. Nhìn đôi bàn tay nhăn nheo ấy,
Hạnh chợt nhận ra đó cũng từng là đôi tay của một phụ nữ trẻ, rồi khẽ hỏi ngày
trước Sơ bề trên có bao giờ ở trong hoàn cảnh như mình không. Sơ Têrêsa im lặng một lúc, ánh mắt hướng ra ô
cửa nơi nắng sớm vừa đến, lấp ló những tán cây. Bà chậm rãi đáp rằng ai
cũng có những đoạn đường phải tự mình vượt qua.
Bà
quay lại nhìn Hạnh, giọng trầm xuống bảo rằng có lúc yếu lòng, nhưng chính lúc
ấy mình gần Chúa hơn. Hạnh gặng hỏi vì sao Bề trên vẫn nghiêm khắc với mình như
vậy. Bà nắm chặt tay Hạnh, giọng chậm lại bảo rằng chị sợ em đi xa hơn, không
kịp quay lại.
Một lát sau, có người gọi Sơ Têrêsa ra ngoài. Khi bà
quay lại, nét mặt đã nặng trĩu.
Bà ái ngại nhìn Hạnh rồi bảo chị vừa nhận được tin con gái anh Đức Minh trở
nặng, đã chuyển viện cấp cứu.
Sơ
Têrêsa nhìn Hạnh hồi lâu bảo chị biết em đang lo. Hạnh đến gần Sơ Têrêsa xin vào
viện thăm cháu bé. Bà nhẹ nhàng lắc đầu bảo nếu đi lúc này, em sẽ không còn giữ
được mình. Hạnh cắn chặt môi. Sơ Têrêsa trầm giọng bảo chính vì thương em nên
chị không yên tâm để em đi.
Hạnh
đứng yên, rồi buông tay. Đêm hôm đó,
lợi dụng lúc các sơ trực đêm đổi phiên, Hạnh mở chốt cửa, bước nhanh qua hành
lang rồi lao ra cổng dòng, chạy thẳng vào màn đêm, hướng về phía bệnh viện.
Sơ Têrêsa đứng từ ban công tầng hai nhìn theo bóng áo xám khuất dần trong mưa.
Bà không gọi giật lại, chỉ đứng lặng một thoáng rồi quay vào. Ít phút sau, chiếc
xe của nhà dòng bám theo con đường Hạnh vừa chạy qua.
☆
Tại
bệnh viện, Hạnh nhận ra chiếc ba-lô sờn cũ và túi màu của Đức Minh đặt trên xe
đẩy ngoài hành lang, trước khi nhìn thấy anh. Một y tá nói nhanh rằng bệnh nhân
bị ngã xe do đường trơn, đưa vào gần sáng, kiệt sức. Những đêm thức trắng trông
con, thêm cơn giông bất ngờ, đã khiến anh mất lái. Đức Minh nằm trong phòng hồi
sức tích cực, hôn mê, cơ thể kiệt quệ.
Hạnh
đứng sững lại, rồi từ từ quỵ xuống. Vài
phút sau, Sơ Têrêsa bước đến, lặng lẽ đỡ cô dậy. Lúc trời vừa rạng, bác
sĩ bước ra bảo tạm qua cơn nguy kịch nhờ cấp cứu kịp thời, nhưng chưa nói trước
được gì, hai mươi bốn giờ tới rất quan trọng.
Hạnh
nhìn qua tấm kính phòng hồi sức. Đức Minh nằm đó, hơi thở thoi thóp phụ thuộc
vào máy móc, bên cạnh là phòng nhi khoa nơi đứa con gái nhỏ của anh cũng đang
đeo máy trợ thở. Cô không làm được gì. Đây là sự thật giản dị nhất và nặng nề
nhất. Cô ngước lên lặng lẽ lần hạt Mân Côi.
Dưới
mái hiên bệnh viện, trời đã tạnh ráo, Sơ Têrêsa đặt bàn tay ấm áp lên đôi vai
đang run rẩy của Hạnh. Hạnh quay lại, nghẹn ngào nhìn Bề trên rồi gục đầu vào
vai bà. Sơ Têrêsa siết nhẹ vai cô, mắt nhìn về khoảng sáng đang lên sau hàng
cây.
Khi
trở về nhà dòng, Hạnh đi thẳng vào phòng tĩnh tâm. Cô tiến lại cầm thỏi son trên
bàn. Cái lạnh từ lớp vỏ kim loại thấm
vào đầu ngón tay. Hạnh vặn thỏi son lên. Cô nhìn nó rất lâu, rồi bất ngờ
quệt mạnh một vệt lên bức tường dưới chân Cây Thánh Giá. Vệt son chạy dọc theo
vết nứt cũ, rực lên một màu đỏ nhức nhối. Hạnh lùi lại, thở gấp, đôi tay run
rẩy. Rồi cô vội vàng lấy chiếc khăn ướt, quỳ xuống lau đi dấu vết ấy. Nhưng màu
đỏ chỉ nhòe ra, càng lau càng loang. Hạnh buông tay, ngồi bệt xuống nền. Cô bật
khóc.
Chuông
vang khắp sân báo giờ kinh sáng. Hạnh
đứng dậy, soi mình vào tấm kính cửa sổ. Gương mặt qua một đêm như già
hẳn đi. Cô đưa tay vuốt lại mái tóc, chỉnh lại chiếc lúp trên đầu cho ngay
ngắn.
Sơ
Têrêsa bước vào, nhìn thấy Hạnh đã chỉnh tề trang phục nhưng đôi mắt vẫn còn
vương nét mệt mỏi. Giọng bà trầm xuống, chất chứa nỗi lo âu:
“Em
đã quyết định sao?”
Hạnh
cúi đầu. Sơ Têrêsa nhìn Hạnh, giọng khẽ khàng:
“Em
nghĩ ra ngoài sẽ bình yên sao?”
“Dạ
không, em ở lại.”
“Còn
bố con anh ấy?”
Hạnh
im lặng một lúc, rồi đáp:
“Em
sẽ cầu nguyện.”
Sơ
Têrêsa lặng lẽ đặt tay lên vai Hạnh. Bà khẽ cúi đầu như một lời cảm thông. Hạnh nắm lấy tay bà rồi hôn lên bàn tay nhăn
nheo của Sơ bề trên. Bà ôm lấy Hạnh, bàn tay đặt lên mái tóc cô thật
lâu.
Khi
Sơ bề trên rời đi, Hạnh sấp mình dưới Cây Thánh Giá. Ánh sáng từ ô cửa cao trôi
chậm trên tường, chạm vào vệt son đã nhòe rồi lặng lẽ lan xuống nền gạch. Hạnh
đứng dậy, bước lại gần. Cô đưa tay chạm vào lớp màu đã khô, đầu ngón tay dừng
rất lâu trên vệt loang đỏ.
Tiếng
chuông nhà nguyện lại dội về từng hồi. Hạnh dịu dàng hôn lên Cây Thánh Giá nhỏ
đeo trước ngực, một lòng hướng về phía nguyện đường. Cô bước ra sân. Gió sớm
lùa qua hàng trúc, khẽ lay cánh cửa gỗ phía sau.
Hải Phòng, 23/4/2026
M.V.P
* Tượng “Nữ tu trùm khăn", được thực hiện bởi một xưởng điêu khắc Ý, không rõ tác giả, vào khoảng năm 1863.