Chiếc
áo dòng

Vincent Mai Văn Phấn
Trên một gò đất trông ra biển, nơi gió rền rĩ suốt ngày
đêm, có một tu viện nhỏ nằm khuất giữa cát xám và những bụi cỏ gai khô xác. Tu
viện thuộc Dòng Kín Cát Minh,
một nhánh nữ đan tu sống đời chiêm niệm và thinh lặng. Những bức tường
đá loang lổ, lớp vữa bong tróc từng mảng như làn da nhăn nheo của một sinh thể
già nua. Mái ngói xô lệch, rêu phong từng đám. Cánh cổng gỗ thường khép hờ,
thỉnh thoảng cất lên tiếng kẽo kẹt mệt mỏi khi gió biển luồn qua. Dân làng chài
quanh đó gọi tu viện bằng nhiều tên: “Nhà Bà Mụ”, “Nhà tu câm”, “Đan viện cát
xám”, hay đơn giản hơn: “Tu viện gió”. Bởi ở đó dường như chỉ có gió làm bạn với
sự tĩnh lặng.
Người
ta dần quên rằng nơi ấy từng là mảnh đất được dâng hiến cho Thiên Chúa, từng
vang vọng lời kinh cầu, nơi từng có những tâm hồn tận hiến, âm thầm khấn nguyện
bằng cả tuổi trẻ và lệ sám hối. Dân làng chài cũng không còn nhớ tu viện được
xây từ khi nào. Chỉ biết rằng, từ rất lâu rồi, nơi ấy từng là chốn ẩn tu của
một cộng đoàn nữ tu. Họ hiếm khi ra khỏi cổng, không rao truyền, chỉ lặng lẽ
cầu nguyện. Cầu cho thế giới, cho Hội Thánh, và cả cho những người không hề hay
biết mình đang được bao bọc trong lời cầu nguyện.
Mấy
Sơ già lần lượt qua đời, các Sơ trẻ đã chuyển đi nơi khác. Chỉ còn lại mình Sơ
Anna. Sơ sống trong thói quen giản dị của một đời đã khấn trọn, mỗi tuần Sơ
thường đi bộ khá xa đến nhà thờ dự Thánh Lễ. Hàng ngày, Sơ thường thức dậy lúc
ba giờ sáng để nguyện ngắm, rồi chăm sóc khu vườn nhỏ. Và mỗi chiều, Sơ đem
chiếc áo dòng cũ phơi lên sợi dây căng giữa hai cột trụ đã mòn vì gió muối.
Chiếc áo dòng màu nâu sẫm có nếp gấp. Khi gió biển ào qua, nó tung bay lên như
một dáng hình nửa người nửa bóng. Mỗi lần như thế, bọn trẻ con chạy ngang qua
thường dừng lại, cùng nhau thì thầm: “Áo
của Bà Mụ biết bay đấy”.
Nhưng
người lớn dường như chẳng ai quan tâm. Họ đã quen với sự hiện diện của tu viện như quen với
một bóng cây cổ thụ mọc giữa làng, lặng lẽ, không làm phiền ai. Tu viện ấy
không còn thường xuyên vang tiếng chuông, nhưng nó vẫn ở đó, bền bỉ qua tháng
ngày mưa nắng. Mỗi lần đi ngang qua, dù là đạp xe hay vác lưới đi chài sớm, họ
vẫn cúi đầu lặng lẽ, như một phản xạ vô thức còn sót lại từ đời cha ông họ.
Sơ
Anna vẫn kiên trì giữ giờ kinh mỗi ngày, đều đặn như thủy triều lên xuống.
