Hát “trên con đường tóc”

Mai
Văn Phấn
Sau tập thơ “Thanh không”
(NXB Hội Nhà văn, 2023) – nơi giấc mơ trở thành cấu trúc ý niệm và không gian
nghệ thuật để con người đối diện với vô thức, hữu hạn và khát vọng tồn sinh –
thơ Trang Thanh tiếp tục dịch chuyển sang một trường trải nghiệm khác: trực
diện, gai góc hơn, nhưng vẫn nhất quán trong mạch tư duy chuyển hóa. Nếu “Thanh
không” là miền hư ảo, nơi giấc mơ nâng đỡ tâm thức, thì tập thơ “trên con đường
tóc” (NXB Hội Nhà văn, 2025) mở ra hành trình dấn thân của thân phận, nơi đau
thương không còn lơ lửng mà in dấu lên từng bước đi cụ thể của đời sống.
Trong từng thi phẩm,
Trang Thanh không né tránh hay che phủ hiện thực khắc nghiệt, mà chọn cách đối
diện với những vết thương tinh thần, từ đó hình thành mạch nguồn cảm xúc nhất
quán. Trên nền tảng ấy, bóng tối và nỗi đau không bị triệt tiêu mà được chuyển
hóa thành tiếng hát – khởi phát từ nguồn cội và ký ức gia đình, lan tỏa qua mất
mát, chia ly, rồi hồi hướng tới khát vọng hóa giải. Ở mọi cung bậc – yêu thương
hay tiếc nuối, khắc khoải hay hy vọng – giọng thơ luôn cất lên từ tầng sâu tâm
tưởng như một tuyên ngôn mỹ học: con người có thể hoán cải đau thương thành vẻ
đẹp, và từ trong giới hạn kiếp người, khơi mở ước nguyện vươn tới miền tự do
tinh thần cùng một đời sống trọn vẹn.
“người
đàn bà đi trong đêm tối đen bằng tóc
trên
con đường vô tận tết bằng muôn sợi tóc rụng
từ
mái đầu nhỏ bé của nàng”
(trên con đường tóc)
Ẩn dụ “con đường tóc”
khắc họa một biểu tượng kép – vừa kiên vững vừa mong manh – nơi mất mát tan hòa
vào bước đi bền bỉ, để đau thương hóa thành sức sống và phù du kết tinh thành
khát vọng. Bóng tối và thương tổn không triệt tiêu con người, mà được chuyển
hóa thành lộ trình hướng tới tương lai, phản ánh tinh thần chủ đạo của tập thơ:
khổ đau biến thành nhịp điệu sống, đổ vỡ thành nguyện ước, và mong manh thành ý
chí kiên cường.
Bố cục tập thơ gồm ba
phần – “về trong cuộc người”, “nỗi đau tỏa hương trên cành gai” và “tóc mình
viết lên mây” – mở ra hành trình tinh thần liền mạch: từ ký ức và tình thương,
qua niềm cay đắng và hóa giải, để cuối cùng vươn đến lý tưởng của cái đẹp. Dù
trong bất kỳ hoàn cảnh nào, khúc ca của Trang Thanh luôn ngân vọng: hát để tôn
vinh nguồn cội, tri ân cha mẹ, hóa giải mất mát, biến thương tổn thành vẻ đẹp
và lý tưởng sống.
Ở phần mở đầu “về trong
cuộc người”, thanh âm trong trẻo, đằm thắm cất lên như một hình thức hồi cố, nâng
niu ký ức, kiến tạo không gian tâm tưởng. Trở về với gốc rễ – nơi tuổi thơ
nguyên sơ, tình mẹ cha ấm nồng, dòng sông lặng lẽ, cánh đồng cần mẫn chắt chiu
mùa màng và ngôi làng bình yên in dấu bao buồn vui phận người luôn gợi nhớ.
Những hình ảnh đời thường ấy, khi đi vào cấu trúc thơ, đã vượt khỏi giới hạn
của ký ức cá nhân để trở thành biểu tượng, nuôi dưỡng giọng điệu trữ tình và
định hình mạch cảm xúc. Cũng từ đây, tiếng hát Trang Thanh cất lên chan chứa
tình thân, làm sáng rõ chiều sâu nhân bản, nơi gia đình và quê hương trở thành
mạch nguồn thẩm mỹ.
“ta
vẫn buồn khô
bóng
chim mẹ ngậm mồi bay về tổ
mẹ
già xoay mâm một mình so đũa
sông
bờ này xói lở vệt sâu”
(không bóng chim về)
Cảm xúc là lời ru êm dịu
của ký ức, nỗi trống vắng găm vào hiện tại. Sự chông chênh của dòng sông, nỗi
đơn độc của người mẹ, khoảng trống của ngôi nhà… tất cả kết lại thành dư âm nhớ
thương, khiến giai điệu vang lên từ niềm gắn bó, từ khoảng sâu mất mát, khơi
gợi ở người đọc đồng cảm và mong muốn sẻ chia.
