Khám
phá không gian thơ đương đại

Tranh sơn mài của Bùi Trọng Dư
Mai
Văn Phấn
Thơ ca là phương tiện để giãi bày cảm xúc cá nhân, tái hiện đời sống; khám phá chiều sâu tư tưởng, tính phức điệu của cảm xúc, sự phong phú và đa dạng của hiện thực. Vì thế, ở mỗi giai đoạn, thơ ca đi theo những trào lưu, mang những phong cách khác nhau. Nhìn bao quát nền thi ca Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến nay, từ cuộc cách tân thơ đầu tiên (Phong trào Thơ mới – năm 1932) đến cuộc cách tân thơ thứ hai (Phong trào Đổi mới – từ năm 1986), có thể coi giai đoạn cách tân thứ nhất là thơ truyền thống, giai đoạn thứ hai là thơ đương đại. Thơ truyền thống được kết tinh qua ngôn từ và cấu trúc chặt chẽ, chứa đựng sự hài hòa giữa hữu hạn và vô hạn, giữa khuôn khổ của thể thơ và tính tự do trong biểu đạt. Thơ đương đại, trái lại, đang dần phá vỡ những giới hạn truyền thống khi các nhà thơ mạnh dạn thử nghiệm những hình thức cách tân mới lạ: thơ trở thành diễn ngôn phức hợp, chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa, thậm chí cả những ý tưởng đối lập.
Thơ truyền thống, như ta vẫn thấy, thiên về niêm luật với những quy tắc chặt chẽ như số lượng âm tiết, vần điệu, nhịp điệu và cấu trúc, dẫn đến đôi khi nhà thơ phải hy sinh tính tự nhiên trong cảm xúc và ý tưởng để phù hợp với cấu trúc. Cấu trúc thơ truyền thống có thể ví như hình học phẳng, nơi các thi ảnh tựa những tiếp điểm, giao tuyến liên hệ chặt chẽ trên một mặt phẳng. Trước đây tôi cũng có một số bài thơ viết theo phong cách này, như câu thơ sau: “Con chim bay vút lên không/ Để lại gió với cánh đồng rộng thênh” (“Không đề I”, tập thơ “Giọt nắng”, 1992).
Nếu là thơ tôi viết bây giờ, con chim kia đã bay lên tất sẽ hướng đến một “giao tuyến” khác để mở ra khoảng không khác, gợi ra liên tưởng mới lạ hơn, nhưng ở bài thơ này nó vẫn quay lại để “phủ đầy” cảm xúc cho “đường bay cũ”. Lối kết cấu chặt chẽ này cũng đặt ra những giới hạn, tạo những khuôn khổ nhất định; tuy nó mang lại sự mạch lạc và quen thuộc, nhưng lại hạn chế tính phóng khoáng và thiếu sự bất ngờ.
Bứt phá khỏi dòng truyền thống, thơ đương đại đang trải qua giai đoạn chuyển biến mạnh mẽ, không chỉ về thi pháp và hình thức mà còn ở nội dung và cách tiếp cận. Các nhà thơ ngày nay không ngừng mở rộng biên giới ngôn từ, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống để đối diện với những vấn đề lớn của thời đại như bản sắc cá nhân, căn tính dân tộc, những biến thiên của các giá trị đạo đức, văn hóa và xã hội. Không gian sáng tạo vì thế cũng được mở ra vô giới hạn, nơi nhà thơ dẫn dụ người đọc vào hành trình khám phá thế giới nội tâm phức tạp; đối diện với những vấn đề toàn cầu, từ cá nhân hóa đến toàn cầu hóa, từ tâm lý con người đến những biến đổi không ngừng của xã hội và tự nhiên.
