Cuốn
sổ tay để lại
Vincent Mai Văn Phấn
Đêm Saint Petersburg thinh lặng. Cả thành phố như say giấc dưới tấm chăn tuyết trắng. Từ tầng trời xám,
những bông tuyết buông xuống nhẹ tênh, phủ lên mái vòm nhà thờ và cung điện cổ
kính, lướt qua những ngõ hẻm lát đá
mòn
vẹt vì thời gian. Dưới ánh đèn vàng, những tượng đài hiện lên mờ ảo, tựa những
chứng nhân trầm lặng, canh giữ ký ức cho thành phố.
Trong
căn hộ tầng hai trên phố Malaya Konyushennaya, gần sông Neva, Hạ Vân ngồi bên
cửa sổ, mắt dõi theo những dấu chân in trên
tuyết trắng xóa. Hơi thở cô khẽ phủ một lớp sương mỏng lên mặt kính, run nhẹ theo nhịp
chậm và đều. Phía xa, một vầng sáng mơ hồ hiện ra mong manh, rồi tan biến. Hạ
Vân là người Công giáo. Đức tin trong cô lặng lẽ như mạch nước ngầm, âm thầm
nuôi dưỡng những tầng rễ của hy vọng. Khôi, chồng cô, làm việc tại một xưởng
chế biến thực phẩm gần nhà, trong một dây chuyền đóng gói các sản phẩm nông
nghiệp xuất khẩu. Anh không theo Công giáo, sống chừng mực và ngăn nắp. Với
Khôi, Chúa là một khái niệm không thể chứng minh. Khôi tôn trọng vợ và chưa
từng ngăn cản đức tin của cô. “Anh không
tin vào Chúa, nhưng tin em” – Khôi từng nói vậy, giản dị, nhưng đủ để Hạ
Vân giữ lấy như một lời cam kết.
Hạ
Vân luôn sống đời tin kính. Mỗi Chúa nhật, cô
thường đến một nhà nguyện gần đó, do một linh mục Dòng Tên coi sóc. Nhà nguyện
xây bằng gạch đỏ sẫm, giản dị, có tượng Đức Mẹ ban ơn đứng giữa hai cây bạch
dương. Cô thường đến sớm, ngồi hàng ghế đầu, gần cây nến dâng kính Thánh Cả Giuse.
Những bài thánh ca bằng tiếng Latinh và tiếng Nga vang
lên thường khiến cô nhớ về những ngày lễ trọng nơi quê nhà. Khôi
không cùng vợ vào nhà nguyện. Nhưng có những sáng mùa đông, anh đứng chờ cô bên
kia đường, tay đút túi áo măng-tô, lặng lẽ nhìn tuyết rơi trên mái vòm nhà
nguyện. Với Hạ Vân, sự hiện diện lặng lẽ ấy cũng là sự đồng hành.
Hạ
Vân làm việc ở một viện bảo tàng âm nhạc trong thành phố, nơi lưu giữ di sản
của những người hoạt động âm nhạc. Tòa nhà cổ kính nép bên một con hẻm nhiều
gió, từng là nơi ở của một nhạc sĩ người Nga, có tên là Alexei Raskolov. Người
ta kể rằng ông sống cô độc suốt đời và ra đi trong thầm lặng vào một đêm cuối
đông không ai còn nhớ rõ năm nào. Chỉ biết rằng, khi người ta phát hiện ra ông
đã chết, bàn tay ông vẫn đặt trên phím đàn, như thể đang chơi dở một bản nhạc. Có lời đồn rằng linh hồn ông vẫn quanh quẩn đâu đó dưới
tầng hầm – nơi đặt cây đàn dương cầm cũ. Không ai dám xuống đó, không phải vì
sợ, mà vì nơi ấy lúc nào cũng âm u lạnh lẽo như căn nhà hoang.
