Những bước chân ánh sáng
(Về tiểu thuyết "Vượt qua" của Lm. Giuse Cao Gia An, S.J., NXB Đồng Nai, 2025)

Nhà văn, linh mục Giuse Cao Gia An, S.J.
Vincent Mai Văn Phấn
Trong
dòng chảy của văn học Công giáo Việt Nam đương đại, “Vượt qua” của linh mục Giuse
Cao Gia An, S.J. là một hiện tượng đặc biệt. Tác phẩm kể lại những câu chuyện
trong Kinh Thánh, đồng thời mở ra bức tranh đa diện giao thoa giữa văn chương,
thần học và văn hóa, dẫn dắt người đọc vào hành trình chiêm nghiệm về lịch sử
cứu độ, thân phận con người và ánh sáng cứu chuộc.
Tiểu
thuyết vừa tái hiện hành trình của dân Chúa qua sa mạc lịch sử, vừa gợi mở
những cuộc xuất hành hiện sinh – nơi mỗi phận người khắc khoải được bước ra
khỏi bóng tối để hướng về ánh sáng. Các nhân vật trong tác phẩm như những bước
chân ánh sáng – hiện thân của những tâm hồn dám vượt qua định kiến, chia rẽ và
hoài nghi, âm thầm hướng về một Vì Sao lặng lẽ soi sáng giữa đêm đen nhân loại.
Với kết
cấu phân mảnh kiểu mosaic, giọng văn chiêm nghiệm sâu lắng và tư tưởng thần học
khai phóng, “Vượt qua” trở thành không gian nghệ thuật đa thanh, nơi văn hóa,
lịch sử và tâm linh cùng hòa vang trong điệp khúc niềm tin và hy vọng. Mỗi
chương trong tiểu thuyết là lời tự sự của nhân vật – có thật hoặc biểu trưng –
trong dòng chảy lịch sử Kinh Thánh và dân tộc Do Thái. Dù không nối tiếp nhau
theo trình tự thời gian, các câu chuyện vẫn gắn kết chặt chẽ thông qua chủ đề
xuyên suốt: “vượt qua” – từ thử thách, đau khổ đến ơn cứu độ.
☆
“Vượt
qua” – nhan đề ấy đã vang vọng tiếng gọi của cuộc Xuất Hành lịch sử – hành
trình rời bỏ ách nô lệ Ai Cập để tiến về miền Đất Hứa. Dưới ngòi bút tài năng
của nhà văn Cao Gia An, S.J., cuộc thay đổi ấy không chỉ giới hạn trong không
gian địa lý hay những biến cố của dân tộc; Nó trở thành biểu tượng tâm linh, tiến
trình nội tâm nơi mỗi con người, mỗi số phận được mời gọi vượt qua chính mình
để đến gần hơn với Thiên Chúa.
“Tôi sinh ra vào một ngày Hạ Chí. Đó là ngày
rực rỡ nhất trong năm. Ngày ấy, ánh sáng chiến thắng tuyệt đối trên bóng tối.
Vầng mặt trời chói lọi vươn đến đỉnh điểm cao nhất của bầu trời phương Bắc.
Ngày kéo dài như thể không bao giờ kết thúc, và đêm trì hoãn chừng như chẳng
bao giờ ập đến. Ngày ấy là biểu tượng của huy hoàng và rực rỡ.” (Gioan Tẩy Giả, tr. 19).
Câu văn giàu nhạc tính và cảm xúc ấy hàm chứa triết lý thiêng liêng: “Vượt qua”
là hành trình từ bỏ ánh sáng của chính mình để nhận lấy Ánh Sáng đích thực đến
từ Thiên Chúa. Trong việc chấp nhận thu nhỏ bản thân, Thánh Gioan đã sống trọn
ơn gọi làm “kẻ dọn đường” – âm thầm nhưng quyết liệt, như chính vai trò của
Ngài trong lịch sử cứu độ.