Không ai chứng kiến, nhưng mỗi buổi sáng, tiếng thì thầm nguyện cầu vẫn vang
lên giữa những bức tường đá cũ kỹ. Đêm xuống, Sơ lại thắp một ngọn nến nhỏ nơi
phòng nguyện. Ánh sáng vàng vọt, run rẩy soi lên khuôn mặt đầy thương tích của
Chúa Giêsu chịu nạn. Trong làn sáng mong manh ấy, đôi mắt Sơ không rời Chúa, và
Sơ tin rằng Ngài cũng đang nhìn lại mình, dịu dàng và thấu hiểu. Mỗi lần quỳ
gối, Sơ cảm thấy mình tan vào bóng đêm, nhỏ bé và vô hình, nhưng cũng chính khi
đó, một sự bình an sâu thẳm lại trào dâng, như thể có một bàn tay vô hình nhẹ
đặt lên vai, nâng đỡ và giữ gìn.
Điều kỳ lạ là tu viện không sụp đổ, dù tường nứt, mái
dột, nhưng nó vẫn đứng đó, như chính người nữ tu già ấy, không gục ngã, không
rời bỏ. Biển vẫn gầm gào trước mặt. Và chiếc áo dòng vẫn được phơi mỗi chiều.
Không ai biết rằng đó không chỉ là thói quen, mà là một dấu chỉ của sự chờ đợi.
Bởi Sơ Anna không chỉ sống cho mình. Bà sống để chờ đợi một người.
Tu viện có một phòng nguyện nhỏ nằm ở cuối hành lang lát
gạch, nơi cửa sổ mở ra hướng đông để đón bình minh. Bên trong, một cây Thánh
Giá gỗ xỉn màu treo trên tường đá, dưới là ngọn đèn luôn cháy âm ỉ. Sơ Anna cầu
nguyện ở đó mỗi ngày nhiều lần, không phải
vì bổn phận, mà như thể mỗi lời kinh là một nhịp thở để trái tim không ngừng đập.
Không ai
nghe thấy tiếng Sơ đọc kinh, nhưng những lời nguyện vẫn khe khẽ vang lên, đủ
cho chính mình và Thiên Chúa lắng nghe. Sơ
cầu xin với lòng nhiệt thành, xin được yêu mến Chúa hơn, và cầu nguyện cho tha
nhân, đặc biệt là những ai đã xa rời đức tin, những người không còn nhớ đến
Chúa nữa. Những kẻ chết cô độc trong đêm mà không có ai nắm tay. Và hơn hết, Sơ cầu
cho một nữ tu trẻ từng là tu sinh của Sơ, đã rời tu viện không một lời từ biệt.
Sơ Anna là người nghiêm khắc. Một sự nghiêm khắc được tôi
luyện trong đời sống tận hiến, giữa thinh lặng và khổ chế, như đá núi mài mòn
qua bao mùa gió bão nhưng không nứt vỡ. Sơ không răn dạy bằng những lời ồn ào,
mà bằng ánh nhìn, bằng sự im lặng có sức thức tỉnh lương tâm, và đôi khi, bằng
những lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà thấm đến tận đáy lòng kẻ yếu đuối.
Thế nhưng năm ấy, một tâm hồn non trẻ đã làm Sơ lay động.