Hạ
Vân không mấy để tâm đến những câu chuyện ấy. Mỗi ngày, cô lặng lẽ kiểm tra các
hiện vật trong phòng trưng bày, lau bụi trên những bức tượng bán thân, chỉnh
lại vị trí các bản nhạc viết tay trong tủ kính, và chăm chút từng chi tiết nhỏ
trong không gian bảo tàng như thể đang gìn giữ một quá khứ đáng trân trọng. Nhưng đôi khi, giữa những giờ im vắng
trong căn nhà đã hơn một thế kỷ, cô có cảm giác mình đang mơ một giấc mơ kéo
dài của người đã khuất.
Sáng thứ hai đầu tuần,
tuyết phủ trắng lối vào. Bảo tàng chưa đến giờ mở cửa. Hạ Vân đang dọn dẹp tầng
trệt, lau sàn để chuẩn bị đón khách. Khi đang cúi xuống lau bậc thềm cuối chân
cầu thang, cô chợt nghe thấy tiếng đàn dương cầm văng vẳng mơ hồ, nhưng vẫn ra
giai điệu. Cô thoáng ngỡ mình đang mơ, hay có lẽ âm thanh lọt ra từ chiếc radio
trong phòng của ông bảo vệ. Nhưng rồi tiếng đàn đến gần hơn, vang hơn, như ai
đó đang chơi ngay phòng bên cạnh. Những âm thanh chậm rãi, trầm buồn như rót
vào lòng cô một nỗi u hoài không thể gọi tên, nhưng rất đỗi thân quen.
Cô đứng lên, cảm giác như
tim chùng xuống. Dưới chân cầu thang là một cánh cửa thép dẫn xuống tầng hầm,
nơi lưu giữ các hiện vật không trưng bày. Cô chưa bao giờ xuống đó. Lúc cô mới
vào làm, ông bảo vệ đã bảo: “Chỗ ấy là kho, không cần dọn dẹp, cô đừng vào.” Nhưng
tiếng đàn như đang mời gọi. Dịu dàng mà kiên nhẫn. Hạ Vân đưa tay mở
cửa tầng hầm. Cầu thang gỗ tối om. Cô lần mò xuống bằng ánh đèn pin điện thoại.
Hơi lạnh từ dưới bốc lên, ẩm mốc và ngột ngạt. Tiếng đàn nhỏ dần rồi ngừng lại.
Dưới tầng hầm, cây đàn dương cầm kê trong góc phòng, phủ đầy bụi. Cô bước chậm
về phía nó. Trên chiếc bàn gỗ sẫm màu tróc sơn bên cạnh, có một cuốn sổ cũ. Cô
tần ngần, rồi mở xem. Những dòng chữ viết tay bằng tiếng Nga hiện ra. Có đoạn đã bị gạch xóa, nét chữ lờ mờ dưới ánh đèn yếu ớt. Cô lẩm
nhẩm chắp thành câu, rời rạc nhưng vẫn hiểu được: “Tôi
không sợ cái chết. Tôi chỉ sợ phải mang theo tội lỗi chưa xưng...”, “Lạy Chúa,
xin xá tội cho con, vì con đã xa Ngài quá lâu…” Hạ Vân đứng lặng. Trong
lòng cô dấy lên sự cảm
thông sâu sắc. Cô nghĩ đến cha mình, người đã mất nơi quê nhà, chưa kịp lãnh Bí Tích
cuối cùng. Trong khoảnh khắc ấy, cô cúi đầu làm dấu Thánh Giá. Và trong làn hơi
lạnh của tầng hầm, cô cất tiếng đọc kinh Tin Kính. Cô vừa đọc xong, tầng hầm bỗng ấm hẳn, như có ai đó vừa
lặng lẽ đi qua. Từ góc tối, tiếng đàn lại vang lên, khúc nhạc có tiết tấu nhanh
hơn, âm điệu vui hơn trước.