Tương
tự, hình ảnh ba nhà chiêm tinh phương Đông – những trí giả ngoại bang – là biểu
tượng cho cuộc kiếm tìm lặng lẽ nhưng mãnh liệt của những tâm hồn ngoài ranh
giới “dân được tuyển chọn.” “Chúng tôi
bước đi theo ánh sao sáng dẫn đường. Đó là một trải nghiệm rất tuyệt vời. Khôn
ngoan của tổ tiên chúng tôi dạy rằng: để đến được với tầm mắt của chúng tôi,
ánh sáng của một Vì Sao có khi đã phải băng qua quãng đường dài đến cả hàng
trăm triệu năm rồi. Khi chúng tôi nhìn thấy được ánh sáng, chưa chắc gì Vì Sao
ấy còn hiện hữu giữa lòng vũ trụ. Điều này làm chúng tôi ngỡ ngàng quá đỗi!”; “Đó
là hành trình băng qua rất nhiều sa mạc của cuộc đời, băng qua rất nhiều sa mạc
trong lòng chúng tôi.” (Balthasar, tr. 5 và 6)
Hành
trình vượt thoát bóng tối cũng được phác họa đầy ám ảnh trong lời kể của nhân
vật Lô Rukhama – người phụ nữ tản cư vô danh, mang trong mình nỗi đau sụp đổ
của Vương quốc Israel phương Bắc. Ký ức chị chất chứa khói lửa chiến tranh,
thân phận lưu đày, và sự từ chối đến từ chính dân tộc mình. Nhưng vượt lên trên
tất cả là niềm khát khao được trở về – một nơi nào đó có thể gọi là “nhà”. “Đất nước chúng tôi bị ví như một người mẹ
ngoại tình. Không ai khác, chính Đức Chúa của chúng tôi là người bị phụ rẫy.
Một khi đã phụ rẫy Đức Chúa, chúng tôi tự đẩy mình vào chốn diệt vong…” (Lô
Rukhama, tr. 45). Trong giọng kể mộc mạc ấy vang lên tiếng vọng của dân Chúa
trong Cựu Ước – những kẻ từng bị ruồng bỏ nhưng vẫn giữ trong tim ngọn lửa của
Giao Ước. Nỗi đau trong “Vượt qua” không bao giờ là tuyệt vọng, mà là sự thai
nghén của một cuộc trở về nội tâm. Ở đó, Thiên Chúa không hiện diện bằng quyền
năng huy hoàng, mà ẩn mình trong những phận người bé nhỏ nhất, kiên nhẫn đồng
hành qua từng sa mạc tinh thần.
Chính
bởi chiều sâu ấy, tiểu thuyết chạm đến tận đáy tâm thức người đọc. Tác phẩm
không rao giảng, không áp đặt niềm tin, mà mở ra không gian để độc giả tự bước
vào cuộc xuất hành nội tâm của chính mình – như các nhân vật Lô Rukhama, Gioan
Tẩy Giả, như các nhà chiêm tinh phương Đông. Những con người tưởng như vô danh,
nhưng đời sống của họ đã trở thành lời chứng sống động cho đức tin vượt khỏi lý
trí – đức tin được tôi luyện trong hành trình vượt thoát Bóng Tối để hướng về
Ánh Sáng.
☆
Nếu hành
trình trong “Vượt qua” là tiến trình nội tâm, thì hình thức thể hiện của tác
phẩm chính là nghệ thuật mosaic – một cấu trúc phân mảnh, vừa giàu tính thẩm
mỹ, vừa đậm chiều sâu thần học. Nhà văn Cao Gia An, S.J. đã lựa chọn hình thức
kể chuyện đa điểm nhìn: mỗi chương là một mảnh rời – một giọng kể, trải nghiệm,
một lời chứng – chỉ thật sự trọn vẹn khi được đặt vào tổng thể cuốn sách. Với
lối viết này, tác phẩm không áp đặt độc giả vào một lộ trình suy luận cố định,
mà mời gọi họ trở thành người đồng hành, kết nối các mảnh ghép: lắng nghe,
chiêm niệm và xâu chuỗi những phận người bằng trực giác đức tin và trải nghiệm
sống. Quá trình đọc vì thế trở thành hành vi cầu nguyện – lặng thầm, chủ động
và mở rộng.