Gương mặt ngời sáng và tiếng cười trong trẻo của nữ tu ấy đánh thức những cảm xúc mà Sơ tưởng như
không bao giờ thức dậy. Có những chiều, bắt gặp nữ tu sinh ấy ríu rít trong
vườn Thánh Giá, Sơ chỉ lặng lẽ nhìn theo. Lòng Sơ, một thoáng, như mềm ra. Sơ
đã từng mường tượng cảnh kéo cô lại gần, ôm cô như một người mẹ hiền ôm lấy đứa
con trong ánh sáng ân sủng. Nhưng đời tận hiến dạy Sơ đừng nuông lòng mình, vì
âu yếm không đúng lúc là khởi
đầu cho những lầm lỗi. Sơ sợ những ân tình riêng rẽ sẽ làm lu mờ ánh sáng của
một Tình Yêu lớn, Tình Yêu mà các tâm hồn nơi đây đã tự nguyện hiến dâng. Vậy
nên khi đứng giữa các tu sinh, Sơ vẫn giữ nét mặt nghiêm nghị thường trực,
giọng trầm đều vang lên lời cảnh tỉnh: “Các con đã đáp lại lời
gọi, đã thưa ‘Xin vâng’ để sống trọn vẹn trong tình yêu của Thiên Chúa. Nhưng
nhớ rằng, ngoài kia là cả một thế giới đầy thử thách và cơ hội để các con sống
đức tin qua hành động. Hãy để tình yêu Chúa không chỉ là điều các con giữ trong
lòng, mà là sức mạnh để dấn thân, phục vụ và làm chứng cho mọi người. Nếu giữ
vững giao ước với Chúa, các con sẽ luôn tìm thấy bình an, nhưng đừng quên rằng
sự bình an này được nuôi dưỡng khi các con sống cho người khác.” Sơ Anna thường căn dặn như vậy, phần vì
kỷ luật đời tận hiến, phần vì nỗi lo âm thầm cho cái đẹp ngây thơ – vẻ đẹp dễ
khiến chính nó lạc đường nếu thiếu điểm tựa đức tin. Cô nữ tu trẻ lắng
nghe, giọng trong trẻo cất lên cùng các tu sinh: “Vâng, thưa Mẹ!” –
mà chẳng hề nghĩ rằng chính những lời ấy, một ngày nào đó, sẽ quay trở lại như
một vết cứa âm thầm, đau nhói trong tim mình.
Cô
vẫn hồn nhiên như một nhành lan trắng, vẫn cúi đầu đọc Thánh Vịnh và nguyện
rằng: “Con muốn dâng đời con để chữa lành
những vết thương không được ai chăm sóc”. Cho đến một ngày... Cái ngày định
mệnh đã khiến cô nhớ lại những lời răn dạy mà lòng buốt giá. Cô lặng lẽ rời đi
vào một buổi chiều gió cả, để lại chiếc áo dòng xếp ngay ngắn trên bàn như một
lời tạ tội, và để lại trong lòng Sơ Anna một khoảng trống sâu hút không thể lấp
đầy. Từ ngày cô ra đi, Sơ Anna vốn trầm lặng nay lại thêm đăm chiêu hơn. Đã vài
năm qua, Sơ nhắn tìm cô học trò qua những mối quen biết, nhưng cô như bóng chim
tăm cá. Đôi lúc, giữa một lời kinh dở dang, ánh mắt Sơ dừng lại thật lâu ở ô
cửa sổ hướng đông, nơi trước kia cô ấy thường ngồi đọc Thánh Vịnh. Mỗi lần nghĩ
đến cô là trong đầu Sơ lại lẩn quẩn hai chữ “Giá như...”
Không ai biết cô ấy đi đâu. Người ta đồn cô đi theo một
người đàn ông ngoại đạo, rồi có tin đồn cô mang thai, rồi lại có tin đồn cô bị
ruồng bỏ... Tin đồn đến rồi đi như gió thổi qua mái tu viện. Chỉ có nỗi chờ đợi
là còn lại, không hình tướng, nhưng hiện hữu trong từng ánh nến, từng chiếc ghế
trống, và cả trong chiếc áo dòng được phơi mỗi chiều.
Buổi chiều trong tu viện như xuống chậm hơn. Ánh sáng rút
khỏi bức tường đá như linh hồn lặng lẽ rời khỏi thân xác. Sơ Anna thắp nến, đặt tay lên sách kinh,
rồi ngồi lặng trong căn phòng nhỏ, như ngọn đèn biển, để ai đó giữa trùng khơi
cuộc đời nhìn thấy một chấm sáng, và biết đâu là bến bờ. Và trong những giờ
tĩnh tâm lặng lẽ đó, thỉnh thoảng, Sơ Anna đã mơ, một cảm thức lạ lùng: như thể
chiếc áo dòng đang phơi ngoài sân khẽ lay động, không vì gió, mà vì một bàn tay
vô hình đang chạm vào.