Mấy
ngày sau, Hạ Vân mang cuốn sổ ấy về nhà, đặt vào hộc tủ cạnh giường. Cô vẫn
chưa kể gì với Khôi, vì không biết bắt đầu từ đâu. Một đêm, khi lục tìm thuốc
cảm trong ngăn kéo, Khôi tình cờ nhìn thấy cuốn sổ. “Sổ gì đây em?” anh hỏi, tay lật mở, ngón trỏ lướt qua những dòng
chữ. Hạ Vân sững người. Tim cô đập như
chạm vào điều gì đó không thuộc về thế giới này.
“Của một nhạc sĩ đã mất. Em tìm thấy trong tầng hầm của
bảo tàng.”
“Tưởng em chỉ làm tạp vụ, ai ngờ thành nhà sưu tầm cổ vật
rồi”. Khôi đùa, nhưng mắt anh thoáng
vẻ nghi
ngờ.
“Đâu
có! Chỉ là… lúc nhìn thấy nó, em có một
linh cảm kỳ lạ. Và em đã cầu nguyện cho ông ấy.”
Rồi
Vân kể cho chồng nghe về tiếng đàn hôm đó – thứ âm thanh đã dẫn cô xuống tầng
hầm, nơi cây đàn cũ nằm lặng dưới lớp bụi, và cuốn sổ này. Khôi lắng nghe rồi
ngồi xuống cạnh giường, mắt ánh lên vẻ lo lắng. “Này em, đây không phải chuyện tin hay không tin. Anh chỉ sợ em đang để
tâm trí đi lạc.” Trong khoảnh khắc ấy, tâm trí Hạ Vân quay lại với hình ảnh
căn hầm, cây đàn và cuốn sổ với những hàng chữ run rẩy – chúng như thể vẫn đang
thì thầm điều gì từ bên kia cõi sống. “Không
đâu anh! Anh phải có đức tin như em thì mới hiểu được linh cảm này”.
Khôi
cúi đầu. Trong ánh sáng mờ, Hạ Vân thấy anh thoáng có vẻ ngập ngừng, nửa muốn
nói nửa lại thôi. Anh lặng lẽ cầm cuốn sổ, giở từng trang. Mắt anh dừng lại ở
một đoạn gần cuối: “Nếu ai đọc được những
dòng này, xin hãy cầu nguyện cho tôi”. Khôi im lặng hồi lâu. “Anh không tin có Thiên Đàng… Nhưng có lẽ
anh tin vào lời cầu xin của ông ấy.” Ánh mắt anh khẽ chạm mắt cô. Không hẳn
là chấp nhận. Nhưng có gì đó đang mở ra trong anh, như một cánh cửa vừa hé. Hạ
Vân ngồi xuống cạnh chồng, bàn tay khẽ đặt lên tay anh. Không gian trở nên tĩnh
lặng hơn. Hạ Vân nói với anh rằng ngay sáng mai cô sẽ mang cuốn sổ trả về chỗ cũ.
Trời
ấm dần lên. Tuyết tan thành vũng nước nhỏ ven mái hiên. Buổi sáng hôm ấy, khi
Hạ Vân đang quét lá trước cửa viện bảo tàng, có một người phụ nữ bước vào.
Gương mặt bà hằn sâu những nếp thời gian, nhưng đôi mắt sáng và trầm tĩnh như
gương mặt hồ chưa từng bị khuấy động. Bà nói tiếng Nga, giọng lơ lớ như người
đến từ vùng Kavkaz: “Tôi đến xin lại cuốn
sổ tay của chú ruột tôi là nhạc sĩ Alexei Raskolov”. Tim Hạ Vân đập dồn,
như thể ai vừa gọi tên mình từ một giấc mơ chưa kịp thức dậy. Cô không hỏi tại
sao bà biết về cuốn sổ ấy, không
hỏi vì sao bây giờ bà mới tìm đến. Cô gật đầu, rồi lẳng lặng dẫn bà xuống tầng hầm. Cây
đàn vẫn đứng đó, im lặng.