“thế
giới này quá chật chội
trong
mỗi người đều có một ngục tù
ai
hiểu rằng tình yêu và tự do
những
sẻ nâu ngày xưa bị con cầm tù
cũng
chỉ thèm bay im lặng”
(gửi cha)
Không gian cảm xúc mở
rộng từ mái nhà và làng quê sang những suy tư mang tính nhân loại. Khúc ngân
không còn giới hạn trong nỗi riêng tư, mà chạm đến bản thể con người với những
ám ảnh về thân phận, sự hạn hẹp và ý chí vượt thoát. Cảm giác ngột ngạt được
đặt cạnh ước muốn bay xa, làm bật lên nghịch lý muôn đời giữa ràng buộc và ước
nguyện. Chính trong thế đối lập ấy, thơ Trang Thanh hé mở những chiều kích
khác: thanh âm trở thành hành động giải phóng tinh thần, vừa nhân ái, vừa tỏ rõ
sức mạnh bền bỉ của con người.
Cũng trong mạch thơ ấy,
hình ảnh làng xóm, con sông, lũy tre, cỏ non, mùa tháng mười, buổi cuối đông…
trở thành mã ký hiệu gắn với những tầng bậc cảm xúc. Từ không gian cụ thể của
làng quê, thơ Trang Thanh mở ra những trải nghiệm mang tính phổ quát: sự trôi
chảy của thời gian, mong manh của kiếp người, và khát vọng tìm một điểm tựa
tinh thần trong thế giới nhiều biến động. Chính cách thức đặt những hình ảnh
bình dị ấy vào dòng chảy cảm xúc đã tạo sức cộng hưởng: người đọc không chỉ
nhận ra cội nguồn của tác giả, mà còn thấy bóng dáng quê hương, ký ức của chính
mình. Nhờ đó, thơ Trang Thanh vượt khỏi tính tự sự cá nhân để đạt đến chiều
kích cộng đồng, nơi mỗi chi tiết đời thường trở thành cửa ngõ bước vào miền ký
ức tập thể.
“tôi
đi như cỏ vươn mầm vào xuân
hạ
trưa nước nung cá cua chầu giời
cuối
thu còn vọng sáo diều khơi vơi
cỏ
cháy ruộng xa vườn đông khô nẻ”
(về trong cuộc người)
Ẩn sau hình ảnh mùa màng
và cảnh sắc, con người hòa vào đất trời, vào dòng chảy bất tận của tự nhiên và
lịch sử. Giai điệu của Trang Thanh giàu tính hoài niệm, mở ra cách nhìn về sự
gắn kết giữa con người và thế giới, khiến mạch thơ tạo dư ba trong tâm thức
người đọc.
“người
sống kẻ thác chung một nguồn sông
chung
một dải đồng, chung mây, chung gió
làng
tôi quanh co khúc ruột đói no
yêu
dấu vườn xưa ai người cấy mộng
xiêu
xo bóng đời hàng tre dỗ giấc
trưa
hạ bơ vơ đại thụ đoạn trần”
(về trong cuộc người)
Quê hương trở thành không
gian văn hóa nơi sự sống và cái chết, no ấm và nghèo đói, mơ mộng và thực tại
cùng tồn tại. Trang Thanh biến hình ảnh quen thuộc thành biểu tượng triết lý,
khẳng định sự gắn bó giữa cá nhân và cộng đồng, giữa hữu hạn của phận người và tính
lâu bền của văn hóa – lịch sử.
Sang phần “nỗi đau tỏa
hương trên cành gai”, nhà thơ dẫn bạn đọc vào vùng thẳm của thương tích tinh
thần. Khúc ngân lúc này trở thành lời thổ lộ và tâm tình bật ra từ cõi lòng
nhiều ẩn ức. Trong không gian đó, âm vang mang dáng dấp của tiếng khóc, có khi
gần với lời cầu nguyện. Thơ được cất lên từ những đứt gãy, nơi tâm hồn đối diện
với mất mát và trống rỗng. Tuy nhiên, thay vì gục ngã, những vết thương ấy lại
trở thành điểm khởi phát cho hành động sáng tạo, giúp lời ca bật sáng sức mạnh
tự cứu rỗi. Nhà thơ đặt thương tổn vào diễn ngôn nghệ thuật, chuyển hóa nó thành
năng lượng tinh thần, mở rộng biên độ cảm xúc thành một khả thể nhân bản.