Chiều ấy, gió bỗng nổi ào ào, một thứ gió không đến từ
biển, mà như trồi lên từ lòng đất, từ những khoảng trống vô hình. Sơ Anna đứng
trong sân tu viện, tay cài chiếc kẹp áo cuối cùng vào sợi dây phơi. Bỗng Sơ
dừng lại, tay run lên. Cảm giác kỳ lạ như ai đó đang nhìn mình. Cái nhìn ấy
không phải từ con người, mà từ một khoảnh khắc sắp đến. Những con dơi hoảng hốt
xé ngang bầu trời, bay lạc vào gác chuông đã lâu không đổ tiếng. Gió mỗi lúc
một mạnh thêm, thổi tung vạt áo dòng như cánh chim chực bay đi. Sơ lùi lại,
ngước nhìn. Không phải lần đầu Sơ thấy chiếc áo ấy chao động. Nhưng lần này có
gì khác. Không chỉ là gió. Một tiếng động khô
khốc từ
phía sau, như tiếng nứt trong lòng một tấm gỗ, như tiếng cánh cửa bật mở khi ai
đó bước vào. Sơ Anna quay lại. Không có ai. Chỉ có bóng Sơ in lên tường đá, kéo
dài và lay động. Bầu trời sập tối.
Sơ Anna vội vã bước vào nhà nguyện, gió cuối chiều còn vương
trên vạt áo dòng. Trong ánh nến chập chờn, Sơ quỳ xuống, chiếc bóng gầy in dài
trên nền gạch cũ. Khuôn mặt Sơ hằn rõ nét mỏi mệt, nhưng trong đôi mắt mờ đục
ấy lại bừng lên một tia sáng. Sơ nhắm mắt lại, cúi đầu, trán tựa lên cuốn sách
kinh, rồi thầm thì với Chúa như nói với chính lòng mình: “Lạy Chúa, xin thương xót con. Con đã quá nghiêm khắc với một tâm hồn
còn non trẻ. Con rất ân hận… xin Người đón lấy lời ăn năn muộn màng này.”
Gió rít qua khe cửa, lùa vào phòng nguyện. Nến tắt. Không
gian tối sầm. Và trong tích tắc, một cơn gió lớn ào qua sân tu viện. Sợi dây
phơi rung bần bật. Khi Sơ chạy ra, chiếc áo dòng đã không còn đó. Nó không rơi
xuống đất. Không vướng vào đâu. Không dấu vết.
Sơ đứng đó, miệng mấp máy như muốn gọi tên một người
không biết đang ở nơi nào. Không gian quanh
Sơ như co rút lại, lặng câm. Chiếc áo dòng biến mất. Nhưng đâu đó trong gió
dường như vẫn lưu lại dấu vết, như thể chiếc áo ấy đã chọn đi, không phải theo
gió, mà về phía một nỗi đau muốn được
chữa lành. Một cảm giác lạ lùng
ập đến khiến Sơ Anna rùng mình, một linh cảm sâu xa rằng cô gái ấy đã quay về.
Chiếc áo đã mang cô gái trở lại với Sơ! Bà đặt tay lên ngực mình, nơi trái tim
đang đập yếu dần, khẽ thì thầm: “Lạy Mẹ
Maria, con tin là Mẹ đã đưa người nữ ấy trở về”. Cảm giác yên lòng đến như
ân sủng. Như thể Thiên Chúa đã lắng nghe lời khấn nguyện bấy lâu của Sơ Anna.
Sáng hôm sau, khi dân làng còn ngái ngủ, một ngư dân cho
thuyền cập bến. Ông kể: “Đêm qua, lúc ra
khơi, tôi thấy một người phụ nữ bồng con đứng trước cổng tu viện. Cô ấy mặc
chiếc áo dòng cũ màu nâu sẫm. Cô ấy khóc, tiếng khóc nghe như sự ăn
năn dài cả kiếp người”.