Người
phụ nữ mở cuốn sổ chậm rãi. Những ngón tay hơi run, nhưng ánh mắt vẫn bình
thản. Bà lật qua vài trang, như người lần lại một ký ức không chỉ riêng mình. “Chú tôi viết những điều này sau khi mất đức
tin. Ông sống lặng lẽ. Nhưng đến cuối đời, ông đọc lại Kinh Thánh, và cầu
nguyện”. Bà quay sang nhìn Hạ Vân, ánh mắt như soi vào sâu thẳm tâm hồn cô, và hỏi: “Tôi
có thể cầu nguyện cho ông ấy… được không?” Hạ Vân thoáng ngập ngừng, rồi nhẹ
nhàng đáp: “Vâng, tôi cũng đã cầu nguyện
cho ông ấy. Tôi là người có đức tin. Một sáng nọ, tiếng đàn từ đây vọng lên,
khiến tôi phải dừng công việc để xuống xem… và tôi thấy cuốn sổ. Khi đọc nó,
tôi có cảm giác ông đang ăn năn, sám hối. Linh cảm cho tôi biết linh hồn ông
chưa được yên nghỉ. Thế nên… tôi đã cầu nguyện. Như thể cho một người thân.”
Người
phụ nữ mỉm cười. Một nụ cười lặng lẽ, ấm áp và và phảng phất nỗi buồn. “Xin
cảm ơn cô! Tôi đến đây vì một giấc mơ. Tôi
mơ thấy chú tôi đứng bên cây đàn. Tay đặt lên phím, vang lên. Chậm
rãi, u hoài. Như thể ông đang
đợi ai đó chơi khúc cuối cùng giúp mình.”
Câu
nói ấy khiến Hạ Vân sững
người. Giờ cô mới hiểu linh hồn ông chờ đợi một người cảm thụ được khúc nhạc mà
ông đang chơi dở, để nối tiếp, để hoàn thành ước nguyện của ông, để ông được
trọn vẹn. Người phụ nữ đứng lên. Trước khi đi, bà đặt cuốn sổ trở lại bàn. “Cô hãy giữ nó. Nếu ông ấy đã được cứu
rỗi, thì cuốn sổ này cũng không cần lấy
lại nữa.”
Khuya hôm đó, khi Hạ Vân sắp sửa đi ngủ, cô lại nghe thấy tiếng
đàn trong căn hộ của mình. Nhưng lần này, không chỉ mình cô mà cả Khôi cũng nghe
thấy. Anh đang dọn dẹp trong phòng, chợt dừng lại, nghiêng đầu. Âm thanh lãng đãng lúc gần lúc xa, lúc
nhặt lúc khoan, như làn gió lướt qua cánh đồng hoang buổi sớm. Anh bước ra, thấy
Hạ Vân đứng cạnh cửa sổ, im lặng. “Em
có nghe thấy tiếng nhạc không? Ai chơi đàn giờ này nhỉ?” “Có,” cô khẽ đáp. “Là ông ấy chơi đấy anh!” Tiếng nhạc vang lên rồi lặng dần, như thể một linh hồn ấy vừa hoàn tất ước nguyện của cả cuộc đời.
Trong căn hộ của họ, Khôi
lặng lẽ đặt cây Thánh Giá bằng gỗ sồi anh mới mua cạnh ảnh thờ cha mẹ Hạ Vân.
Hành động ấy của anh nói thay tất cả. Bên ngoài cửa sổ nhìn ra sông Neva, gió
thổi mấy chiếc lá xoay thành vòng, như ai đó vừa lướt qua, để lại phía sau một
thế giới nhẹ nhàng, ấm áp.
Hải Phòng, 21/4/2025
M.V.P

Sông Neva ở Saint Petersburg