Trong giai đoạn chuyển biến này, việc cách tân thi pháp trở thành yếu tố thiết yếu, giúp thơ đương đại không ngừng đổi mới và thách thức các quy tắc truyền thống. Thơ đương đại kế thừa các giá trị truyền thống, mở rộng tương tác với thơ ca thế giới, tạo sự giao thoa và ảnh hưởng qua lại giữa các nền văn hóa. Không gian biểu đạt trong thơ không còn bị ràng buộc bởi cấu trúc cứng nhắc, mà mở ra những chiều kích mới. Các hình ảnh, ý tưởng và cảm xúc đan xen, thậm chí tương phản nhau mà không nhất thiết phải tuân theo quy tắc. Thay vì chỉ dựa vào sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố, thơ đương đại cho phép tự do sắp đặt các thi ảnh, tạo ra những đứt gãy và gián đoạn bất ngờ. Điều này vừa mở rộng biên giới sáng tạo của người viết, vừa thúc đẩy người đọc vào vai trò chủ động, trong đó họ tự diễn giải và tạo ra ý nghĩa của bài thơ, tự khám phá những mạch kết nối và cảm nhận ý nghĩa sâu xa ẩn chứa trong sự mơ hồ và đa nghĩa của tác phẩm. Những câu thơ sau của nhà thơ Nguyễn Lương Ngọc cho thấy tính tự do sắp đặt và sự mơ hồ của ngôn từ trong thơ đương đại:
“Em dựng dậy trong tôi một người trinh nữ
Lâu nay nằm ủ rũ...
Sám hối cùng rễ cỏ
Chờ một ngày tái sinh”
(Trinh nữ);
Hay,
“Sinh ra từ nước
Em dịu dàng mỉm cười
ánh sáng từ đâu, ai biết”
(Từ nước)
Hai khổ thơ trên đều khép lại bằng tinh thần mở, nơi ngôn từ không còn giữ vai trò minh định hay diễn đạt rành rọt, mà giống như sự hé mở của cánh cửa để người đọc bước vào khoảng mơ hồ và tự kiến tạo ý nghĩa. Sự đứt đoạn và chênh vênh của hình ảnh, âm hưởng lửng lơ của câu chữ gợi cảm giác vừa dang dở vừa bất tận, như thể cái đẹp nằm chính trong khoảng chưa trọn vẹn ấy. Ở đó, cái nhìn về hiện thực không còn tuyến tính, mà trở thành mảnh ghép đa chiều, phản chiếu những khả thể khác nhau của đời sống. Chính sự bất toàn này lại trao cho thơ một năng lượng mới: nó không khép kín trong ý đồ của tác giả, mà mở ra hành trình liên tưởng bất tận cho độc giả – nơi cái hữu hạn của ngôn từ được nối dài trong vô hạn của tưởng tượng và cảm xúc.
Nếu cấu trúc thơ truyền thống là hình học phẳng thì cấu trúc thơ đương đại là hình học không gian, nơi các đối tượng và mối quan hệ có những tương tác đa chiều. Tôi hình dung không gian thơ đương đại tựa như một khối lập phương. Để vẽ được hình khối này, ta cần xác định các điểm cơ bản và sử dụng những vết chấm rải mờ để diễn tả các mặt khuất lấp của nó. Thơ đương đại cũng tương tự như vậy. Các nhà thơ thường sử dụng hình ảnh mờ nhòe và cả ngôn từ lưỡng tính để diễn tả những góc khuất, tạo ra chiều sâu, huyền ảo và tính đa nghĩa của tác phẩm. Các bề mặt của “khối lập phương” thơ không tồn tại riêng rẽ mà tương tác lẫn nhau, tạo nên không gian đa tầng, nơi ý nghĩa trượt qua và biến đổi khi ta di chuyển từ mặt này sang mặt khác. Mỗi mặt là một “khung cảnh”, có thể gấp lại, mở ra, tựa như một trò chơi của hình thái ngôn ngữ. Ở đó, các nhà thơ tạo nên các mối liên kết giữa những yếu tố tưởng như rời rạc, kiến tạo những dòng chảy ngầm, tương tự như các mặt khuất của khối lập phương – chỉ có thể cảm nhận chứ khó nhìn thấy trọn vẹn. Chính sự nhập nhòa giữa các lớp ngôn từ, hình ảnh, và cảm xúc khiến thơ đương đại liên tục mở rộng, tạo ra cảm giác bất tận và không bao giờ bị giới hạn trong một ý nghĩa duy nhất.
“Một ly vỉa hè
Lặng im và chuyển động
Giọt giọt trên đường
dòng dòng đen bò vào miệng cống
Vừa khóc vừa hát
Mở to trong veo đi nào”
(Café vỉa hè Khâm Thiên)
Đoạn thơ trên của nhà thơ Trần Hùng cho thấy, hình ảnh chiếc “ly”, “giọt”, “dòng đen”, “miệng cống”, “khóc, “hát” đều là những phân mảnh trong một khoảng không vô hồn, được xác định. Nhưng khi người đọc nhận được nguồn cảm xúc của người viết, các thi ảnh trên bỗng chuyển dịch, liên kết với nhau tạo thành một đời sống sinh động; chúng thực hiện cuộc hoán chuyển, hòa quyện và mở ra những liên tưởng mới lạ, đầy quyến rũ.