Không
khó để nhận ra rằng kỹ thuật mosaic của “Vượt qua” đồng điệu cách tự nhiên với
tinh thần phân mảnh của văn chương hậu hiện đại – nơi con người không còn bám
víu vào các đại tự sự hay mô hình giải thích khép kín. Tác phẩm để cho nhiều
tiếng nói vang lên đồng thời: từ vị tư tế đến kẻ lưu đày, từ nhà tiên tri đến người
phụ nữ vô danh – tất cả cùng góp phần tạo nên bản giao hưởng đa thanh, không áp
đặt chân lý duy nhất, nhưng sâu đậm nhân tính. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan
trọng là trong khi văn học hậu hiện đại thường dẫn đến hoài nghi hoặc phân rã,
thì tiểu thuyết “Vượt qua” vẫn âm thầm hướng độc giả về một trung tâm thiêng
liêng: ánh sáng cứu độ. Những mảnh vỡ trong tác phẩm không gây rối loạn, mà dẫn
người đọc trở lại với tâm điểm niềm tin – nơi Thiên Chúa hiện diện qua tình yêu
bền bỉ và hy vọng không tắt. Phân mảnh, ở đây, không đồng nghĩa với vỡ vụn, mà
là cách thiêng liêng hóa sự đổ vỡ – như chính lịch sử cứu độ được dệt nên từ
những cuộc đời bất toàn. “Còn tôi, tôi
chỉ là một nữ ngôn sứ vô danh... Nhưng Đức Chúa đã gắn chặt cuộc đời chúng tôi
vào nhau... Những bi kịch trong cuộc đời của anh ấy cũng là những bi kịch của
chính đời tôi.” (tr. 98); “Tôi không
có gì trong tay mình cả. Nhưng tôi lại có một linh hồn. Tôi có một con tim nhạy
cảm và một trực giác biết thổn thức.” (Vợ của Philatô, tr. 304)
Những
lời tự sự ấy cho thấy rõ hiệu ứng của nghệ thuật mosaic: mỗi nhân vật mang
trong mình một hành trình cá nhân, đồng thời cũng là một phần của bức tranh cứu
độ rộng lớn – nơi ánh sáng thiêng liêng soi chiếu từng mảnh đời âm thầm, vụn
vỡ.
☆
Một
trong những điểm độc đáo của tiểu thuyết này là lựa chọn kể chuyện từ góc nhìn
của những thân phận bên lề; họ không phải người anh hùng hay ngôn sứ vĩ đại, mà
là những nhân vật nhỏ bé, âm thầm, thường bị lịch sử bỏ quên. Qua đó, tác phẩm
thể hiện chiều kích thần học giải phóng sâu sắc và triệt để, vang vọng lời Tin
Mừng: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế,
Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” (Luca – 1, 52).
Người
dẫn chuyện xuyên suốt trong tiểu thuyết là nhân vật Andróphilo – cái tên mang
nghĩa “kẻ yêu mến con người.” Không phải Theóphilo (“người yêu mến Thiên Chúa”).
Andróphilo không kể chuyện từ vị trí toàn tri, mà bằng ánh mắt con người trần
gian bình dị: khiêm tốn, cảm thông và biết lắng nghe. Nhân vật này không là
ngôn sứ, cũng chẳng là nhà thần học, mà chỉ là người thu gom các mảnh đời,
những tiếng nói yếu ớt, để lặng lẽ ghép lại thành một bức tranh ân sủng.
Andróphilo không dẫn dắt độc giả theo trục thời gian liền mạch, mà lần bước qua
từng thân phận: từ ba nhà chiêm tinh lên đường theo Ánh Sao, đến Gioan Tẩy Giả
sống ẩn dật bên lề ánh sáng, hay Lô Rukhama – người phụ nữ tản cư mang nỗi mất
quê hương nhưng vẫn giữ niềm hy vọng. Cả những người không tên – nô lệ, lưu
đày, ngôn sứ bị lãng quên – đều có chỗ đứng trong bản giao hưởng cứu độ mà
Andróphilo lặng lẽ sắp đặt. Dưới cái nhìn của nhân vật này, “Vượt qua” không
chỉ là ký ức Xuất Hành của dân Israel, mà là hành trình nội tâm của từng con
người: vượt qua đổ vỡ, nghi ngờ, sự vắng bóng của Thiên Chúa – để nhận ra Người
vẫn hiện diện, dù âm thầm, trong mọi sa mạc của đời sống.
Nhân vật
Andróphilo vì thế trở thành hình ảnh của người đọc hôm nay – người đang đi qua
sa mạc tinh thần, cần được đánh động bởi ký ức ân sủng. Và “Vượt qua” chính là
lời mời nhẹ nhàng nhưng sâu xa: hãy tin rằng mình cũng đang trên đường, giữa hành
trình chuyển mình – dẫu chưa trọn vẹn, vẫn tràn đầy hy vọng.
☆
“Vượt qua”
không chỉ là tiểu thuyết dựa trên Kinh Thánh, mà còn là cuộc đối thoại tinh tế
giữa thần học Kitô giáo và tâm thức văn hóa Việt. Tác phẩm thể hiện rõ nét khả
năng “bản địa hóa đức tin” qua ngôn ngữ biểu tượng, cảm thức thơ ca, và chiều
sâu nội tâm – những đặc điểm rất gần gũi với thẩm mỹ Á Đông.