“vết
thương âm hương tháng ba ròng mưa tháng sáu
gội
tóc nàng sen
đã
cất mùa tu thật sâu đáy nước…”
(vết thương của nàng sen)
Ẩn sâu dưới lớp ngôn ngữ
giàu biểu tượng, ta cảm nhận hành trình từ thương tích đến lắng sâu nội tâm.
Cái đẹp bền lâu chỉ khi được gột rửa qua khổ đau, và từ đáy sâu ấy con người
tìm thấy năng lượng tiếp tục bước đi.
“cứ
khóc khi trái tim còn run
trên
gương mặt đời ngà ngọc”
(nước mắt)
Câu thơ hé mở chiều kích
khác của tổn thương: đó không chỉ là vết cắt riêng tư mà còn nơi nhận thức giới
hạn. Nhà thơ chấp nhận sự tổn thương như phần tất yếu của đời sống, nâng thành
giá trị tinh thần, nối con người với niềm tin vào tái sinh và sức mạnh bền bỉ
của cái đẹp.
“khúc
lưu ly đêm này
ai
rủ rê đừng hát
mưa
giăng mùa đa đoan
ta
làm con chim cánh rã điêu tàn
lòng
không bay mà rỗng
chỉ
xin nàng đậu một cái cây trước hiên”
(khúc lưu ly)
Nhà thơ mở rộng cảm quan
sang miền mộng tưởng và ước mong trú ngụ, gợi sự kiệt quệ, rã rời, hàm chứa ước
muốn được neo đậu giữa bão giông tinh thần. Nỗi dày vò trở thành động lực hướng
đến hình thức tồn tại giản dị mà bền vững. Thơ trở thành chỗ trú ngụ cho linh
hồn, nơi hồi sinh niềm tin vào cái đẹp.
“ước một lần qua ngày rong
rêu
nụ hôn tắm nhành tóc bỏng
dáng em sen vỡ hương còn
trong
mùa thu ấm mềm căn gác
mỏng
anh cầm chiều lâng lâng
nhan sắc
ôm em còn run run nghi
hoặc”
(bây
giờ…)
Mạch
thơ hòa quyện tình yêu, thân thể với khát khao nương tựa. Độc giả bắt gặp một
dạng năng lượng mong manh và bền bỉ, nơi những vết thương được phủ lên bởi hơi
ấm tình thương, khiến nỗi đau không chỉ mang dáng dấp của mất mát mà mở ra cơ
hội tái sinh. Hình ảnh thân thể gắn với thiên nhiên, tình yêu hòa với ký ức và
thời gian, mở ra không gian giàu tính biểu tượng, nơi sự tổn thương được cất
giấu nhưng cũng là nơi nuôi dưỡng vẻ đẹp. Đó là điểm gặp gỡ giữa khổ đau và
khoái cảm, giữa rạn vỡ và niềm tin vào khả thể tái tạo. Từ đây, tiếng lòng vang
ngân như nỗ lực cứu rỗi bản thân, đồng thời xác quyết: thơ ca có thể chữa lành
những vết thương của đời sống, đưa con người vượt thoát nỗi niềm riêng để chạm
tới giá trị nhân bản phổ quát.
Đến phần “tóc mình viết
lên mây”, giọng thơ Trang Thanh phóng khoáng, siêu hình, đối thoại với quá khứ,
hiện tại và tương lai, cất lên niềm tin rằng cái đẹp mãi trường tồn.
“hứa
rằng ai cũng nhẹ như hơi thở
để
chạy băng băng trên những con đường tóc rụng
từ
chính mái đầu nhỏ bé của nàng”
(trên con đường tóc)
Không gian tự do mở rộng:
con người hóa giải mọi ràng buộc thân phận, hòa nhập vào vô tận. Tiếng thơ trở
thành biểu tượng cho hoài bão vượt lên hữu hạn, chạm tới bầu trời của cái đẹp
và tự do, khép lại hành trình thi ca bằng dư vang mong manh mà bền lâu.
“tôi
muốn hóa kiếp nỗi buồn thành hoa
để
nuôi nấng lũ sâu
dẫu
nhỏ như cái tăm sợi chỉ
chỉ
biết bò lung tung trên mặt đất này”
(hóa kiếp)
Khổ thơ mở ra không gian
tưởng tượng nơi cảm xúc và tư tưởng được giải phóng, nỗi buồn hóa thành nguồn
sống cho những sự vật tưởng như nhỏ bé, trở thành biểu tượng của chuyển hóa, biến
nỗi đau khổ thành năng lượng sống, thành cái đẹp. Giọng thơ nhẹ nhàng, vươn
tới, gần gũi đời thường, mở ra chiều kích siêu việt, tạo nhịp điệu mềm mại
nhưng lan tỏa.