Cánh cổng gỗ mục hé mở vào sáng sớm, không có tiếng gió,
chỉ có tiếng dép khẽ khàng của một đôi chân từng quen đi trong hành lang tu
viện mà nay nghe lạc lõng như kẻ mù dò đường cũ. Người phụ nữ đứng lặng trước
ngưỡng cửa nhà nguyện, mái tóc rối bời vì gió biển, tay ôm chặt một đứa trẻ
đang ngủ ngoan trong tấm khăn màu xám. Trên người chị, chiếc áo dòng cũ bay
phần phật trong gió sớm. Chiếc
áo đã từng thuộc về một thân thể thanh tân hơn. Chị khóc ròng. Thứ nước mắt lâu ngày
ứ lại như một con sóng mặn.
Trong nhà nguyện. Ngọn nến đang cháy. Ánh sáng nhỏ bé ấy
nằm trên bàn thờ gỗ thông giữa những vết nứt. Mùi sáp nóng phảng phất, trộn lẫn
với hơi lạnh từ đá và mùi của một không gian đã quen với thinh lặng. Dưới tượng
Thánh giá, Sơ Anna ngồi đó. Dáng
hơi nghiêng về phía cửa, tay đặt trên đùi, mắt nhắm lại như đang nghỉ ngơi. Nhưng sự
nghỉ ngơi ấy không thuộc về giấc ngủ. Đó là sự ra đi. Một kết thúc dịu nhẹ đến mức hầu như không ai nhận ra. Trên
khuôn mặt Sơ, những nếp nhăn là dấu vết của những năm tháng đợi chờ. Như những
đường dẫn vô hình quay về
với lòng tha thứ.
Không ai biết chính xác Sơ Anna đã qua đời vào khoảnh
khắc nào. Có thể là giữa lời kinh dở dang. Có thể là ngay lúc người phụ nữ kia
bước vào, làm cánh cửa kêu lên. Chỉ có ngọn nến dường như cảm nhận được. Nó
cũng nghiêng về phía cửa, như thể đã nhận ra ai mới là người cần được chiếu
sáng. Người phụ nữ quỳ xuống cạnh Sơ Anna. Gió biển ùa vào làm tóc chị rối
tung. Đứa bé trên tay chị vẫn ngủ yên. Trong khoảnh khắc đó, căn phòng tường đá
không còn lạnh lẽo. Nó giống một nơi trú ẩn, một khoảng không được mở ra để đón
người trở lại. Chị không
nói một lời. Chỉ có tiếng thổn thức bật ra, như thể đang gỡ từng mảnh buồn đã
đông cứng trong lòng từ thuở nào. Nước mắt rơi, từng giọt, chậm rãi, lần đầu
tiên trong đời nó chạm đến tận cùng trái tim vừa biết ăn năn. Ngọn nến chập chờn.
Rồi tắt. Không vì gió, mà như thể đã đến lúc ánh sáng nhường chỗ cho sự im lặng.
Người phụ nữ vẫn ngồi đó, bất động, như chờ
đợi một câu hồi đáp. Đứa bé bỗng cựa mình. Một bàn tay nhỏ bé vươn ra, chạm
vào má chị.
Không ai trong làng biết rõ chuyện gì đã xảy ra. Có người
nói, chiếc áo ấy đã tự bay đi, như một cánh chim lặng lẽ, vượt qua mái nhà rêu
phủ, vượt qua những trảng cát xám, để tìm về với người từng bỏ nó lại. Người khác lại bảo: “Trước giờ lâm tử, Sơ Anna đã gửi đi sự tha thứ của mình theo chiếc áo
dòng Sơ phơi trong buổi chiều cuối cùng”.
Hà Nội, 15/2/2025
M.V.P