Nhiều
trang văn cho thấy sự song hành giữa lịch sử dân Chúa và lịch sử Việt Nam:
những cuộc lưu đày, chia cắt, chiến tranh, và khát vọng hồi hương. Đây không
chỉ là thủ pháp nghệ thuật mà còn là suy tư thần học: ơn cứu độ không phải sự
áp đặt ngoại lai, mà hòa nhập vào từng dòng chảy lịch sử – của Israel và cả
Việt Nam. “Chạy về Nam… vì nơi ấy có Đền
Thờ của Đức Chúa.” (tr. 40 và 41). Câu nói của nhân vật Lô Rukhama vang lên
như hồi ức những cuộc di cư trong lịch sử dân tộc, khi người ta chạy về miền
đất không chỉ vì an toàn, mà vì ở đó còn giữ được niềm tin. Tác phẩm sử dụng hệ
biểu tượng đậm chất thiêng liêng và giàu mỹ cảm: ánh sao, dòng sông, hạt sương,
bụi đất, ánh sáng... Những biểu tượng ấy mở ra chiều sâu nội tâm, nơi vẻ đẹp ẩn
trong sự lặng lẽ và mong manh. “Trên nền
trời đêm thăm thẳm, vạn ánh sao nhấp nháy như những ánh mắt biết cười nhìn về
cõi nhân gian.” (tr. 15); “Họ trầm
mình trong dòng nước… để được tái sinh cho một cuộc đời mới.” (tr. 28). Ánh
sao – dẫn lối tâm linh. Dòng sông – biểu tượng của thanh tẩy. Hạt sương – biểu
tượng cho kiếp người mỏng manh. Những biểu tượng ấy vừa mang nguồn gốc Kinh
Thánh, vừa hài hòa với cảm quan vũ trụ phương Đông – nơi vạn vật đều mang linh
hồn, và mọi hiện tượng đều có thể trở thành dấu chỉ thiêng liêng.
Ngôn ngữ
trong tiểu thuyết không nhằm thuyết phục bằng lý luận, mà thì thầm như tiếng
gọi nhẹ nhàng trong đêm, mời người đọc dừng lại và cảm nhận. Đây chính là sức
mạnh nội tại của văn chương Á Đông: gieo một hình ảnh, để khơi dậy cả vũ trụ
tâm hồn. Mặc dù kể lại câu chuyện trong Kinh Thánh, nhưng “Vượt qua” không mang
giọng văn Tây phương lý trí, mà thiên về tiết tấu chậm rãi, giọng kể ngâm nga
như trong ca dao, cổ tích của người Việt. Đây là lời của nhà chiêm tinh
Balthasar với giọng kể nhẹ nhàng, mang tiết tấu truyền khẩu: “Chúng tôi bước đi theo ánh sao sáng dẫn
đường. Đó là một trải nghiệm rất tuyệt vời. Khôn ngoan của tổ tiên chúng tôi
dạy rằng: để đến được với tầm mắt của chúng tôi, ánh sáng của một Vì Sao có khi
đã phải băng qua quãng đường dài đến cả hàng trăm triệu năm rồi.” (tr. 5).
Hay hình ảnh và ngữ điệu giàu chất thơ lại thấm đẫm trong ngôn ngữ của
Melchior: “Trên nền trời đêm thăm thẳm,
vạn ánh sao nhấp nháy như những ánh mắt biết cười nhìn về cõi nhân gian. Ánh
sao nào cũng khoát nơi mình vẻ quyến rũ kỳ diệu của cõi trời cao. Mỗi ánh sao
đều cưu mang nơi mình một lịch sử dài với những câu chuyện kỳ thú.” (tr.
15). Nhờ đó, dù viết về vùng đất xa xôi, những thân phận thuộc nền văn hóa khác,
tác phẩm vẫn gần gũi với độc giả Việt Nam. Lối kể mosaic – phân mảnh, lắp ghép
– tạo nên khoảng lặng giữa các chương. Chính những khoảng lặng đó là hình thức
cầu nguyện bằng văn chương, mời gọi người đọc suy niệm trước khi tiếp tục lên
đường.
Tác phẩm
không giảng dạy đức tin bằng ngôn ngữ tín điều, mà chuyển tải thần học qua hình
ảnh, cảm xúc và ký ức văn hóa. Qua đó, “Vượt qua” mở ra con đường sống đạo bằng tâm hồn Việt –
nơi thiêng liêng không đến từ áp đặt, mà từ sự thấm nhuần và hội nhập. “Từ nay, chúng tôi sẽ học cách để sống một
lễ Vượt Qua mới, vượt qua chính mình để yêu như Thầy đã yêu.” (tr. 265).