Sự xuất hiện và chuyển dịch của các thi ảnh trên mang nghĩa đơn nhất, trở thành những biểu tượng đa tầng, có khả năng biến đổi dựa trên cách tiếp cận của người đọc. Sự ảo diệu, mơ hồ ấy cho thấy một chiến lược nghệ thuật, giúp bài thơ trở thành không gian mở, nơi ý nghĩa có thể lan tỏa và cho phép người đọc cảm thụ, diễn giải theo nhiều cách. Điều này phản ánh bản chất của cuộc sống hiện đại, mà hiện thực của nó thường là bất định và phồn tạp. Các chiều kích của không gian thơ đương đại là mô phỏng thế giới vật lý và thế giới tinh thần, nơi ý thức và vô thức hòa nhập, những ký ức, cảm xúc và suy tưởng của con người phơi bày qua những lớp nghĩa phức tạp, chồng lấn. Mỗi bài thơ có thể tiếp cận từ nhiều góc độ, và ở mỗi góc nhìn lại mở ra ý nghĩa khác, khiến người đọc khó thể dừng lại ở cách hiểu hay cảm nhận duy nhất.
Không gian thơ đương đại mở ra vô hạn, nơi mỗi từ ngữ, mỗi hình ảnh đều chứa đựng sức mạnh của tiếp nối, chuyển động và biến hóa; chúng được liên kết bởi cảm xúc mãnh liệt của người viết. Chính nhờ cảm xúc này, không gian thơ trở nên sống động và khó nắm bắt, nơi những mảnh ghép tưởng chừng rời rạc lại hợp thành một tổng thể đầy cuốn hút, mở ra nhiều tầng nghĩa ẩn dụ. Qua đó, người đọc cảm nhận được tác phẩm, khám phá chiều sâu tư tưởng và thấu hiểu xúc cảm của người viết. Đoạn thơ dưới đây của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều cho thấy tính liên đới của những thi ảnh khá rời rạc và mong manh, nhưng mỗi hành vi dịch chuyển lại bao phủ một lớp nghĩa độc lập, bị cuốn đi trong trường liên tưởng mạnh, nhất quán:
“Dừng lại và khóc, và hát, và nói, và im lặng
Trong tiếng nghiến mềm mại của ghế mây, những nức nở êm đềm
Những ngón tay bò trong đêm như rắn? như giun? như những kiếp người?
Có thể bại liệt vì cóng trên từng đốt nhỏ
Bò đi, không chịu gục và không chịu sưởi
Bò đi và tự nóng rực lên, quặn xiết vào nhau
Những ngón tay đen như những mẩu củi khô cháy dở
Những ngọn lửa tha phương lầm lụi tìm về”
(Chuyển dịch màu đen)
Khổ thơ tựa điểm ngân vang, nơi những hình ảnh phân tán được xôm tụ trong một năng lượng chuyển động, vừa khép lại vừa mở ra. Sức mạnh của nó không nằm ở xác tín mà ở khả năng tạo ra những lớp sóng lan truyền, để người đọc cảm nhận được nhịp sống ẩn dưới những mảnh ghép tưởng chừng rời rạc. Những ngón tay ‘bò đi’ trở thành biểu trưng cho hành trình chịu đựng và kiên cường trong vô vọng, dội lên tiếng vọng bản năng sinh tồn, đồng thời hé mở khát vọng tái sinh trong hỗn loạn. Ở đó, tính phân mảnh không làm bài thơ tan rã, trái lại trở thành phương thức kiến tạo một chỉnh thể khác. Cái nhìn về đời sống được mở rộng không biên giới, bởi ngôn từ không còn dừng ở mức mô tả mà trở thành lực đẩy cho trí tưởng tượng. Nhờ vậy, khổ thơ cuối vừa gợi ra tính bất định của hiện thực, vừa khẳng định khả năng của thơ ca trong việc trao cho độc giả quyền tham dự vào hành trình sáng tạo và tự mình kiến giải những vùng nghĩa chưa định hình.