Từ gốc rễ đời sống, qua
vùng thương tích tinh thần, rồi mở ra bầu trời siêu thoát, hành trình thơ Trang
Thanh vận động theo ba chặng đường kế tiếp, liên kết nhau như vòng cung khép
kín nhưng không dừng lại ở sự hoàn tất, mà luôn gợi mở những khả thể. Tiếng
ngân trong tập thơ chính là kết tinh của quá trình dấn thân ấy. Trong vận động
đó, lời ca của Trang Thanh không chỉ song hành với bi kịch và hy vọng, mà còn
kiến tạo một mỹ học cân bằng giữa hữu hạn và vô hạn, giữa cái mong manh dễ vỡ
của kiếp người và sức bền nội tại của tâm hồn. Chính vì vậy, giọng thơ chị vang
vọng như những khúc ca về sự sống: đẹp và buồn, mong manh mà bền bỉ, luôn khẳng
định khả năng hồi sinh.
Tập thơ không chỉ giàu
giá trị tư tưởng, mà còn đạt tới chiều sâu nghệ thuật qua hệ thống ngôn ngữ
giàu tính hình tượng và biểu tượng, cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa mạch nguồn
truyền thống và những cách tân mang hơi thở hiện đại. Những hình ảnh như “tiếng đùa cợt rung thóc mùa ràn rạt”, “mọc
dưới bùn tóc gội trăng lõa xõa”, hay “bầy
cá trượt cơn mơ mẹ” gợi đời sống đồng ruộng quen thuộc, mở chiều sâu suy
tưởng về kiếp người. Nghệ thuật tu từ trong tập thơ cho thấy sự kết hợp tinh tế
giữa biểu tượng và lối nói dân gian mộc mạc, vận dụng linh hoạt các thủ pháp ẩn
dụ, nhân hóa, so sánh… để nâng những sự vật đời thường thành hệ thống biểu
tượng giàu sức gợi, sinh động và thấm đẫm ý nghĩa triết lý. Ngôn ngữ dân dã khi
hòa quyện với giọng điệu thơ tự do, đôi khi nhuốm màu hiện sinh và triết luận,
đã kiến tạo một phong vị gần gũi, mới mẻ. Không gian nghệ thuật được mở rộng:
từ cảnh sắc làng quê cụ thể đến những miền giấc mơ, ảo ảnh và những suy tư về
thân phận con người. Nhờ đó, người đọc có thể cảm nhận nhịp sống đời thường,
biết lắng nghe tiếng vọng từ tầng sâu tâm hồn mình. Cấu trúc tập thơ được tổ
chức uyển chuyển và mạch lạc, vận động từ nỗi buồn, ký ức đến ước vọng. Các
mảng thơ liên kết chặt chẽ, tạo hành trình cảm xúc nhất quán, trong đó nỗi
buồn, ký ức và hoài bão đan xen; mở ra không gian tưởng tượng rộng lớn, cho
phép độc giả tự do đồng điệu và suy ngẫm.
Tập thơ “trên con đường tóc” là hành trình từ căn cốt đời sống cá
nhân đến miền suy tưởng phổ quát, nơi ký ức và nỗi buồn được thăng hoa, tính
phù du được nâng thành biểu tượng của sự sống và cái đẹp. Đây không chỉ là
tiếng nói tự bạch của một nữ thi sĩ, mà còn là tiếng vọng cộng hưởng, góp thêm
nhịp điệu riêng biệt vào dòng chảy thơ Việt Nam đương đại.
Tiếng hát của Trang Thanh
vang lên từ nỗi buồn và ký ức, mở ra những khoảnh khắc tự do của tâm hồn, nơi
mỗi người hòa mình vào nhịp điệu sống và trải nghiệm. Tập thơ vẫy gọi người đọc
tham gia hành trình chuyển hóa: từ những điều bình dị, nhỏ bé, từ nỗi đau và
mất mát, đến những hình ảnh siêu hình và khát vọng bay cao, nhắc rằng mỗi trải
nghiệm cá nhân đều có thể trở thành nguồn năng lượng sáng tạo, vang vọng thêm
tiếng lòng của con người. Sức hấp dẫn được kết tinh ở khả năng khơi mở tưởng
tượng và chiều kích cảm xúc, dẫn dắt người đọc bước vào miền mênh mang của suy
tư, thấu cảm và chiêm nghiệm. Như vậy, “trên con đường tóc” mở ra một không
gian đối thoại, nơi người đọc được mời gọi cùng tham dự vào tiến trình khám phá
nội tâm, cùng suy tư về thân phận và ý nghĩa tồn tại của con người.
Hải
Phòng, 13/9/2025
M.V.P