Đây không chỉ là tuyên ngôn đức tin, mà còn là lời mời gọi sống văn chương như hành
vi hoán cải – nhẹ nhàng, nội tâm và đầy nhân bản.
☆
Trong bối
cảnh hậu hiện đại đầy hoài nghi và phân rã, tiểu thuyết của nhà văn Cao Gia An,
S.J. vang lên như những tiếng thì thầm thiêng liêng. Không phô trương giáo lý,
không áp đặt chân lý, tác phẩm chọn cách lắng nghe và chiêm niệm. Mỗi chương là
khoảng dừng – lời độc thoại mang âm hưởng cầu nguyện. Thiên Chúa trong tác phẩm
này thường lặng lẽ. Không phép lạ, không tiếng sấm – chỉ là sự vắng mặt dường
như kéo dài. Nhưng chính trong lặng lẽ đó, đức tin trở nên tinh ròng: thử
luyện, mong manh nhưng kiên định. “Ông đã
làm trung gian cho lời nguyện cầu của biết bao người… nhưng lời khẩn nguyện của
chính bản thân ông thì Đức Chúa cứ mãi lặng im.” (tr. 20)
Tác phẩm
từ chối sự rực rỡ của những mạc khải huy hoàng. Thay vào đó là những bước đi
khiêm nhường, trung tín – như ánh sáng len lỏi qua từng vết nứt của sự đổ vỡ.
Đức tin không được chứng minh, mà được sống – trong lặng thinh và hy vọng. “Tôi là người được chọn. Và tôi đang bước đi
trên con đường đau khổ dành cho người được chọn của Đức Chúa.” (tr. 189)
Đây không phải là lời tuyên bố vinh quang, mà là lời tự sự nghẹn ngào. Người
được chọn không phải để thống trị, mà để chịu đựng, chia sẻ khổ đau, và trở
thành ánh sáng trong đêm tối. Tiểu thuyết này vì thế gần gũi với cả những độc
giả chưa tin – bởi ai cũng đang vượt qua: khủng hoảng, mất mát, sự im lặng của
ý nghĩa.
☆
Linh mục
Giuse Cao Gia An, S.J. sinh năm 1981 tại giáo xứ Hiệp Đức, thuộc giáo phận Phan
Thiết. Ngài là Tiến sĩ Chú giải Kinh Thánh đầu tiên của Việt Nam, hiện giảng
dạy tại Học viện Kinh Thánh Giáo hoàng ở Roma (Ý). Là một trong những gương mặt
nổi bật của văn học Công giáo Việt Nam đương đại; ngoài văn xuôi, tác giả Cao
Gia An, S.J. còn sáng tác thơ, nhạc, viết phê bình và dịch thuật. Là người may mắn được đọc gần như trọn
vẹn các bài thơ của Ngài, tôi từng viết tiểu luận “Vòng sóng quy tâm: Từ cõi người đến cõi thiêng” trong thơ Cao Gia
An, S.J. Và giờ đây, với tiểu thuyết “Vượt qua”, một lần nữa, tác giả khẳng
định tầm vóc và tài năng của cây bút quan trọng của văn học Công giáo Việt Nam
đương đại.
Tiểu
thuyết “Vượt qua” viết lại những biến cố trong Kinh Thánh, chính là bản giao
hưởng thiêng liêng, nơi ánh sáng không rực rỡ bừng cháy, mà lặng lẽ và khiêm
nhường như vì sao trên sa mạc. Tác phẩm hòa quyện chiều sâu thần học, cảm thức
văn hóa Việt và kỹ thuật kể chuyện hiện đại, góp phần tạo nên diện mạo riêng
cho văn học đương đại.
Tác
phẩm không khép lại bằng lời giải cuối cùng, mà mở ra hành trình mới – mời gọi
mỗi người bước đi trong ánh sáng mong manh của đức tin. “Hãy lên đường!” – lời mời gọi ấy là ẩn dụ đẹp. Mỗi nhân vật
trong tiểu thuyết, mỗi phận người mòn mỏi giữa thử thách và chờ đợi, đều là tia
sáng – không rực rỡ bởi vinh quang thế tục, mà âm thầm tỏa rạng bằng tình yêu,
hy vọng và lòng trung tín. Cũng như người đọc hôm nay, nếu dám bước đi, mỗi
bước chân của họ sẽ trở thành ánh sáng – góp phần thắp lên niềm hy vọng giữa
đêm tối thế gian.
Phát Diệm, 6/8/2025
Vincent M.V.P