Phong cách đa dạng của thơ đương đại mang đến cho người đọc những liên tưởng phong phú. Mỗi cá nhân sẽ cảm nhận thơ theo cách riêng, tự khám phá những tầng nghĩa ẩn chứa trong câu chữ, hình ảnh và âm điệu. Nhờ đó cách tiếp cận và diễn giải tác phẩm cũng phong phú và đa dạng hơn. Chính sự khác biệt này làm cho thơ ca trở thành lĩnh vực nghệ thuật không ngừng được khám phá, mở ra những cuộc đối thoại vô tận giữa tác giả và người đọc. Quá trình cảm thụ thơ, do đó, trở thành hành trình mang tính cá nhân, nơi người đọc có thể trải nghiệm sự mở rộng của không vực thơ, nhìn nhận nó như một vũ trụ không ngừng giãn nở với nhiều khả năng giải thích và tưởng tượng.
Một trong những đặc điểm nổi bật của thơ đương đại là phá vỡ các quy tắc quen thuộc. Diễn tiến bài thơ không theo trình tự rõ ràng, mà thay vào đó, là những kết cấu phức tạp và tương tác đa phương. Mỗi câu chữ trong bài thơ trở thành một góc của thế giới đa chiều, thành điểm giao thoa giữa nhiều dòng không-thời-gian, phản chiếu những cuộc đối thoại không ngừng giữa các thế hệ, giữa hiện thực và tưởng tượng. Không gian thơ đương đại cho phép người đọc tái tạo bài thơ mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ chuẩn mực nào. Cảm xúc, ký ức và trải nghiệm cá nhân của mỗi người đọc sẽ tương tác với bài thơ, tạo ra quá trình cộng hưởng, giao thoa sáng tạo. Mỗi lần đọc lại, không gian ấy lại mở rộng thêm những tầng nghĩa mới, khiến cho thơ là phương tiện truyền tải cảm xúc của nhà thơ, trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn người đọc.
Thơ đương đại là sự hòa nhập giữa các không gian nghệ thuật khác nhau, giữa thơ với các thể loại văn học khác, và với các hình thức nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, điện ảnh... Chính tương tác này mở rộng thêm không gian thơ, thúc đẩy sáng tạo, khiến cho mỗi bài thơ là nơi hội tụ của nhiều yếu tố nghệ thuật. Trong thơ đương đại, ngôn ngữ vừa là phương tiện đơn thuần để truyền đạt cảm xúc, vừa trở thành điểm hẹn, nơi các yếu tố âm nhạc, hình ảnh và các biểu tượng thị giác kết hợp, hòa quyện. Một số nhà thơ đã sử dụng âm nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển hay nhạc điện tử, để làm nền cho tác phẩm. Họ cũng thường xuyên kết hợp các yếu tố hội họa trong việc xây dựng hình ảnh, khiến những câu thơ tựa những bức tranh sống động. Thậm chí, một số bài thơ đương đại còn sử dụng hình thức “video thơ”, nơi thơ được chiêm ngưỡng qua màn hình, tạo kết hợp độc đáo giữa âm thanh và hình ảnh, làm cho người đọc có thể trải nghiệm một cách toàn diện ý nghĩa của tác phẩm. Mối liên kết này cũng cho thấy xu hướng không ngừng đổi mới trong việc sử dụng ngôn ngữ thi ca. Thơ giờ đây trở thành không gian mở để các nhà thơ có thể tự do thể hiện thông qua nhiều phương tiện. Nhờ đó, thơ đương đại thu hút sự quan tâm của độc giả, tạo ra những bước ngoặt quan trọng trong việc phát triển ngôn ngữ và hình thức biểu đạt.
Thơ đương đại Việt Nam hướng tới việc tái tạo ngôn ngữ, thiết lập các hình tượng, các chuyển dịch theo nhịp điệu hiện đại, cho phép nhiều ý nghĩa đồng hiện trong một tứ thơ; tập trung khám phá căn tính và ý thức cá nhân, biểu đạt hiện tồn phức tạp của con người trong thế giới hiện đại. Đây là cuộc thử nghiệm nhằm kiếm tìm những hình thức mới, với những cấu trúc khác lạ. Thơ đương đại là chuỗi sự kiện và cảm xúc vận chuyển liên tục, có thể tái tạo và biến hóa qua mỗi người đọc, mỗi lần đọc. Tính linh hoạt này làm cho thơ đương đại trở thành hành trình vô tận, nơi người đọc luôn tìm thấy những bất ngờ và được khám phá chính mình trong vũ trụ ngôn từ đa dạng và không ngừng biến đổi.
Hải Phòng, 24/10/2024
M.V.P
(Đã đăng Báo Văn nghệ số 47/2024, 23/11/2024)